Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Georgian›U+10D5
ვ

GEORGIAN LETTER VIN

U+10D5 · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GeorgianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᲕU+1C95᭠U+1B60᭔U+1B54𝟯U+1D7EFⳍU+2CCDꝫ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10D5
Thập phân
4309
Khối
Georgian
Range
10A0–10FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Georgian
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x83 0x95
UTF-16 (JS)
0x10D5
UTF-32
0x000010D5
HTML decimal
ვ
HTML hex
ვ
CSS escape
\10D5

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+1C95
Title case
U+10D5

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+A76B
ᜂU+1702
ꝪU+A76A
₃U+2083
³U+00B3
ꞫU+A7AB
ⳌU+2CCC
ЗU+0417
3U+FF13
3U+0033
𝟥U+1D7E5
𐋧U+102E7
ᢃU+1883
꣓U+A8D3
ᲙU+1C99
კU+10D9
ᶟU+1D9F
ᴈU+1D08
ᵌU+1D4C
૩U+0AE9
ɜU+025C
зU+0437
ᲳU+1CB3
ՅU+0545
ჳU+10F3
౩U+0C69
𝟑U+1D7D1
ᤋU+190B
𝟹U+1D7F9
ᴣU+1D23
ȝU+021D
ᦡU+19A1
ⳄU+2CC4
ဒU+1012
ⳅU+2CC5
ȜU+021C
➌U+278C
❸U+2778
ʒU+0292
ӡU+04E1
➂U+2782
ᶾU+1DBE
⒊U+248A
③U+2462
ƷU+01B7
ӠU+04E0
🄄U+1F104
ᰫU+1C2B
𝖅U+1D585
𝞮U+1D7AE
ᘊU+160A
⓷U+24F7
ՑU+0551
ꡗU+A857
𐋥U+102E5
ᲞU+1C9E
ℨU+2128
𝝴U+1D774
ᦃU+1983
꧳U+A9F3
პU+10DE
ᲒU+1C92
₈U+2088
㉝U+325D
ӞU+04DE
ᗱU+15F1
ӟU+04DF
↋U+218B
ҙU+0499
🯳U+1FBF3
ႄU+1084
⓭U+24ED
εU+03B5
꣖U+A8D6
⁸U+2078
8U+FF18
𝟮U+1D7EE
৪U+09EA
ᰚU+1C1A
𝟴U+1D7F4
9U+0039
𝟫U+1D7EB
⑶U+2476
⁰U+2070
6U+FF16
𝟬U+1D7EC
១U+17E1
ᢄU+1884
ᵋU+1D4B
8U+0038
𝟪U+1D7EA
ዐU+12D0
𝟽U+1D7FD
𝟵U+1D7F5

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ჳU+10F3კU+10D9ᲕU+1C95პU+10DEᲙU+1C99ᲳU+1CB3ՅU+0545გU+10D2ᲞU+1C9EცU+10EAݎU+074EȝU+021D૩U+0AE9ӠU+04E0ᲰU+1CB0ჰU+10F0зU+0437ЗU+0417ਤU+0A24ȜU+021CɜU+025CᴈU+1D08ӡU+04E1ⳅU+2CC5ꨈU+AA08უU+10E3༣U+0F23ფU+10E4ⳄU+2CC4ⳌU+2CCCᴣU+1D23ᲤU+1CA4ᢃU+1883ୱU+0B71წU+10EC3U+0033३U+0969୩U+0B69ᰫU+1C2BಳU+0CB3ⳍU+2CCDⴝU+2D1D᱓U+1C53ᤋU+190BꞫU+A7ABჱU+10F1𝟥U+1D7E5उU+0909ᶾU+1DBEꚉU+A689ƷU+01B7ꝪU+A76A౩U+0C69ҙU+0499ⴖU+2D16ᲪU+1CAAಱU+0CB1ᗱU+15F1ჅU+10C53U+FF13ⴥU+2D25ꚅU+A685ᶟU+1D9FㄋU+310B᭔U+1B54ꡗU+A857྅U+0F85𑙣U+11663ʒU+0292ឲU+17B2ೖU+0CD6𐹢U+10E62𐋧U+102E7ᵹU+1D79ნU+10DCҘU+0498ဣU+1023ქU+10E5𝟑U+1D7D1ᘊU+160A᧓U+19D3ဒU+1012ꢘU+A898𐋣U+102E3𐹹U+10E79ɝU+025DⳳU+2CF3ꠃU+A803ᜄU+1704𝟹U+1D7F9ᮃU+1B83ⴈU+2D08ⴂU+2D02ⴢU+2D22ⴚU+2D1AろU+308D፫U+136BತU+0CA4ℨU+2128