Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+1564
ᕤ

CANADIAN SYLLABICS THO

U+1564 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

౨U+0C68פU+05E4ෟU+0DDFෳU+0DF3ꢟU+A89Fⳋ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1564
Thập phân
5476
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x95 0xA4
UTF-16 (JS)
0x1564
UTF-32
0x00001564
HTML decimal
ᕤ
HTML hex
ᕤ
CSS escape
\1564

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bình luận
Sayisi (TU)
U+2CCB
꣑U+A8D1
ᕟU+155F
ⳊU+2CCA
೨U+0CE8
ᦇU+1987
ዖU+12D6
७U+096D
๑U+0E51
᠀U+1800
ᘎU+160E
൭U+0D6D
פּU+FB44
᪅U+1A85
໑U+0ED1
פֿU+FB4E
૧U+0AE7
၅U+1045
੧U+0A67
ꛀU+A6C0
૭U+0AED
᱙U+1C59
੭U+0A6D
୭U+0B6D
ᖗU+1597
ꚿU+A6BF
ᦣU+19A3
ᏭU+13ED
ᱽU+1C7D
᠑U+1811
꣘U+A8D8
ெU+0BC6
ᥳU+1973
ঀU+0980
࿔U+0FD4
ᕠU+1560
꣗U+A8D7
ീU+0D40
৭U+09ED
ഉU+0D09
ꢠU+A8A0
ꪻU+AABB
ꢖU+A896
᪂U+1A82
ᡚU+185A
ᦏU+198F
᥀U+1940
ވU+0788
९U+096F
ᡋU+184B
ථU+0DAE
ꮣU+ABA3
ꝮU+A76E
ꛝU+A6DD
ፃU+1343
។U+17D4
𖧁U+169C1
ԶU+0536
ሮU+122E
ɘU+0258
ᕪU+156A
ꢒU+A892
᪁U+1A81
꣹U+A8F9
ꪯU+AAAF
ܦU+0726
ሬU+122C
ꩊU+AA4A
𞸅U+1EE05
ግU+130D
ꣀU+A8C0
ᥠU+1960
உU+0B89
ഩU+0D29
𞺥U+1EEA5
ƪU+01AA
ᧂU+19C2
ፆU+1346
ףU+05E3
ঢU+09A2
ꢙU+A899
ുU+0D41
᪈U+1A88
꩒U+AA52
๒U+0E52
የU+12E8
ᦈU+1988
ໆU+0EC6
ኖU+1296
հU+0570
ףּU+FB43
ಿU+0CBF
ൗU+0D57
ꞝU+A79D

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᘎU+160EᕟU+155FⳊU+2CCAᘘU+1618ᘚU+161AᘗU+1617ᓒU+14D2ᩡU+1A61ዖU+12D6ᔊU+150AɘU+0258৯U+09EFⳋU+2CCBᘙU+1619๑U+0E51ᕗU+1557פU+05E4ᖗU+1597ᤴU+1934ෟU+0DDF᠀U+1800ꮽU+ABBDꢖU+A896ᘕU+1615ꣀU+A8C0᪁U+1A81ᘟU+161FᔡU+1521᱙U+1C59᱉U+1C49੬U+0A6CᘝU+161DᏭU+13EDꮼU+ABBCꝰU+A770ᎊU+138A᪂U+1A82᪅U+1A85૧U+0AE7᥀U+1940꣸U+A8F8ூU+0BC2𑇢U+111E2ᔠU+1520છU+0A9BᘒU+1612ꪯU+AAAFᙰU+1670פּU+FB44౨U+0C68ᘏU+160FᖚU+159AᧁU+19C1ꢟU+A89FᘡU+1621ꪉU+AA89එU+0D91᪈U+1A88ᧂU+19C2ඖU+0D96९U+096F𐹨U+10E68໒U+0ED2᠑U+1811෬U+0DECꝮU+A76E᧙U+19D9꣘U+A8D8ᘜU+161CᕪU+156AꪻU+AABB᪖U+1A96꧷U+A9F7೯U+0CEFꝯU+A76FᔙU+1519𞺅U+1EE85ඟU+0D9FꢾU+A8BE꣗U+A8D7ᔞU+151E𞺥U+1EEA5𑇡U+111E1७U+096DᣂU+18C2ᘓU+1613૭U+0AEDలU+0C32𞹟U+1EE5FᧇU+19C7੭U+0A6D᪃U+1A83ᖙU+1599ᘛU+161B೨U+0CE8ಿU+0CBFⳒU+2CD2ᘑU+1611ވU+0788