Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ancient Greek Numbers›U+10156
𐅖

GREEK ACROPHONIC ATTIC FIFTY THOUSAND STATERS

U+10156 · Letter Number · mặt phẳng SMP · Unicode 4.1

Xem khối Ancient Greek NumbersXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𐅇U+10147𐅕U+10155𐅏U+1014F𐅧U+10167𐅓U+10153𐅑

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10156
Thập phân
65878
Khối
Ancient Greek Numbers
Range
10140–1018F
Mặt phẳng
SMP
Script
Greek
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x90 0x85 0x96
UTF-16 (JS)
0xD800 0xDD56
UTF-32
0x00010156
HTML decimal
𐅖
HTML hex
𐅖
CSS escape
\10156

Thuộc tính

Danh mục
Nl · Letter Number
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Giá trị số
50000 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+10151
𐅒U+10152
𐅴U+10174
🕅U+1F545
ꙧU+A667
ꛏU+A6CF
ꙦU+A666
𐅦U+10166
ϻU+03FB
𖥭U+1696D
⳦U+2CE6
ḾU+1E3E
ӎU+04CE
ѭU+046D
🄜U+1F11C
ጥU+1325
𐙍U+1064D
ᲅU+1C85
𝕄U+1D544
𝝨U+1D768
≞U+225E
ꭩU+AB69
ྊU+0F8A
🄼U+1F13C
𖦮U+169AE
⍌U+234C
ꤠU+A920
ӍU+04CD
ퟭU+D7ED
ꤵU+A935
₥U+20A5
𝘔U+1D614
𝞢U+1D7A2
២U+17E2
ʍU+028D
𐅔U+10154
𓐒U+13412
🅋U+1F14B
∑U+2211
ѬU+046C
𐛽U+106FD
ᎷU+13B7
៳U+17F3
ೣU+0CE3
𐙙U+10659
ṂU+1E42
𐘔U+10614
MU+FF2D
␙U+2419
ΣU+03A3
ƩU+01A9
⒨U+24A8
ᮋU+1B8B
𐅗U+10157
ㆬU+31AC
𖥯U+1696F
៣U+17E3
ⅯU+216F
ጣU+1323
ᵯU+1D6F
ꤺU+A93A
ដU+178A
ጠU+1320
ṀU+1E40
ᲠU+1CA0
𝞛U+1D79B
꧟U+A9DF
ⰿU+2C3F
ΜU+039C
MU+004D
ꓟU+A4DF
𝖬U+1D5AC
МU+041C
ꮇU+AB87
𐛼U+106FC
𖨌U+16A0C
𐝡U+10761
㎙U+3399
ᴹU+1D39
ꡕU+A855
𐘒U+10612
ᇖU+11D6
⅀U+2140
௱U+0BF1
𐘮U+1062E
㎖U+3396
𖣈U+168C8
мU+043C
ᓫU+14EB
൬U+0D6C
𝙼U+1D67C
ጦU+1326
🅼U+1F17C
𝚳U+1D6B3

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𐅕U+10155𐅇U+10147𐅗U+10157ⰄU+2C04𐅴U+10174𐅏U+1014F𐅔U+10154𐅌U+1014C𐅋U+1014BᎷU+13B7ꟿU+A7FF𐅦U+10166𐅠U+10160ⱳU+2C73𐅍U+1014DᛖU+16D6ϻU+03FB𝝡U+1D761𐅳U+10173ꮇU+AB87мU+043CƜU+019C𝚳U+1D6B3ꢭU+A8AD𝐌U+1D40CᗶU+15F6ᙕU+1655MU+FF2D𐘔U+10614ӍU+04CDᙢU+1662ᦂU+1982ⰿU+2C3F𝛭U+1D6EDꟽU+A7FD៳U+17F3ꯁU+ABC1ⅿU+217F𐋫U+102EB𝓜U+1D4DCᙏU+164FⰞU+2C1EᴹU+1D39ꛗU+A6D7௱U+0BF1ෆU+0DC6ᵚU+1D5AꙦU+A666𐅉U+10149𐅓U+10153ㅉU+3149ⰏU+2C0F𝑀U+1D440ᗼU+15FC🇲U+1F1F2ጤU+1324ӎU+04CEMU+004D𐘒U+10612ꟺU+A7FA𐅐U+10150ꮤU+ABA4ԜU+051CᶬU+1DAC𐅨U+10168ᶭU+1DAD𝗪U+1D5EA𝜧U+1D727៣U+17E3𝑊U+1D44A𝐦U+1D426౻U+0C7BⳭU+2CEDᴍU+1D0D𑇨U+111E8𝑴U+1D474ᱬU+1C6C𐅝U+1015D㎜U+339CퟹU+D7F9ጠU+1320ⱋU+2C4B𐋢U+102E2ᗵU+15F5⩋U+2A4B𐅪U+1016A𐅮U+1016EܗU+0717ꡪU+A86A𐅒U+10152ᄊU+110AꡉU+A849ѡU+0461ϺU+03FAᄍU+FFB9МU+041CᎳU+13B3𝕄U+1D544ꭩU+AB69