Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+144E
ᑎ

CANADIAN SYLLABICS TI

U+144E · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ႶU+10B6ꓵU+A4F5∩U+2229ՈU+0548⋂U+22C2𖥵

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+144E
Thập phân
5198
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x91 0x8E
UTF-16 (JS)
0x144E
UTF-32
0x0000144E
HTML decimal
ᑎ
HTML hex
ᑎ
CSS escape
\144E

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bình luận
Athapascan (DE), Carrier (DO)
U+16975
በU+1260
ᣕU+18D5
𓎆U+13386
ᐢU+1422
ᥥU+1965
ᴖU+1D16
ᴒU+1D12
ᲘU+1C98
᎔U+1394
ᚢU+16A2
⩃U+2A43
⩍U+2A4D
កU+1780
იU+10D8
⸦U+2E26
ᕆU+1546
౧U+0C67
ㄇU+3107
⋃U+22C3
ᗩU+15E9
ᕄU+1544
𝝥U+1D765
∪U+222A
⊂U+2282
ΠU+03A0
ⲠU+2CA0
ПU+041F
UU+FF35
ᑌU+144C
חU+05D7
ᵔU+1D54
ᗝU+15DD
⨅U+2A05
🇺U+1F1FA
ᑨU+1468
꜂U+A702
ᕬU+156C
𓎇U+13387
⊓U+2293
ⲡU+2CA1
пU+043F
ᵁU+1D41
⩌U+2A4C
⊃U+2283
ᕱU+1571
⥰U+2970
೧U+0CE7
𓎭U+133AD
ꪒU+AA92
ᑚU+145A
∏U+220F
ꛛU+A6DB
UU+0055
ꓴU+A4F4
𝖴U+1D5B4
꜀U+A700
ᴨU+1D28
𓎏U+1338F
꜁U+A701
ቦU+1266
⸧U+2E27
ﬤU+FB24
ᑙU+1459
꜄U+A704
⩄U+2A44
⊆U+2286
ՍU+054D
ⳙU+2CD9
⫁U+2AC1
︗U+FE17
ดU+0E14
꜃U+A703
ᓚU+14DA
ᑕU+1455
ບU+0E9A
꜆U+A706
ߎU+07CE
ᶸU+1DB8
ဂU+1002
ᴗU+1D17
⫇U+2AC7
ດU+0E94
ⳘU+2CD8
𝕟U+1D55F
ᵕU+1D55
ꢡU+A8A1
⨆U+2A06
⋒U+22D2
𝞟U+1D79F
ՄU+0544
𝚷U+1D6B7
𐅳U+10173
𓊓U+13293

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᣕU+18D5ᑨU+1468ᕱU+1571ᑚU+145AꓵU+A4F5ᕄU+1544ᙁU+1641ᙀU+1640ᑏU+144FᗩU+15E9በU+1260ባU+1263ᘣU+1623ᑌU+144CᅎU+114EᑛU+145B⋂U+22C2᎔U+1394ᑙU+1459ᲘU+1C98ᕬU+156C꜄U+A704꜆U+A706ᘯU+162FՈU+0548ᘩU+1629ᔓU+1513ᕃU+1543ᗃU+15C3ᙉU+1649ቦU+1266ᕆU+1546ᴖU+1D16ᑧU+1467ᶸU+1DB8⸧U+2E27ᣐU+18D0ᵤU+1D64ﬤU+FB24ᑐU+1450ᖹU+15B9ᘴU+1634⩄U+2A44꤉U+A909ᕰU+1570ᓑU+14D1ᗢU+15E2ᘮU+162EսU+057DᴨU+1D28ᓚU+14DAᐢU+1422ꛛU+A6DBᗡU+15E1ᓕU+14D5ᅭU+FFD2⩃U+2A43𑪲U+11AB2𑙩U+11669𑪴U+11AB4ᴗU+1D17ᗨU+15E8ႶU+10B6ᒋU+148BᴜU+1D1C𝗎U+1D5CE⩍U+2A4DᏁU+13C1ሰU+1230᎑U+1391ꪒU+AA92ᵁU+1D41𑪶U+11AB6꤮U+A92EᶹU+1DB9⥰U+2970ᵕU+1D55ᥥU+1965ᖢU+15A2ᖻU+15BB⹅U+2E45ᦵU+19B5ᠬU+182CᐱU+1431ᕫU+156B⸦U+2E26ᖺU+15BAᗜU+15DCᘇU+1607ᘈU+1608౧U+0C67ᒼU+14BC⩌U+2A4C⍝U+235DᓠU+14E0ᣥU+18E5᎘U+1398ᄃU+FFA7ᘢU+1622