Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Number Forms›U+2189
↉

VULGAR FRACTION ZERO THIRDS

U+2189 · Other Number · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Number FormsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

⅓U+2153⅗U+2157⅔U+2154%U+FF05⅜U+215C%

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+2189
Thập phân
8585
Khối
Number Forms
Range
2150–218F
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0x86 0x89
UTF-16 (JS)
0x2189
UTF-32
0x00002189
HTML decimal
↉
HTML hex
↉
CSS escape
\2189

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Ambiguous
Line Break
AI
Combining class
0
Giá trị số
0 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
fraction: U+0030 U+2044 U+0033

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bình luận
used in baseball scoring, from ARIB STD B24
U+0025
⁒U+2052
﹪U+FE6A
¾U+00BE
⅐U+2150
ꥶU+A976
𝟶U+1D7F6
‰U+2030
⁰U+2070
⅙U+2159
‱U+2031
ᲂU+1C82
⅕U+2155
⸓U+2E13
𝟬U+1D7EC
⅑U+2151
ዐU+12D0
⅛U+215B
᱐U+1C50
0U+0030
𝟢U+1D7E2
𝟎U+1D7CE
₀U+2080
⅟U+215F
⅚U+215A
⅒U+2152
߀U+07C0
⅞U+215E
ⵁU+2D41
ØU+00D8
ȜU+021C
ᆱU+FFAB
ㄻU+313B
øU+00F8
᱀U+1C40
ȝU+021D
ዓU+12D3
½U+00BD
ǿU+01FF
᠐U+1810
ʒU+0292
ӡU+04E1
ƷU+01B7
ӠU+04E0
🄩U+1F129
⅘U+2158
⓿U+24FF
⧶U+29F6
℅U+2105
ᶾU+1DBE
៰U+17F0
ᜂU+1702
⍉U+2349
¼U+00BC
⅖U+2156
ᲿU+1CBF
⅝U+215D
⦱U+29B1
ꬿU+AB3F
ⵚU+2D5A
ᅁU+1141
🄌U+1F10C
᭷U+1B77
ⳄU+2CC4
🄀U+1F100
ⳅU+2CC5
ꥨU+A968
ೲU+0CF2
ვU+10D5
ᢃU+1883
⍁U+2341
ǾU+01FE
🄋U+1F10B
⒎U+248E
🄁U+1F101
🄄U+1F104
კU+10D9
ḐU+1E10
𐋧U+102E7
ʣU+02A3
0U+FF10
ՅU+0545
ꝫU+A76B
ƵU+01B5
ꝪU+A76A
ꡗU+A857
🯳U+1FBF3
⏨U+23E8
ᵹU+1D79
⌀U+2300
᭠U+1B60
ᅂU+1142
ߗU+07D7
ዒU+12D2

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

⅜U+215C⅓U+2153۰U+06F0¾U+00BE⅗U+2157‰U+2030⅘U+2158ⴻU+2D3B⅖U+2156﹪U+FE6A۳U+06F3ꤤU+A924𑛚U+116DA⅞U+215E⦱U+29B1⹏U+2E4F⅔U+2154⅒U+2152༳U+0F33‱U+2031∅U+2205༔U+0F14%U+FF05🄍U+1F10D𖬻U+16B3B㍘U+3358𑛐U+116D0ⵁU+2D41٠U+0660¼U+00BC୵U+0B75ᅅU+1145⅛U+215BⵚU+2D5A𖬿U+16B3F%U+0025𑂼U+110BC⅚U+215A۸U+06F8۠U+06E0⨸U+2A38🗥U+1F5E5፬U+136C٣U+0663⅙U+2159֘U+0598ݻU+077B㏶U+33F6⌀U+2300؉U+0609٪U+066A𐻅U+10EC5𝟘U+1D7D8🭷U+1FB77ࣚU+08DA⦰U+29B0𝜙U+1D719⋽U+22FDݵU+0775𞹡U+1EE61ØU+00D8🄁U+1F101ݐU+0750℥U+2125␎U+240EⲽU+2CBD𐹼U+10E7C꩟U+AA5FࢤU+08A4࠸U+0838𑙣U+11663꣕U+A8D5꣤U+A8E4౹U+0C79➗U+2797ⵀU+2D40⃫U+20EB⅟U+215F𓏨U+133E8𑍦U+11366̷U+0337ፀU+1340𑱬U+11C6C🭹U+1FB79꠷U+A837ࢗU+0897𑬄U+11B04𐺫U+10EAB𜻈U+1CEC8𑇍U+111CD⁰U+2070𐻇U+10EC7꠵U+A835ۣU+06E3٬U+066C⍉U+2349꛴U+A6F40U+FF10ݶU+0776