Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Number Forms›U+2157
⅗

VULGAR FRACTION THREE FIFTHS

U+2157 · Other Number · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Number FormsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

⅕U+2155⅝U+215D⅚U+215A⅖U+2156⅔U+2154⅘

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+2157
Thập phân
8535
Khối
Number Forms
Range
2150–218F
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0x85 0x97
UTF-16 (JS)
0x2157
UTF-32
0x00002157
HTML decimal
⅗
HTML hex
⅗
HTML entities
⅗
CSS escape
\2157

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
AI
Combining class
0
Giá trị số
0.6 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
fraction: U+0033 U+2044 U+0035

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+2158
⅜U+215C
⅓U+2153
¾U+00BE
↉U+2189
⅑U+2151
½U+00BD
⅙U+2159
⅞U+215E
⅛U+215B
🆠U+1F1A0
¼U+00BC
⅐U+2150
㏤U+33E4
⅒U+2152
5U+0035
⅟U+215F
⁒U+2052
🄆U+1F106
∛U+221B
⒖U+2496
𝟱U+1D7F1
᱆U+1C46
㏮U+33EE
⒌U+248C
ƽU+01BD
ꡗU+A857
㉟U+325F
₅U+2085
⁵U+2075
𝟝U+1D7DD
5U+FF15
㉕U+3255
ᶾU+1DBE
𝟧U+1D7E7
ȝU+021D
🜓U+1F713
㏢U+33E2
%U+0025
㍝U+335D
ҔU+0494
ⳅU+2CC5
%U+FF05
𝜋U+1D70B
ȜU+021C
ƷU+01B7
ӠU+04E0
ʒU+0292
ӡU+04E1
ҕU+0495
ⳄU+2CC4
℅U+2105
🯳U+1FBF3
㍧U+3367
℁U+2101
⑸U+2478
㏫U+33EB
℀U+2100
㍛U+335B
ᰁU+1C01
℆U+2106
ՅU+0545
ᰫU+1C2B
𝟻U+1D7FB
⧶U+29F6
𝛑U+1D6D1
⸓U+2E13
𐋧U+102E7
ᢃU+1883
⒎U+248E
﹪U+FE6A
𝟓U+1D7D3
3U+0033
𝟥U+1D7E5
㋄U+32C4
🄄U+1F104
㏾U+33FE
ꝪU+A76A
ꝫU+A76B
⒕U+2495
⓯U+24EF
ƵU+01B5
ᜂU+1702
ƼU+01BC
ẕU+1E95
𝝅U+1D745
🄃U+1F103
∄U+2204
ⅪU+216A
ᆱU+FFAB
ㄻU+313B
ᶟU+1D9F
㍥U+3365
꣕U+A8D5

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

⅚U+215A⅖U+2156⅜U+215C⅘U+2158⅝U+215D⅔U+2154⅕U+2155⅞U+215E⅓U+2153⅙U+2159⅒U+2152⅛U+215B⅑U+2151⅐U+2150⅟U+215F𝟱U+1D7F15U+FF15𝍤U+1D364↉U+2189₅U+2085꠲U+A8325U+0035𝍸U+1D378⋾U+22FE𝟥U+1D7E5𝟧U+1D7E7🯵U+1FBF5⢼U+28BC𐹻U+10E7B𝍭U+1D36D꠵U+A835𝟓U+1D7D3𝍫U+1D36BƽU+01BD¾U+00BE𝟝U+1D7DD൵U+0D75𐹹U+10E79𝍠U+1D360𝍢U+1D362⁵U+2075᱆U+1C46𝟻U+1D7FB🄆U+1F106𐹼U+10E7C⒌U+248C৶U+09F6🁁U+1F041𝋯U+1D2EFⅲU+2172⢗U+2897🀶U+1F036𐹤U+10E64𝍬U+1D36C𝍣U+1D363ゟU+309F⓹U+24F9₃U+2083൚U+0D5A𐹢U+10E62⨸U+2A38⩧U+2A67𝟑U+1D7D1𐹶U+10E76🁍U+1F04D🁀U+1F040꠳U+A833ⳄU+2CC4ʒU+0292ȝU+021DꠃU+A803൝U+0D5D𐹷U+10E77⑸U+2478꣕U+A8D5𝍧U+1D367🬋U+1FB0B𐹺U+10E7AᴈU+1D08ƼU+01BCӡU+04E1⢳U+28B3३U+0969🯳U+1FBF3꠴U+A834ⲽU+2CBD🮃U+1FB83੫U+0A6B𝍱U+1D371ᰫU+1C2BꮌU+AB8C½U+00BD▍U+258D𝋤U+1D2E4∻U+223B㆔U+3194༣U+0F23۵U+06F5∌U+220C