Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic Extended-A›U+AB20
ꬠ

ETHIOPIC SYLLABLE CCHHA

U+AB20 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 6.0

Xem khối Ethiopic Extended-AXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꬦU+AB26ꬡU+AB21ꬣU+AB23ꬢU+AB22ጫU+132Bⶹ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+AB20
Thập phân
43808
Khối
Ethiopic Extended-A
Range
AB00–AB2F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
6.0

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xAC 0xA0
UTF-16 (JS)
0xAB20
UTF-32
0x0000AB20
HTML decimal
ꬠ
HTML hex
ꬠ
CSS escape
\AB20

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+2DB9
ꬤU+AB24
ⶸU+2DB8
ⶼU+2DBC
ጨU+1328
ꬥU+AB25
ጪU+132A
ጩU+1329
ⶾU+2DBE
ጮU+132E
ⶻU+2DBB
ⶽU+2DBD
ጭU+132D
ⶐU+2D90
ⶺU+2DBA
ጬU+132C
ቬU+126C
ꦤU+A9A4
ጯU+132F
ሔU+1214
🝉U+1F749
ⶴU+2DB4
ኔU+1294
ቭU+126D
ሺU+123A
ꬄU+AB04
፸U+1378
ⰊU+2C0A
ፙU+1359
ቤU+1264
ፎU+134E
ꬕU+AB15
ឰU+17B0
ꘛU+A61B
ሼU+123C
ኼU+12BC
ኌU+128C
ⷌU+2DCC
ኄU+1284
ꙏU+A64F
ꬩU+AB29
ఊU+0C0A
ꦐU+A990
൴U+0D74
ዷU+12F7
ꬮU+AB2E
ሴU+1234
ቯU+126F
ꠏU+A80F
ፏU+134F
ꖙU+A599
ꬪU+AB2A
ቩU+1269
ꬫU+AB2B
ꔨU+A528
ⷐU+2DD0
ሌU+120C
ዤU+12E4
ꕏU+A54F
ዃU+12C3
ꦜU+A99C
ꯎU+ABCE
ᎇU+1387
ⷜU+2DDC
ꬬU+AB2C
ⷒU+2DD2
፮U+136E
ፄU+1344
ኜU+129C
ꬨU+AB28
ꕰU+A570
ⷔU+2DD4
ꦦU+A9A6
ꦯU+A9AF
ꠊU+A80A
ཚU+0F5A
᧮U+19EE
ⶏU+2D8F
ᎊU+138A
ᲠU+1CA0
ꢽU+A8BD
ꢳU+A8B3
𖤔U+16914
ꢂU+A882
ጜU+131C
ⶡU+2DA1
፳U+1373
ጌU+130C
୩U+0B69
ᦌU+198C
ⷓU+2DD3
ሑU+1211
ቨU+1268
ዥU+12E5

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꬣU+AB23ⶸU+2DB8ꬡU+AB21ꬢU+AB22ⶺU+2DBAꬦU+AB26ⶮU+2DAEⶐU+2D90ⶽU+2DBDꬫU+AB2BⷊU+2DCAⶁU+2D81ⶼU+2DBCኗU+1297ጟU+131FዃU+12C3ቛU+125BꬥU+AB25ጞU+131EⶭU+2DADኧU+12A7ኸU+12B8ⶣU+2DA3ኡU+12A1ቜU+125CኽU+12BDሔU+1214ጒU+1312ሎU+120EኳU+12B3ⶠU+2DA0ⶄU+2D84ዷU+12F7ጯU+132FⶻU+2DBBⶾU+2DBEꬍU+AB0DⶕU+2D95ኢU+12A2ꬎU+AB0EጧU+1327ቓU+1253ሹU+1239ቕU+1255ኞU+129EꬨU+AB28ꬊU+AB0AሚU+121AꬄU+AB04ꬌU+AB0CኤU+12A4ሉU+1209ጜU+131CቭU+126DꬉU+AB09ጙU+1319ꬤU+AB24ጩU+1329ጫU+132BጕU+1315ሧU+1227ꬃU+AB03ኰU+12B0ⶦU+2DA6ⶩU+2DA9ዀU+12C0ሂU+1202፺U+137AꦓU+A993ዊU+12CAⶫU+2DABⷁU+2DC1ዲU+12F2ꬩU+AB29ጃU+1303ጱU+1331ጝU+131DኜU+129CꦕU+A995ሜU+121CሿU+123FፎU+134EꬋU+AB0BሑU+1211ዸU+12F8ኙU+1299ꬂU+AB02ዾU+12FEጇU+1307ኦU+12A6ⶔU+2D94ꬆU+AB06ᎂU+1382ⶬU+2DACሼU+123CꬁU+AB01ሕU+1215ኁU+1281ዽU+12FD