Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics Extended-A›U+11AB2
𑪲

CANADIAN SYLLABICS NATTILIK HO

U+11AB2 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 14.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal Syllabics Extended-AXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𑪴U+11AB4ৗU+09D7𑪶U+11AB6ጎU+130EᡔU+1854ꖨ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+11AB2
Thập phân
72370
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics Extended-A
Range
11AB0–11ABF
Mặt phẳng
SMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
14.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x91 0xAA 0xB2
UTF-16 (JS)
0xD806 0xDEB2
UTF-32
0x00011AB2
HTML decimal
𑪲
HTML hex
𑪲
CSS escape
\11AB2

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bình luận
Nattilik (HU)
U+A5A8
ㆥU+31A5
ॊU+094A
ኀU+1280
𐘕U+10615
ᡨU+1868
ᓯU+14EF
𐋹U+102F9
ᎨU+13A8
ꠧU+A827
ኘU+1298
⯲U+2BF2
ᖠU+15A0
ᓽU+14FD
ԷU+0537
ᓱU+14F1
ꛧU+A6E7
ীU+09C0
ꭸU+AB78
ौU+094C
𑪰U+11AB0
ጉU+1309
ㄜU+311C
ꭞU+AB5E
ʇU+0287
ᖢU+15A2
ナU+30CA
ꛩU+A6E9
ꠀU+A800
ჀU+10C0
ܟU+071F
ᡘU+1858
ㄘU+3118
ɫU+026B
ጒU+1312
ナU+FF85
ኑU+1291
𐜋U+1070B
ꭨU+AB68
ᣚU+18DA
੮U+0A6E
⥟U+295F
ᨇU+1A07
ՒU+0552
ናU+1293
ᱏU+1C4F
ꠤU+A824
ᠴU+1834
🜪U+1F72A
ኅU+1285
ֈU+0588
𝓻U+1D4FB
𖨥U+16A25
𐘏U+1060F
ᠮU+182E
⥗U+2957
ⳗU+2CD7
ᙼU+167C
𓏷U+133F7
ጏU+130F
ታU+1273
ᓸU+14F8
ᠯU+182F
ԳU+0533
ᡩU+1869
𐝄U+10744
ጘU+1318
ትU+1275
ᓴU+14F4
ᰎU+1C0E
ᓼU+14FC
ꛦU+A6E6
㌨U+3328
ᡊU+184A
ሯU+122F
ᢔU+1894
ੀU+0A40
ꯈU+ABC8
サU+FF7B
ꙉU+A649
ᡧU+1867
𖨮U+16A2E
⤤U+2924
᱑U+1C51
ণU+09A3
ߖU+07D6
⥡U+2961
ᄀU+1100
ᱍU+1C4D
ኂU+1282
ᠲU+1832
ᲯU+1CAF
ᔅU+1505
ᠰU+1830

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᣅU+18C5ᓭU+14ED𑪺U+11ABAᗂU+15C2𑪻U+11ABBᒜU+149CᙼU+167CᓕU+14D5ᖠU+15A0ᕍU+154DᕋU+154B𑪴U+11AB4ᔀU+1500ᖑU+1591ᖥU+15A5ᔣU+1523ᔓU+1513ᔹU+1539ᘂU+1602ᓹU+14F9ᒓU+1493ᔁU+1501ᖦU+15A6𑪸U+11AB8ᓼU+14FCነU+1290𑪰U+11AB0ᣪU+18EA𑪳U+11AB3ᘃU+1603ᖊU+158AᘦU+1626𑪶U+11AB6ᗀU+15C0ᕠU+1560ᕂU+1542ᓽU+14FDᘬU+162CᖡU+15A1ᔏU+150FᣲU+18F2ᔇU+1507ᢶU+18B6ᠺU+183AᓸU+14F8ਹU+0A39ᑨU+1468ᣎU+18CEᐩU+1429ᗣU+15E3ᖌU+158CਨU+0A28ᗃU+15C3ᖋU+158B꩹U+AA79ᖢU+15A2ᓗU+14D7ᖣU+15A3ナU+FF85ᕭU+156DᒋU+148BᖓU+1593ㆥU+31A5ᖏU+158FᒐU+1490ᓟU+14DFᕐU+1550ᣁU+18C1ᒕU+1495ᕙU+1559ᣗU+18D7ᒔU+1494ᕎU+154EटU+091FᔙU+1519ᓚU+14DAᕷU+1577ᖬU+15ACᡬU+186CᑎU+144EᖞU+159EᖗU+1597ꤏU+A90FᔞU+151EᣏU+18CFᣀU+18C0ᕊU+154AꤚU+A91AᔲU+1532ሗU+1217ᗡU+15E1꤄U+A904ᕌU+154CᖟU+159FᔘU+1518ᗓU+15D3ᒗU+1497ᑙU+1459ᔪU+152A