Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Number Forms›U+2153
⅓

VULGAR FRACTION ONE THIRD

U+2153 · Other Number · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Number FormsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

⅕U+2155⅔U+2154⅙U+2159⅑U+2151⅗U+2157↉

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+2153
Thập phân
8531
Khối
Number Forms
Range
2150–218F
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0x85 0x93
UTF-16 (JS)
0x2153
UTF-32
0x00002153
HTML decimal
⅓
HTML hex
⅓
HTML entities
⅓
CSS escape
\2153

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Ambiguous
Line Break
AI
Combining class
0
Giá trị số
0.3333333333333333 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
fraction: U+0031 U+2044 U+0033

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+2189
⅛U+215B
⅒U+2152
¼U+00BC
⅟U+215F
⅐U+2150
½U+00BD
¾U+00BE
⅜U+215C
⅞U+215E
⅚U+215A
ȝU+021D
⒔U+2494
ȜU+021C
ᜂU+1702
∛U+221B
⅝U+215D
⅘U+2158
ୀU+0B40
ꝪU+A76A
𐋧U+102E7
ᢃU+1883
ߗU+07D7
ՅU+0545
⓭U+24ED
ᶟU+1D9F
𝟯U+1D7EF
⒕U+2495
ᛐU+16D0
3U+0033
𝟥U+1D7E5
ʒU+0292
ӡU+04E1
ꖭU+A5AD
ᲕU+1C95
ꝫU+A76B
ᶾU+1DBE
𝟭U+1D7ED
᭠U+1B60
1U+0031
ⳅU+2CC5
㍥U+3365
⁒U+2052
᭔U+1B54
૩U+0AE9
₃U+2083
⒀U+2480
ⳍU+2CCD
𝟑U+1D7D1
ɜU+025C
зU+0437
⅖U+2156
ᵌU+1D4C
3U+FF13
ⳄU+2CC4
↿U+21BF
₁U+2081
⥠U+2960
ᴈU+1D08
ᴣU+1D23
ᤋU+190B
ƷU+01B7
ӠU+04E0
🄄U+1F104
ᲙU+1C99
³U+00B3
⒈U+2488
㉝U+325D
𝟣U+1D7E3
კU+10D9
ꞫU+A7AB
ⳌU+2CCC
ЗU+0417
𝟏U+1D7CF
𝟷U+1D7F7
⧶U+29F6
⒒U+2492
㉛U+325B
¹U+00B9
㊸U+32B8
𝟹U+1D7F9
㏬U+33EC
ჳU+10F3
౩U+0C69
ვU+10D5
⏨U+23E8
1U+FF11
⑬U+246C
⒘U+2498
⒊U+248A
🄂U+1F102
ꡗU+A857
ᰫU+1C2B
🆠U+1F1A0

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

⅛U+215B⅟U+215F⅒U+2152⅔U+2154⅙U+2159⅕U+2155⅜U+215C⅑U+2151⅗U+2157꠲U+A832¼U+00BC𝟣U+1D7E3⅐U+2150½U+00BD꠰U+A830𝟥U+1D7E51U+0031↉U+21891U+FF11₁U+2081〣U+3023𝟯U+1D7EF⅖U+2156ᴈU+1D08ꡗU+A857ᤋU+190B⅚U+215A𒑝U+1245DୀU+0B40ᰫU+1C2B꠵U+A835ߗU+07D7𝍫U+1D36BꠃU+A803ⲽU+2CBD൵U+0D75𝟏U+1D7CF⅞U+215E𝟑U+1D7D1ȜU+021CꞫU+A7AB𝟷U+1D7F7𝟹U+1D7F9୩U+0B69ဒU+1012↿U+21BFȝU+021D☳U+2633⨸U+2A38𝟭U+1D7ED३U+0969〨U+3028🯳U+1FBF33U+FF13ӡU+04E1≡U+2261ᶟU+1D9F⅘U+2158ᚍU+168D৶U+09F6ʒU+0292ⅲU+2172🭷U+1FB77ᮃU+1B83㈢U+3222🄂U+1F102꠳U+A833¾U+00BE①U+2460౩U+0C69③U+24623U+0033ƷU+01B7◴U+25F4᧓U+19D3𝟙U+1D7D9ᩄU+1A44🗥U+1F5E5⊘U+2298ᘌU+160C𒑥U+12465༣U+0F23㆔U+3194꤁U+A901ᬆU+1B06𐹽U+10E7D₃U+2083⑶U+2476☰U+2630उU+0909𑙣U+11663◶U+25F6۳U+06F3⫻U+2AFBⲼU+2CBC𝍠U+1D360⦀U+2980ᲞU+1C9E⨪U+2A2A