Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Georgian›U+10D9
კ

GEORGIAN LETTER KAN

U+10D9 · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GeorgianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᲙU+1C99ᤋU+190B꣓U+A8D3ՅU+0545ꝫU+A76Bᢃ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10D9
Thập phân
4313
Khối
Georgian
Range
10A0–10FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Georgian
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x83 0x99
UTF-16 (JS)
0x10D9
UTF-32
0x000010D9
HTML decimal
კ
HTML hex
კ
CSS escape
\10D9

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+1C99
Title case
U+10D9

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1883
ᦡU+19A1
ჳU+10F3
ȝU+021D
ꝪU+A76A
ᜂU+1702
3U+FF13
ⳍU+2CCD
3U+0033
𝟥U+1D7E5
ဒU+1012
ȜU+021C
ᵌU+1D4C
𐋧U+102E7
ꞫU+A7AB
ⳌU+2CCC
ЗU+0417
ᲳU+1CB3
ⳄU+2CC4
౩U+0C69
ᶟU+1D9F
ⳅU+2CC5
ვU+10D5
ʒU+0292
ӡU+04E1
ᴈU+1D08
ᶾU+1DBE
૩U+0AE9
³U+00B3
ᴣU+1D23
𝟹U+1D7F9
₃U+2083
𝟑U+1D7D1
ᲕU+1C95
ᰫU+1C2B
ƷU+01B7
ӠU+04E0
᭠U+1B60
ɜU+025C
зU+0437
🄄U+1F104
᭔U+1B54
𝖅U+1D585
𝟯U+1D7EF
ᲞU+1C9E
პU+10DE
ᦃU+1983
ꡗU+A857
ᘊU+160A
ՑU+0551
꧳U+A9F3
ᲒU+1C92
➂U+2782
ҙU+0499
𝞮U+1D7AE
⒊U+248A
ℨU+2128
ႄU+1084
𝝴U+1D774
꣖U+A8D6
𐋥U+102E5
ӟU+04DF
ᶔU+1D94
ꪅU+AA85
ҘU+0498
ᗱU+15F1
③U+2462
➌U+278C
❸U+2778
გU+10D2
ᢄU+1884
↋U+218B
ꮛU+AB9B
ᮃU+1B83
ӞU+04DE
εU+03B5
ᏋU+13CB
ɝU+025D
ᵋU+1D4B
ꘓU+A613
ᨴU+1A34
ᰚU+1C1A
ԐU+0510
ℇU+2107
ƐU+0190
𝟛U+1D7DB
🙳U+1F673
𝜺U+1D73A
ᦋU+198B
𝖟U+1D59F
ɞU+025E
𝛆U+1D6C6
ᵹU+1D79
ᦷU+19B7

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᲙU+1C99პU+10DEგU+10D2ჳU+10F3ᲕU+1C95ვU+10D5ᲞU+1C9EცU+10EAᲳU+1CB3ӡU+04E1ᤋU+190BЗU+0417૩U+0AE9зU+0437ᲰU+1CB0ⳅU+2CC53U+FF13ჰU+10F0ფU+10E4ਤU+0A24ᢃU+1883༣U+0F23ᴣU+1D23ݎU+074EᴈU+1D08ՅU+0545ⳌU+2CCCȝU+021DᰫU+1C2BӠU+04E0᭔U+1B54३U+0969ȜU+021CⳍU+2CCDⴀU+2D00ಆU+0C86ಱU+0CB1წU+10ECჅU+10C5ಳU+0CB3𝟥U+1D7E5ɜU+025CშU+10E83U+0033ᮃU+1B83ㄋU+310BꨈU+AA08౩U+0C69𝟑U+1D7D1ᨴU+1A34ᜄU+1704ꝪU+A76AჱU+10F1ろU+308DᗱU+15F1ဒU+1012ꡗU+A857ᘊU+160AୱU+0B71ᶾU+1DBEⳄU+2CC4ⴥU+2D25ꢆU+A886𝟯U+1D7EFತU+0CA4ꝫU+A76B𝟹U+1D7F9उU+0909უU+10E3ೖU+0CD6ឲU+17B2ღU+10E6୩U+0B69ҘU+0498ⴢU+2D22꧳U+A9F3ⴝU+2D1DჷU+10F7ꢘU+A898ᨭU+1A2DⴖU+2D16ქU+10E5ⳳU+2CF3ԄU+0504ᲪU+1CAA᱓U+1C53ԅU+0505ҙU+0499ᦋU+198BꢞU+A89EᤕU+1915꧓U+A9D3ᮆU+1B86ᵹU+1D79੨U+0A68ʒU+0292྅U+0F85ᲤU+1CA4ഒU+0D12