Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+1635
ᘵ

CANADIAN SYLLABICS CARRIER TLHO

U+1635 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ῼU+1FFCᘯU+162FΩU+03A9ΩU+2126𝜴U+1D734𝛀

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1635
Thập phân
5685
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x98 0xB5
UTF-16 (JS)
0x1635
UTF-32
0x00001635
HTML decimal
ᘵ
HTML hex
ᘵ
CSS escape
\1635

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1D6C0
ὩU+1F69
𝞨U+1D7A8
ΏU+038F
ΏU+1FFB
ꭥU+AB65
𝛺U+1D6FA
ὯU+1F6F
𝝮U+1D76E
ὫU+1F6B
ᾫU+1FAB
ὮU+1F6E
ὨU+1F68
ὬU+1F6C
ὭU+1F6D
ῺU+1FFA
ὪU+1F6A
ᾨU+1FA8
ᾭU+1FAD
ᾬU+1FAC
൨U+0D68
ᾯU+1FAF
ᾩU+1FA9
ᾪU+1FAA
ᾮU+1FAE
ჲU+10F2
ᘴU+1634
ᘮU+162E
᠒U+1812
ᦅU+1985
ᶷU+1DB7
℧U+2127
ᘣU+1623
ᰆU+1C06
ᘶU+1636
⍜U+235C
ꝿU+A77F
ǪU+01EA
ᨵU+1A35
ㆁU+3181
ၵU+1075
ꝾU+A77E
⧃U+29C3
ᙁU+1641
𝚀U+1D680
ꮗU+AB97
ᎺU+13BA
σU+03C3
ꝹU+A779
סּU+FB41
ƱU+01B1
ⲰU+2CB0
ႳU+10B3
ᦒU+1992
ǫU+01EB
ꝖU+A756
ᲲU+1CB2
ꝌU+A74C
ɷU+0277
ᰃU+1C03
ᤐU+1910
ᏅU+13C5
𐙞U+1065E
ꝗU+A757
ᰗU+1C17
ꮊU+AB8A
ᘨU+1628
QU+FF31
᭦U+1B66
ᨾU+1A3E
ᦵU+19B5
ᏇU+13C7
ႭU+10AD
𝞂U+1D782
𝘘U+1D618
ⲱU+2CB1
ʊU+028A
ᠪU+182A
ωU+03C9
ᘰU+1630
ꪫU+AAAB
ᅌU+114C
ꮕU+AB95
🜘U+1F718
գU+0563
ỌU+1ECC
ỢU+1EE2
ȢU+0222
ⰮU+2C2E
𝘖U+1D616
ՋU+054B
ᴼU+1D3C
ᦢU+19A2
𝙾U+1D67E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᘯU+162FᘈU+1608ᘶU+1636ᙉU+1649ꙌU+A64CᘴU+1634ωU+03C9ᘿU+163FၵU+1075ⲰU+2CB0𝛺U+1D6FAᘺU+163AᙁU+1641ᾩU+1FA9ᨵU+1A35ᰡU+1C21ᏊU+13CAΩU+03A9𝛀U+1D6C0ὨU+1F68⍵U+2375ꞶU+A7B6ὪU+1F6AⲱU+2CB1ᙀU+1640ꭥU+AB65ꙍU+A64DᤐU+1910ᵤU+1D64ᰃU+1C03ᦍU+198DΩU+2126ᶷU+1DB7ᦒU+1992𝜴U+1D734ᗯU+15EFϖU+03D6ɷU+0277ພU+0E9EꢦU+A8A6𝞈U+1D788ധU+0D27ယU+101AꞷU+A7B7ΏU+038FᾨU+1FA8𝝮U+1D76EꮗU+AB97ᏇU+13C7ഹU+0D39ນU+0E99ᾪU+1FAA𝛚U+1D6DAᬨU+1B28ƱU+01B1ὯU+1F6FΏU+1FFBὩU+1F69௰U+0BF0ᘮU+162EϢU+03E2ῼU+1FFCᾬU+1FACᘣU+1623℧U+2127ᜯU+172FሠU+1220𝞨U+1D7A8᠒U+1812𝞏U+1D78FᬠU+1B20ᇬU+11ECuU+0075ѯU+046FᅙU+1159טּU+FB38ὬU+1F6CᦵU+19B5ꩤU+AA64ꖗU+A597ᾭU+1FAD𝜐U+1D710ᘩU+1629ᳶU+1CF6ᒆU+1486𐋢U+102E2မU+1019ᨿU+1A3FⰮU+2C2EῺU+1FFAⱷU+2C77ʊU+028AᑎU+144EώU+1F7DយU+1799ᙏU+164FᦅU+1985ᴒU+1D12ᖜU+159C