Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1229
ሩ

ETHIOPIC SYLLABLE RU

U+1229 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ራU+122BꕪU+A56AৗU+09D7ࠃU+0803չU+0579ᓭ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1229
Thập phân
4649
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x88 0xA9
UTF-16 (JS)
0x1229
UTF-32
0x00001229
HTML decimal
ሩ
HTML hex
ሩ
CSS escape
\1229

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+14ED
ረU+1228
ሂU+1202
ፈU+1348
ኅU+1285
ፘU+1358
ናU+1293
ौU+094C
ኀU+1280
ॊU+094A
ੀU+0A40
ኘU+1298
ኒU+1292
ᡫU+186B
ᢏU+188F
ᡘU+1858
ሯU+122F
ᡬU+186C
ፋU+134B
ҷU+04B7
ᓴU+14F4
ोU+094B
ᠫU+182B
ʕU+0295
ṱU+1E71
ˤU+02E4
ᡨU+1868
ᖤU+15A4
ᕐU+1550
ᠮU+182E
ⰍU+2C0D
ഺU+0D3A
ꭨU+AB68
᱗U+1C57
ՀU+0540
𐘏U+1060F
ᶵU+1DB5
៤U+17E4
ꭞU+AB5E
ሪU+122A
ຯU+0EAF
𐘕U+10615
រU+179A
ɫU+026B
ꠧU+A827
ꖷU+A5B7
ภU+0E20
ጎU+130E
𐆃U+10183
ीU+0940
ූU+0DD6
𝓻U+1D4FB
᠘U+1818
ҶU+04B6
ᘩU+1629
𐹰U+10E70
ᡪU+186A
ጉU+1309
ᡔU+1854
ໂU+0EC2
ᖍU+158D
ኑU+1291
ᕋU+154B
ীU+09C0
ꛧU+A6E7
ⳔU+2CD4
ໃU+0EC3
ἴU+1F34
ꨴU+AA34
ཕU+0F55
ᱢU+1C62
ԷU+0537
ꗿU+A5FF
ᢓU+1893
ᓯU+14EF
чU+0447
ᖻU+15BB
ҁU+0481
ࡁU+0841
⥚U+295A
ʖU+0296
તU+0AA4
ጏU+130F
ᢔU+1894
ངU+0F44
ᕍU+154D
ӋU+04CB
ֈU+0588
𖨥U+16A25
โU+0E42
ⷘU+2DD8
ๆU+0E46
ᖦU+15A6
ᔅU+1505

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ረU+1228ራU+122BጊU+130AኑU+1291ጯU+132FጉU+1309ሱU+1231ኒU+1292ฤU+0E24ਚU+0A1AፈU+1348ൄU+0D44ሉU+1209ᩂU+1A42ਉU+0A09ਰU+0A30ናU+1293ኖU+1296ਹU+0A39ਟU+0A1FꬃU+AB03ይU+12EDጎU+130EኡU+12A1ሪU+122AኅU+1285ฦU+0E26ኩU+12A9ⶈU+2D88ብU+1265ጺU+133AቩU+1269ግU+130DኢU+12A2ጿU+133FጫU+132BꬆU+AB06ኴU+12B4ⶻU+2DBBኙU+1299ਇU+0A07ፎU+134EಪU+0CAAጔU+1314ନU+0B28ጴU+1334ရU+101BነU+1290ሴU+1234ሌU+120CሮU+122EণU+09A3टU+091FሶU+1236ኤU+12A4ଣU+0B23ጒU+1312அU+0B85ኃU+1283ሂU+1202ମU+0B2EሯU+122FዻU+12FBಋU+0C8BቡU+1261ਪU+0A2AያU+12EBचU+091AዼU+12FCኦU+12A6ዩU+12E9ੀU+0A40ਣU+0A23උU+0D8BᎄU+1384ጝU+131D੫U+0A6BញU+1789ጋU+130BዳU+12F3ሳU+1233ኳU+12B3ᤓU+1913ཊU+0F4AᖋU+158BጌU+130C𞸇U+1EE07ⶂU+2D82గU+0C17ᖣU+15A3ൻU+0D7BኂU+1282ఎU+0C0EతU+0C24ਵU+0A35ലU+0D32ঊU+098AዑU+12D1ፉU+1349