Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic Extended-A›U+AB21
ꬡ

ETHIOPIC SYLLABLE CCHHU

U+AB21 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 6.0

Xem khối Ethiopic Extended-AXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꬠU+AB20ꬦU+AB26ꬣU+AB23ⶹU+2DB9ꬤU+AB24ⶼ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+AB21
Thập phân
43809
Khối
Ethiopic Extended-A
Range
AB00–AB2F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
6.0

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xAC 0xA1
UTF-16 (JS)
0xAB21
UTF-32
0x0000AB21
HTML decimal
ꬡ
HTML hex
ꬡ
CSS escape
\AB21

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+2DBC
ꬥU+AB25
ꬢU+AB22
ጫU+132B
ጩU+1329
ጨU+1328
ⶸU+2DB8
ጪU+132A
ጭU+132D
ጬU+132C
ጮU+132E
ⶽU+2DBD
ⶾU+2DBE
ⶐU+2D90
ⶻU+2DBB
ኔU+1294
ꦤU+A9A4
ⰊU+2C0A
ꠏU+A80F
ጯU+132F
ⶺU+2DBA
ఊU+0C0A
ኌU+128C
ឰU+17B0
ቼU+127C
ኄU+1284
ቬU+126C
൴U+0D74
ፄU+1344
ꘛU+A61B
ሔU+1214
🝉U+1F749
ꢽU+A8BD
ꬄU+AB04
ꔨU+A528
ቤU+1264
ꦐU+A990
᧮U+19EE
ⰺU+2C3A
፸U+1378
ፏU+134F
ⶴU+2DB4
ꙏU+A64F
ጜU+131C
𖡯U+1686F
ፎU+134E
𖧺U+169FA
ኜU+129C
ꦯU+A9AF
ꬔU+AB14
ꕰU+A570
ⷓU+2DD3
ꕏU+A54F
ꙓU+A653
ዲU+12F2
ᎊU+138A
፵U+1375
ᡉU+1849
ⷜU+2DDC
ꕩU+A569
ꬕU+AB15
ቭU+126D
ꦦU+A9A6
ኼU+12BC
୩U+0B69
ዷU+12F7
ⷌU+2DCC
ฐU+0E10
ⳃU+2CC3
ꦆU+A986
ඦU+0DA6
ᎇU+1387
ጌU+130C
ሤU+1224
ሼU+123C
ꖺU+A5BA
ꯎU+ABCE
ⳂU+2CC2
ꦏU+A98F
ꖙU+A599
᧹U+19F9
ⷐU+2DD0
᧾U+19FE
𑇲U+111F2
᧲U+19F2
ምU+121D
ሺU+123A
ꦢU+A9A2
ᦌU+198C
ꦜU+A99C
ᲠU+1CA0
ཀྵU+0F69
ቜU+125C
ⷔU+2DD4

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꬣU+AB23ꬠU+AB20ꬦU+AB26ꬢU+AB22ⶮU+2DAEⶸU+2DB8ⶺU+2DBAꬥU+AB25ⶐU+2D90ኗU+1297ⶽU+2DBDቜU+125CኡU+12A1ⶼU+2DBCጞU+131EⷊU+2DCAጟU+131FⷁU+2DC1ⶁU+2D81ጩU+1329ⶾU+2DBEሹU+1239ꬎU+AB0EኽU+12BDቛU+125BዃU+12C3ቓU+1253ꬫU+AB2BሔU+1214ጒU+1312ⶩU+2DA9ዷU+12F7ጜU+131CⶭU+2DADኸU+12B8ꬍU+AB0DሑU+1211ኳU+12B3ሚU+121AሙU+1219ⶄU+2D84ኁU+1281ኧU+12A7ⶠU+2DA0ኢU+12A2ኙU+1299ꬊU+AB0AሎU+120EጮU+132EⶣU+2DA3ⶻU+2DBBꬩU+AB29፺U+137AኞU+129EꬉU+AB09ሉU+1209ጯU+132FጙU+1319ኤU+12A4ꬁU+AB01ꬄU+AB04ⶬU+2DACꬨU+AB28ሧU+1227ⶕU+2D95ቕU+1255ጫU+132BጧU+1327ቭU+126DዀU+12C0ኑU+1291ሂU+1202ጕU+1315ሾU+123EⶖU+2D96ጱU+1331ꬂU+AB02ⶔU+2D94ጝU+131DⶦU+2DA6ሏU+120FⶡU+2DA1ꬌU+AB0CዊU+12CAኈU+1288ꬤU+AB24ጇU+1307፻U+137BጁU+1301ᎂU+1382ኜU+129CኔU+1294ⷎU+2DCEሻU+123BዽU+12FDꬪU+AB2AⷍU+2DCDⶍU+2D8DሜU+121C