Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic Extended-B›U+1E7E0
𞟠

ETHIOPIC SYLLABLE HHYA

U+1E7E0 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 14.0

Xem khối Ethiopic Extended-BXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𞟣U+1E7E3𞟥U+1E7E5𞟤U+1E7E4𞟦U+1E7E6𞟢U+1E7E2𞟡U+1E7E1

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1E7E0
Thập phân
124896
Khối
Ethiopic Extended-B
Range
1E7E0–1E7FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
14.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9E 0x9F 0xA0
UTF-16 (JS)
0xD839 0xDFE0
UTF-32
0x0001E7E0
HTML decimal
𞟠
HTML hex
𞟠
CSS escape
\1E7E0

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Cross-refs
(ethiopic syllable xya - 2DD0)
𞟩U+1E7E9
𞟨U+1E7E8
𞟪U+1E7EA
𞟫U+1E7EB
𞟽U+1E7FD
𞟲U+1E7F2
𞟺U+1E7FA
𞟷U+1E7F7
𞟸U+1E7F8
𞟰U+1E7F0
𞟾U+1E7FE
𞟼U+1E7FC
𞟹U+1E7F9
𞟵U+1E7F5
𞟮U+1E7EE
𞟱U+1E7F1
𞟻U+1E7FB
𞟴U+1E7F4
𞟭U+1E7ED
𞟳U+1E7F3
𞟶U+1E7F6
ꬨU+AB28
ꬋU+AB0B
ꬌU+AB0C
𞤎U+1E90E
𐬡U+10B21
ⶀU+2D80
ࡣU+0863
ⶦU+2DA6
ࡪU+086A
ጱU+1331
ቛU+125B
ⶾU+2DBE
ⷌU+2DCC
𖠓U+16813
ሑU+1211
ኼU+12BC
ፙU+1359
ⶥU+2DA5
ኸU+12B8
ⶼU+2DBC
𑒦U+114A6
ኵU+12B5
ࡥU+0865
ኟU+129F
ꬉU+AB09
𖡎U+1684E
𑼧U+11F27
𞤧U+1E927
ⶎU+2D8E
𑒒U+11492
𐨑U+10A11
ድU+12F5
ⷉU+2DC9
ꬭU+AB2D
𖣹U+168F9
𖠡U+16821
𑒐U+11490
𖢔U+16894
𞤡U+1E921
𑒚U+1149A
𖦏U+1698F
𖢆U+16886
ꬠU+AB20
𖨖U+16A16
𖢑U+16891
ሟU+121F
ࡩU+0869
𐭬U+10B6C
𖢂U+16882
ꬍU+AB0D
ⶣU+2DA3
𖡊U+1684A
𖤟U+1691F
ዽU+12FD
𖡉U+16849
𑌖U+11316
ꬡU+AB21
ꬂU+AB02
ꬣU+AB23
𖡃U+16843
ሻU+123B
ኽU+12BD
𖡑U+16851
𖢽U+168BD
ዃU+12C3
𞥃U+1E943
ຠU+0EA0
𑒜U+1149C
ⶢU+2DA2
ꬄU+AB04
𖣪U+168EA
ⶠU+2DA0