Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic Extended-A›U+AB23
ꬣ

ETHIOPIC SYLLABLE CCHHAA

U+AB23 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 6.0

Xem khối Ethiopic Extended-AXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꬠU+AB20ꬢU+AB22ꬡU+AB21ꬦU+AB26ጫU+132Bꬤ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+AB23
Thập phân
43811
Khối
Ethiopic Extended-A
Range
AB00–AB2F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
6.0

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xAC 0xA3
UTF-16 (JS)
0xAB23
UTF-32
0x0000AB23
HTML decimal
ꬣ
HTML hex
ꬣ
CSS escape
\AB23

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+AB24
ꬥU+AB25
ⶹU+2DB9
ጨU+1328
ⶻU+2DBB
ጭU+132D
ጪU+132A
ⶼU+2DBC
ጮU+132E
ጩU+1329
ⶸU+2DB8
ꦤU+A9A4
ጬU+132C
ⶽU+2DBD
ⶾU+2DBE
ጯU+132F
ⶐU+2D90
ⶺU+2DBA
ኔU+1294
ឰU+17B0
🝉U+1F749
ኄU+1284
ፙU+1359
ꦐU+A990
ⶴU+2DB4
ꢂU+A882
ꬕU+AB15
ፄU+1344
ሔU+1214
ꦦU+A9A6
ꦜU+A99C
ⰊU+2C0A
ꢽU+A8BD
ଞU+0B1E
ꢊU+A88A
ፎU+134E
ꘛU+A61B
ቤU+1264
ኌU+128C
൴U+0D74
ཚU+0F5A
ꦏU+A98F
ቬU+126C
ฐU+0E10
୩U+0B69
ఊU+0C0A
ꠏU+A80F
ꢼU+A8BC
ꦩU+A9A9
፸U+1378
ꯎU+ABCE
ꢪU+A8AA
ꦔU+A994
ꨛU+AA1B
ꦆU+A986
ⷜU+2DDC
ൠU+0D60
ꦡU+A9A1
ꔨU+A528
ឦU+17A6
ꙏU+A64F
𑇲U+111F2
᧲U+19F2
ꖙU+A599
ᙬU+166C
൬U+0D6C
ᙠU+1660
ꬔU+AB14
ཆU+0F46
ꦉU+A989
ꢥU+A8A5
ꦢU+A9A2
ꦧU+A9A7
ꕰU+A570
൏U+0D4F
ਲU+0A32
ⳃU+2CC3
ഇU+0D07
ᡉU+1849
ꨒU+AA12
ᦁU+1981
ꦛU+A99B
ꠊU+A80A
꧘U+A9D8
ඥU+0DA5
ꦯU+A9AF
ꕩU+A569
ꢙU+A899
ᭅU+1B45
ශU+0DC1
ⷄU+2DC4
ꦅU+A985
ꢋU+A88B
ꬄU+AB04

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꬠU+AB20ꬡU+AB21ⶸU+2DB8ⶺU+2DBAꬢU+AB22ꬦU+AB26ⶐU+2D90ⶮU+2DAEꬥU+AB25ⶼU+2DBCⶽU+2DBDⶁU+2D81ꬫU+AB2BጟU+131FኗU+1297ⷊU+2DCAቛU+125BዃU+12C3ኸU+12B8ቜU+125CⶣU+2DA3ሔU+1214ጞU+131EዷU+12F7ኡU+12A1ኳU+12B3ⶭU+2DADꬎU+AB0EꬍU+AB0DጜU+131CኧU+12A7ጒU+1312ኽU+12BDⶄU+2D84ⶻU+2DBBⶠU+2DA0ኢU+12A2ሎU+120EꬊU+AB0AቓU+1253ጯU+132FⶾU+2DBEꬨU+AB28ꬄU+AB04ሧU+1227ሚU+121AጩU+1329ሹU+1239ⶩU+2DA9ⶕU+2D95ⷁU+2DC1ኞU+129EሏU+120FጫU+132BጧU+1327ኰU+12B0ጙU+1319ꬉU+AB09ꬩU+AB29ቕU+1255ጇU+1307ⶬU+2DACዀU+12C0ሉU+1209ጕU+1315ጃU+1303ꬃU+AB03ኜU+129CሜU+121CኤU+12A4ꬌU+AB0CꬁU+AB01ዲU+12F2ꬤU+AB24፺U+137AጘU+1318ⶦU+2DA6ሑU+1211ሂU+1202ዊU+12CAሙU+1219ꬂU+AB02ቭU+126DᎂU+1382ⶫU+2DABኟU+129FጷU+1337ማU+121BሻU+123BᎀU+1380ኙU+1299ⶖU+2D96ᎄU+1384ሿU+123FጱU+1331ⶍU+2D8DኁU+1281ሼU+123CዽU+12FD