Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Tai Tham›U+1A35
ᨵ

TAI THAM LETTER LOW THA

U+1A35 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Tai ThamXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᦒU+1992ᰃU+1C03ɷU+0277ⲱU+2CB1ꮗU+AB97Ⲱ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1A35
Thập phân
6709
Khối
Tai Tham
Range
1A20–1AAF
Mặt phẳng
BMP
Script
Tai_Tham
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA8 0xB5
UTF-16 (JS)
0x1A35
UTF-32
0x00001A35
HTML decimal
ᨵ
HTML hex
ᨵ
CSS escape
\1A35

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+2CB0
ᏇU+13C7
ᤐU+1910
ധU+0D27
⍵U+2375
ᏊU+13CA
ωU+03C9
𝛚U+1D6DA
ꮚU+AB9A
ᜊU+170A
ὣU+1F63
ῶU+1FF6
ὡU+1F61
ධU+0DB0
ᨿU+1A3F
௰U+0BF0
ὠU+1F60
ὧU+1F67
𐅷U+10177
𝞈U+1D788
𝝎U+1D74E
ຜU+0E9C
ᰡU+1C21
𐋢U+102E2
ϣU+03E3
ὦU+1F66
ῳU+1FF3
ၵU+1075
ꮿU+ABBF
ὤU+1F64
𝞏U+1D78F
ὩU+1F69
ὥU+1F65
𝟂U+1D7C2
ꕊU+A54A
ώU+1F7D
ῷU+1FF7
𝜔U+1D714
ᘺU+163A
ώU+03CE
ⱺU+2C7A
ᘻU+163B
ᏯU+13EF
ῼU+1FFC
ὢU+1F62
᠒U+1812
ᱦU+1C66
꧹U+A9F9
ϢU+03E2
ჲU+10F2
ꢭU+A8AD
ᦵU+19B5
ၕU+1055
ꩬU+AA6C
ὼU+1F7C
ꪫU+AAAB
⩊U+2A4A
ꞶU+A7B6
ꙌU+A64C
ဃU+1003
ᥝU+195D
ဗU+1017
ᬠU+1B20
ꧠU+A9E0
ꝿU+A77F
᭙U+1B59
ယU+101A
ᾨU+1FA8
ᱣU+1C63
ሠU+1220
ᨴU+1A34
ඨU+0DA8
ᾣU+1FA3
𝜴U+1D734
ওU+0993
ꢐU+A890
ᳶU+1CF6
ᾢU+1FA2
ꩢU+AA62
𝜛U+1D71B
ᦅU+1985
ତU+0B24
ྌU+0F8C
ᾫU+1FAB
ຝU+0E9D
𐙞U+1065E
ოU+10DD
𝚀U+1D680
ꩤU+AA64
৩U+09E9
𝛡U+1D6E1
᱔U+1C54
᪭U+1AAD
ꝹU+A779

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᦒU+1992ᦍU+198DᨿU+1A3FᰡU+1C21ᰃU+1C03ωU+03C9ᘈU+1608ⲰU+2CB0ꙌU+A64CၵU+1075ᘯU+162FນU+0E99ധU+0D27ꞶU+A7B6ꢦU+A8A6ᨣU+1A23ᦵU+19B5𝛀U+1D6C0ᦅU+1985ᙉU+1649⍵U+2375ယU+101AΩU+2126ꙍU+A64DພU+0E9EᤐU+1910ꩤU+AA64ᘵU+1635𝞈U+1D788ᦶU+19B6ᥢU+1962𝛺U+1D6FAᘴU+1634ⲱU+2CB1ᘶU+1636᠒U+1812ᏊU+13CAꞷU+A7B7ဎU+100EမU+1019ᵤU+1D64ΩU+03A9ᨷU+1A37ὪU+1F6AᾩU+1FA9ᙁU+1641ഹU+0D39ϖU+03D6ෆU+0DC6ᬨU+1B28ᙀU+1640ᏇU+13C7ɷU+0277ဈU+1008ὨU+1F68ᘮU+162EၑU+1051ꩢU+AA62ᬠU+1B20𝞏U+1D78FนU+0E19௰U+0BF0ၡU+1061យU+1799ᶷU+1DB7ꭥU+AB65ᥜU+195C𝜴U+1D734ᘿU+163F𐋢U+102E2ᜯU+172FϢU+03E2ᩂU+1A42ၦU+1066ΏU+1FFB൰U+0D70𝛚U+1D6DA𝝮U+1D76EƱU+01B1ⳣU+2CE3𝜐U+1D710ဪU+102AѯU+046F℧U+2127𝛖U+1D6D6ꮗU+AB97ᘺU+163AὩU+1F69ມU+0EA1𝞨U+1D7A8ᥙU+1959ΏU+038FฦU+0E26ᅙU+1159ሠU+1220ᨧU+1A27ပU+1015ꖗU+A597ᇬU+11EC