Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Georgian›U+10F2
ჲ

GEORGIAN LETTER HIE

U+10F2 · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GeorgianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᲲU+1CB2ჾU+10FEᲾU+1CBE𐙞U+1065E➰U+27B0ῼ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10F2
Thập phân
4338
Khối
Georgian
Range
10A0–10FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Georgian
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x83 0xB2
UTF-16 (JS)
0x10F2
UTF-32
0x000010F2
HTML decimal
ჲ
HTML hex
ჲ
CSS escape
\10F2

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+1CB2
Title case
U+10F2

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1FFC
ᦸU+19B8
𐋰U+102F0
ᘶU+1636
ᴥU+1D25
ՋU+054B
᠒U+1812
ᓇU+14C7
ᾫU+1FAB
ꝾU+A77E
൨U+0D68
ᾨU+1FA8
ᾭU+1FAD
ⴃU+2D03
ᾩU+1FA9
ତU+0B24
൪U+0D6A
ꕊU+A54A
ᵜU+1D5C
ᰗU+1C17
ၵU+1075
ꭷU+AB77
ၓU+1053
ଢU+0B22
ᘣU+1623
ᨾU+1A3E
ᨵU+1A35
৩U+09E9
ꖘU+A598
ꩫU+AA6B
𝚀U+1D680
ㆁU+3181
ⱷU+2C77
ூU+0BC2
ᦵU+19B5
ᓄU+14C4
ꢠU+A8A0
ὩU+1F69
᭦U+1B66
ᾮU+1FAE
ᦅU+1985
ᱣU+1C63
ጸU+1338
ꢧU+A8A7
ᎧU+13A7
ᰆU+1C06
ᘵU+1635
ᙉU+1649
ᅌU+114C
ⱒU+2C52
ᨶU+1A36
៵U+17F5
ꝖU+A756
𝓸U+1D4F8
ᨣU+1A23
ԳU+0533
ઢU+0AA2
𖨂U+16A02
ⱺU+2C7A
ၿU+107F
မU+1019
ꝹU+A779
ᙁU+1641
ꨂU+AA02
ᾪU+1FAA
ꢚU+A89A
ጾU+133E
ႁU+1081
ဎU+100E
ႎU+108E
ᰈU+1C08
ᩆU+1A46
ᳪU+1CEA
⍜U+235C
ၐU+1050
ᢙU+1899
ὯU+1F6F
ⰢU+2C22
ԾU+053E
᧓U+19D3
꣹U+A8F9
ଌU+0B0C
ѺU+047A
ਠU+0A20
ꢐU+A890
ϙU+03D9
꯵U+ABF5
ꢛU+A89B
ꧠU+A9E0
യU+0D2F
૪U+0AEA
ᥝU+195D
⧃U+29C3
ᦨU+19A8

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᲲU+1CB2ჅU+10C5ჵU+10F5ጸU+1338შU+10E8𞸤U+1EE24ꮂU+AB82გU+10D2ჾU+10FEꮿU+ABBFⴀU+2D00უU+10E3ღU+10E6ᲨU+1CA8ᲾU+1CBEფU+10E4をU+3092ꪦU+AAA6ԹU+0539ꝾU+A77EᏈU+13C8ꮱU+ABB1ჱU+10F1ஐU+0B90ጼU+133CඔU+0D94დU+10D3ᡉU+1849ᏯU+13EFଛU+0B1BꫳU+AAF3ዼU+12FC➰U+27B0ᲓU+1C93ጝU+131DᲣU+1CA3ⴝU+2D1DⷆU+2DC6ひU+3072ꮡU+ABA1ᦸU+19B8ጾU+133E𞺄U+1EE84ጫU+132BꬬU+AB2CዿU+12FFꢒU+A892ጔU+1314ⶻU+2DBB⧝U+29DDⳢU+2CE2ጻU+133BጶU+1336శU+0C36ცU+10EAꮝU+AB9DၷU+1077හU+0DC4ⷝU+2DDDⴥU+2D25ᡦU+1866ጲU+1332ஸU+0BB8ჷU+10F7სU+10E1ꢧU+A8A7ぬU+306CㆪU+31AA🝉U+1F749ඐU+0D90ꮬU+ABACთU+10D7ฤU+0E24𑇧U+111E7ጺU+133AᲰU+1CB0ጳU+1333ზU+10D6ኴU+12B4ଝU+0B1DႳU+10B3ჂU+10C2ꧣU+A9E3ཚU+0F5AՃU+0543🪢U+1FAA2ញU+1789ꢰU+A8B0ɤU+0264ჩU+10E9ⷎU+2DCEᲬU+1CACଚU+0B1AꡔU+A854ᲜU+1C9CꢓU+A893ޗU+0797೫U+0CEBჰU+10F0