Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic Extended›U+2DC9
ⷉ

ETHIOPIC SYLLABLE KYU

U+2DC9 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối Ethiopic ExtendedXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ሱU+1231ኲU+12B2ⶃU+2D83ሺU+123AኵU+12B5ሹ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+2DC9
Thập phân
11721
Khối
Ethiopic Extended
Range
2D80–2DDF
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0xB7 0x89
UTF-16 (JS)
0x2DC9
UTF-32
0x00002DC9
HTML decimal
ⷉ
HTML hex
ⷉ
CSS escape
\2DC9

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1239
ኺU+12BA
ኩU+12A9
ሻU+123B
ⶠU+2DA0
ⷊU+2DCA
ⶢU+2DA2
ⶥU+2DA5
ⷌU+2DCC
ኼU+12BC
ዂU+12C2
ዃU+12C3
ኾU+12BE
ሼU+123C
ⶄU+2D84
ⶦU+2DA6
ኹU+12B9
ሲU+1232
ሾU+123E
ⷍU+2DCD
ሽU+123D
ቩU+1269
ⷎU+2DCE
ⶣU+2DA3
ኸU+12B8
ሸU+1238
ⶤU+2DA4
ጡU+1321
ኽU+12BD
ቭU+126D
ጞU+131E
ꬍU+AB0D
ዯU+12EF
ዅU+12C5
ꬁU+AB01
ሳU+1233
ኧU+12A7
ኬU+12AC
ኯU+12AF
ሶU+1236
ጂU+1302
ጕU+1315
ⶍU+2D8D
ጅU+1305
ክU+12AD
ዽU+12FD
ኢU+12A2
ኪU+12AA
ዀU+12C0
ⶎU+2D8E
ኻU+12BB
ጵU+1335
ጀU+1300
ⷋU+2DCB
ⶡU+2DA1
ฑU+0E11
ሴU+1234
ኑU+1291
ጧU+1327
ጇU+1307
ኙU+1299
ሿU+123F
ሉU+1209
ኡU+12A1
ሑU+1211
ሧU+1227
ⷈU+2DC8
ኛU+129B
ⷑU+2DD1
ጃU+1303
ኳU+12B3
ሷU+1237
ⶕU+2D95
ⶏU+2D8F
ፚU+135A
ⷐU+2DD0
ጄU+1304
ꬃU+AB03
፮U+136E
ꬭU+AB2D
ካU+12AB
ኮU+12AE
ጁU+1301
ꬆU+AB06
ዥU+12E5
ⶑU+2D91
ኤU+12A4
ꬩU+AB29
ሕU+1215
ጆU+1306
ቯU+126F
ጷU+1337
ꬬU+AB2C
ꬪU+AB2A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⷌU+2DCCⷊU+2DCAⷁU+2DC1ኼU+12BCⶣU+2DA3ꬂU+AB02ቊU+124AድU+12F5ሿU+123FፙU+1359ጱU+1331𞟷U+1E7F7ኢU+12A2ⷎU+2DCEꬋU+AB0BኑU+1291ጁU+1301𞟰U+1E7F0ኩU+12A9ⶾU+2DBEⶀU+2D80𞟵U+1E7F5ኟU+129F𞟲U+1E7F2ኵU+12B5ኗU+1297ዱU+12F1𞟽U+1E7FDꬡU+AB21ኰU+12B0ꬌU+AB0CⶺU+2DBAኸU+12B8ጷU+1337ꬄU+AB04ⶼU+2DBCኲU+12B2ቜU+125CኙU+1299ሜU+121C𞟼U+1E7FCꬉU+AB09ᎁU+1381ቯU+126FꬨU+AB28𞟡U+1E7E1ዃU+12C3ⶠU+2DA0ꬍU+AB0DሻU+123BⶁU+2D81ሑU+1211ዀU+12C0ꬎU+AB0E𞟸U+1E7F8ꬁU+AB01𞟠U+1E7E0ፉU+1349𞟹U+1E7F9ꬣU+AB23ዊU+12CA𞟾U+1E7FE𞟤U+1E7E4ጹU+1339ⶦU+2DA6ሾU+123EዷU+12F7ቛU+125BጒU+1312𞟭U+1E7ED𞟢U+1E7E2ሉU+1209𞟶U+1E7F6𞟱U+1E7F1ዎU+12CEኚU+129AጯU+132F𞟦U+1E7E6ኖU+1296ሎU+120E𞟳U+1E7F3ꬊU+AB0A𞟥U+1E7E5ጟU+131FሟU+121FፎU+134EꬠU+AB20ꬢU+AB22ሂU+1202ዽU+12FDሹU+1239ጃU+1303፶U+1376ሚU+121AⶸU+2DB8ⷚU+2DDAኽU+12BDꬩU+AB29ⶡU+2DA1