Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic Extended-A›U+AB0D
ꬍ

ETHIOPIC SYLLABLE DDHE

U+AB0D · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 6.0

Xem khối Ethiopic Extended-AXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ዽU+12FDዿU+12FFጅU+1305ꬎU+AB0EꬉU+AB09ዹ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+AB0D
Thập phân
43789
Khối
Ethiopic Extended-A
Range
AB00–AB2F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
6.0

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xAC 0x8D
UTF-16 (JS)
0xAB0D
UTF-32
0x0000AB0D
HTML decimal
ꬍ
HTML hex
ꬍ
CSS escape
\AB0D

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+12F9
ጄU+1304
ዯU+12EF
ጀU+1300
ዷU+12F7
ጃU+1303
ⶍU+2D8D
ጂU+1302
ዸU+12F8
ⶎU+2D8E
ጱU+1331
ጇU+1307
ጁU+1301
ዪU+12EA
ጷU+1337
ጞU+131E
፻U+137B
ꬋU+AB0B
ጲU+1332
ዼU+12FC
ዻU+12FB
ꬩU+AB29
ጵU+1335
ፚU+135A
ጆU+1306
ꬪU+AB2A
ጶU+1336
ዾU+12FE
ዱU+12F1
ኼU+12BC
፮U+136E
ዩU+12E9
ሿU+123F
ꬌU+AB0C
ጴU+1334
ኟU+129F
ⶌU+2D8C
ⶦU+2DA6
ፉU+1349
ⶑU+2D91
ጿU+133F
ዳU+12F3
ዃU+12C3
ꬭU+AB2D
ደU+12F0
ጹU+1339
ጺU+133A
ⶣU+2DA3
ሺU+123A
ጳU+1333
ⶤU+2DA4
ሹU+1239
ሾU+123E
ሼU+123C
ኗU+1297
ⶄU+2D84
ⶢU+2DA2
ꬬU+AB2C
ድU+12F5
ኧU+12A7
ጟU+131F
ዅU+12C5
ሻU+123B
ꬆU+AB06
ⶠU+2DA0
ዀU+12C0
ኵU+12B5
ዂU+12C2
ፙU+1359
ኢU+12A2
ኽU+12BD
ቌU+124C
ሟU+121F
ፋU+134B
ኺU+12BA
ꬃU+AB03
ⷊU+2DCA
ኲU+12B2
ኾU+12BE
ⷖU+2DD6
ኴU+12B4
ኹU+12B9
ⶕU+2D95
ኳU+12B3
ⶃU+2D83
ⷍU+2DCD
ኛU+129B
፸U+1378
ⷕU+2DD5
ⶥU+2DA5
ⷉU+2DC9
ⷔU+2DD4
ጰU+1330
፶U+1376

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꬊU+AB0AꬎU+AB0EꬉU+AB09ꬩU+AB29ꬄU+AB04ꬌU+AB0CዽU+12FDꬁU+AB01ⶍU+2D8DⶼU+2DBC፺U+137AዷU+12F7ኰU+12B0ዲU+12F2ዱU+12F1ⶕU+2D95ⶠU+2DA0ꬂU+AB02ቜU+125CሼU+123CꬪU+AB2AጇU+1307ኟU+129FꬥU+AB25ዸU+12F8ሧU+1227ኗU+1297ማU+121BቪU+126AጱU+1331ኸU+12B8ቊU+124AጷU+1337ኝU+129DጟU+131FዾU+12FEሻU+123BቯU+126FጒU+1312ኢU+12A2ፙU+1359ድU+12F5ꬡU+AB21፶U+1376ቛU+125BሟU+121FቓU+1253ቬU+126CኳU+12B3ሔU+1214ሿU+123FሑU+1211ⶡU+2DA1ኵU+12B5ቕU+1255ⶭU+2DADፚU+135AⶖU+2D96ꬨU+AB28ዀU+12C0ኡU+12A1ꬣU+AB23ጕU+1315ጂU+1302፮U+136EሜU+121CሾU+123EጁU+1301ኽU+12BDጧU+1327ጜU+131CⷁU+2DC1ጅU+1305ሎU+120EጙU+1319ኲU+12B2ሚU+121AፉU+1349፸U+1378ዊU+12CAዃU+12C3ሏU+120FጃU+1303ꬠU+AB20ꬦU+AB26ሙU+1219ኤU+12A4ⶺU+2DBA፼U+137CቭU+126DዺU+12FAⶾU+2DBEⶦU+2DA6ⶵU+2DB5፫U+136BⶲU+2DB2ⶤU+2DA4ኙU+1299ጄU+1304