Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Myanmar›U+1053
ၓ

MYANMAR LETTER VOCALIC RR

U+1053 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối MyanmarXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᳪU+1CEAขU+0E02ᙀU+1640ဎU+100EꨝU+AA1Dꢔ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1053
Thập phân
4179
Khối
Myanmar
Range
1000–109F
Mặt phẳng
BMP
Script
Myanmar
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x81 0x93
UTF-16 (JS)
0x1053
UTF-32
0x00001053
HTML decimal
ၓ
HTML hex
ၓ
CSS escape
\1053

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+A894
ᰗU+1C17
ฃU+0E03
ᙉU+1649
ชU+0E0A
ၒU+1052
ᙁU+1641
ฆU+0E06
ᙡU+1661
ꢫU+A8AB
ซU+0E0B
ᰂU+1C02
ꨖU+AA16
ᥔU+1954
ႮU+10AE
ᙎU+164E
ᘨU+1628
꩙U+AA59
ษU+0E29
ᏹU+13F9
໓U+0ED3
ህU+1205
ຽU+0EBD
ᬯU+1B2F
ꯇU+ABC7
ហU+17A0
ᬧU+1B27
ꤛU+A91B
ꕘU+A558
𐹡U+10E61
೮U+0CEE
నU+0C28
ഗU+0D17
ꢬU+A8AC
ೂU+0CC2
ჸU+10F8
➰U+27B0
ᦵU+19B5
𝞁U+1D781
טU+05D8
ᱣU+1C63
បU+1794
ᔐU+1510
ꢦU+A8A6
ꮌU+AB8C
ᲸU+1CB8
᭦U+1B66
ᳬU+1CEC
𐝂U+10742
ꨳU+AA33
ჲU+10F2
ឬU+17AC
שU+05E9
႟U+109F
ꪭU+AAAD
ᔥU+1525
ꢓU+A893
꣹U+A8F9
ⴞU+2D1E
ϦU+03E6
సU+0C38
ԱU+0531
ܚU+071A
৬U+09EC
ꫢU+AAE2
༦U+0F26
ᕂU+1542
ᠫU+182B
ᙈU+1648
ʋU+028B
ᰝU+1C1D
ឋU+178B
᧞U+19DE
ᘶU+1636
ᵾU+1D7E
ᕰU+1570
ᙔU+1654
ᎼU+13BC
ນU+0E99
ᲲU+1CB2
ᘢU+1622
שּU+FB49
𝜐U+1D710
აU+10D0
𝛖U+1D6D6
ၿU+107F
ᶹU+1DB9
ꝾU+A77E
ჾU+10FE
ʖU+0296
℧U+2127
ᲾU+1CBE
ᵿU+1D7F
ᢧU+18A7

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꧽU+A9FDၑU+1051ဂU+1002ᰗU+1C17ᦢU+19A2မU+1019ပU+1015ភU+1797꤉U+A909ʊU+028AᗢU+15E2ധU+0D27ၦU+1066นU+0E19ဟU+101FဗU+1017ᠤU+1824ၒU+1052꩹U+AA79ᕂU+1542ႁU+1081ၡU+1061៹U+17F9មU+1798ᙚU+165AဦU+1026ညU+100AᘯU+162FဎU+100EစU+1005ၐU+1050ᕐU+1550റU+0D31ᗨU+15E8ᙉU+1649ꠐU+A810ᦒU+1992ငU+1004᎔U+1394ᘩU+1629ရU+101BᜤU+1724ꩤU+AA64ၗU+1057ꯅU+ABC5ऽU+093D၍U+104DᦍU+198DᄾU+113EⷛU+2DDBသU+101EᰃU+1C03ᵤU+1D64ᕞU+155EᘈU+1608ܫU+072BꣷU+A8F7ⴧU+2D27𑪲U+11AB2ᗣU+15E3ဇU+1007ᖥU+15A5ᨷU+1A37ꩵU+AA75နU+1014טU+05D8ꢦU+A8A6ꬤU+AB24ᧄU+19C4ᠶU+1836ᑨU+1468ꩿU+AA7FນU+0E99ယU+101AඥU+0DA5ᦅU+1985ᨣU+1A23ဓU+1013꜆U+A706ြU+103CטּU+FB38սU+057DᘮU+162EලU+0DBDဨU+1028ꙌU+A64CᲘU+1C98ᙀU+1640ဤU+1024ᑠU+1460ၥU+1065ဥU+1025ʕU+0295𑪻U+11ABBುU+0CC1᎑U+1391ᖟU+159FⶅU+2D85யU+0BAF