Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Number Forms›U+2154
⅔

VULGAR FRACTION TWO THIRDS

U+2154 · Other Number · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Number FormsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

⅓U+2153⅗U+2157⅖U+2156½U+00BD⅕U+2155⅚

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+2154
Thập phân
8532
Khối
Number Forms
Range
2150–218F
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0x85 0x94
UTF-16 (JS)
0x2154
UTF-32
0x00002154
HTML decimal
⅔
HTML hex
⅔
HTML entities
⅔
CSS escape
\2154

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Ambiguous
Line Break
AI
Combining class
0
Giá trị số
0.6666666666666666 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
fraction: U+0032 U+2044 U+0033

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+215A
↉U+2189
⅜U+215C
¾U+00BE
🄃U+1F103
⅙U+2159
⅑U+2151
⁒U+2052
⅐U+2150
𝟚U+1D7DA
⅘U+2158
⅞U+215E
⅝U+215D
⅛U+215B
ꝜU+A75C
²U+00B2
∛U+221B
⅟U+215F
¼U+00BC
⸓U+2E13
ꥶU+A976
շU+0577
ᆱU+FFAB
ㄻU+313B
%U+FF05
2U+FF12
㍯U+336F
㉓U+3253
㏶U+33F6
⅒U+2152
𝟮U+1D7EE
2U+0032
ȝU+021D
₂U+2082
𝟸U+1D7F8
%U+0025
ꝝU+A75D
ᆰU+FFAA
ㄺU+313A
⨧U+2A27
𝟤U+1D7E4
ȜU+021C
ꦴU+A9B4
ẔU+1E94
ᱮU+1C6E
⒉U+2489
㎠U+33A0
ꥨU+A968
㍚U+335A
㍸U+3378
ᄙU+1119
﹪U+FE6A
㎢U+33A2
ᵶU+1D76
ꡗU+A857
ㅬU+316C
ᒿU+14BF
🄄U+1F104
⒎U+248E
ƵU+01B5
℆U+2106
㉣U+3263
⧶U+29F6
𝟐U+1D7D0
𐜐U+10710
ᇗU+11D7
㏫U+33EB
㉕U+3255
ᮺU+1BBA
ẕU+1E95
კU+10D9
𖣚U+168DA
🝲U+1F772
ᰫU+1C2B
⌹U+2339
⒓U+2493
ꤘU+A918
ꥩU+A969
㎤U+33A4
ʒU+0292
ӡU+04E1
꤃U+A903
ꚴU+A6B4
🆢U+1F1A2
㏞U+33DE
ᶾU+1DBE
ꥮU+A96E
ƷU+01B7
ӠU+04E0
᮳U+1BB3
𝒁U+1D481
ꥦU+A966
𝒛U+1D49B
ẓU+1E93

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

⅖U+2156⅗U+2157⅜U+215C⅓U+2153⅞U+215E⅚U+215A𝟮U+1D7EE⅙U+2159৶U+09F6⅐U+2150᧓U+19D3⅑U+2151⅘U+2158⅛U+215B2U+0032𝟥U+1D7E5🯲U+1FBF2𝟚U+1D7DA𝍡U+1D361²U+00B2⅒U+2152൚U+0D5A𝟸U+1D7F8߶U+07F6⅝U+215D൵U+0D75⒉U+2489༬U+0F2CશU+0AB63U+0033੨U+0A68२U+0968𝟐U+1D7D0⑵U+2475₂U+2082🄃U+1F1032U+FF12⅟U+215F๘U+0E58𝟤U+1D7E4𐹹U+10E79᱒U+1C52ꥶU+A976ϨU+03E8⅕U+2155꣒U+A8D2೩U+0CE9↊U+218A🬰U+1FB30₃U+2083१U+0967𝔅U+1D505꠲U+A832𐹺U+10E7A𝓠U+1D4E0ᴈU+1D08╍U+254D၏U+104F३U+0969շU+0577↉U+2189ᒾU+14BEӡU+04E1ಙU+0C99𒑞U+1245E೭U+0CEDꛒU+A6D2༧U+0F27꩒U+AA52๒U+0E52𝍪U+1D36A𐘭U+1062D𝒬U+1D4ACᤆU+1906ᰒU+1C12➋U+278BꢢU+A8A23U+FF13᪑U+1A91≐U+2250𐹼U+10E7CথU+09A5②U+2461ഉU+0D09ᄅU+1105🯳U+1FBF3𐹻U+10E7BᤋU+190B𐅽U+1017D𝋪U+1D2EA꣓U+A8D3౭U+0C6D༣U+0F23൴U+0D74ᰫU+1C2BຂU+0E82ఽU+0C3D𝋬U+1D2ECરU+0AB0