Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic Extended-A›U+AB04
ꬄ

ETHIOPIC SYLLABLE TTHEE

U+AB04 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 6.0

Xem khối Ethiopic Extended-AXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ሴU+1234ሼU+123CሔU+1214ሌU+120CኼU+12BCꬂ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+AB04
Thập phân
43780
Khối
Ethiopic Extended-A
Range
AB00–AB2F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
6.0

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xAC 0x84
UTF-16 (JS)
0xAB04
UTF-32
0x0000AB04
HTML decimal
ꬄ
HTML hex
ꬄ
CSS escape
\AB04

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+AB02
ꬃU+AB03
ꬆU+AB06
ቬU+126C
ዷU+12F7
ꬎU+AB0E
ꬅU+AB05
ⶤU+2DA4
፮U+136E
ꬍU+AB0D
ⷌU+2DCC
ዿU+12FF
ዽU+12FD
ᎇU+1387
ꬁU+AB01
ጷU+1337
ⶍU+2D8D
ⶠU+2DA0
ꬋU+AB0B
ኳU+12B3
ⶐU+2D90
ዹU+12F9
ጵU+1335
ጀU+1300
ቤU+1264
ሺU+123A
ሷU+1237
ጿU+133F
ኬU+12AC
ꬉU+AB09
ዸU+12F8
ጹU+1339
ⶺU+2DBA
ጄU+1304
ꬭU+AB2D
ጃU+1303
ᎂU+1382
ዪU+12EA
ዻU+12FB
ጱU+1331
ዅU+12C5
ዼU+12FC
ጪU+132A
ኤU+12A4
ፚU+135A
ⶾU+2DBE
ꬬU+AB2C
ⶦU+2DA6
ዂU+12C2
ሹU+1239
ዱU+12F1
፻U+137B
ꬪU+AB2A
ቯU+126F
ⶎU+2D8E
ꬩU+AB29
ጅU+1305
ⶻU+2DBB
ጴU+1334
ኵU+12B5
ጺU+133A
ጲU+1332
ꘛU+A61B
ጇU+1307
ፎU+134E
ኸU+12B8
ሚU+121A
ዃU+12C3
ⶣU+2DA3
ጶU+1336
ሿU+123F
ሟU+121F
ኴU+12B4
ꬦU+AB26
ኹU+12B9
ኲU+12B2
ዾU+12FE
ፙU+1359
ጳU+1333
ⶑU+2D91
፸U+1378
ⶼU+2DBC
ⶥU+2DA5
ጯU+132F
ዯU+12EF
ኗU+1297
ጁU+1301
ሾU+123E
ጞU+131E
ⷔU+2DD4
ቭU+126D
ⶢU+2DA2
ዀU+12C0
ሑU+1211

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꬂU+AB02ꬁU+AB01ⶼU+2DBCጱU+1331ꬍU+AB0DꬌU+AB0CቯU+126FሼU+123CꬉU+AB09ጷU+1337ꬎU+AB0EꬩU+AB29ꬊU+AB0AⶠU+2DA0ሿU+123FቬU+126CሻU+123BኢU+12A2ኟU+129FኼU+12BCቊU+124AዽU+12FDማU+121BሾU+123EኰU+12B0ꬪU+AB2A፸U+1378ⶾU+2DBEዸU+12F8ⶣU+2DA3ዱU+12F1ኗU+1297ሟU+121FⶦU+2DA6ጇU+1307ኵU+12B5፫U+136BሑU+1211ꬨU+AB28ፙU+1359ⶕU+2D95ጁU+1301ዀU+12C0ጒU+1312ጂU+1302ጄU+1304ድU+12F5፶U+1376፺U+137AቜU+125CⶍU+2D8DሜU+121CጟU+131FꬡU+AB21፮U+136EፉU+1349ⷊU+2DCAꬅU+AB05ቪU+126AሧU+1227ዷU+12F7ጃU+1303ꬥU+AB25ⷌU+2DCCቭU+126DⶥU+2DA5ኤU+12A4ጜU+131CቓU+1253ቛU+125BꬣU+AB23ⶡU+2DA1ኳU+12B3ኸU+12B8ጧU+1327ⶁU+2D81ꬃU+AB03፻U+137BⶺU+2DBAጹU+1339ኲU+12B2ፎU+134E፪U+136AⶭU+2DADጽU+133D፼U+137CꬦU+AB26ⷁU+2DC1ⶀU+2D80ኑU+1291ꬭU+AB2DኽU+12BDኡU+12A1ሔU+1214ꬠU+AB20ጯU+132FⶢU+2DA2ⶎU+2D8EዲU+12F2