Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Alphanumerics›U+246C
⑬

CIRCLED NUMBER THIRTEEN

U+246C · Other Number · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Enclosed AlphanumericsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

⓭U+24ED⒀U+2480⒔U+2494⓲U+24F2㉛U+325B⑱

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+246C
Thập phân
9324
Khối
Enclosed Alphanumerics
Range
2460–24FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0x91 0xAC
UTF-16 (JS)
0x246C
UTF-32
0x0000246C
HTML decimal
⑬
HTML hex
⑬
CSS escape
\246C

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Ambiguous
Line Break
AI
Combining class
0
Giá trị số
13 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
circle: U+0031 U+0033

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+2471
⓰U+24F0
⑮U+246E
㉝U+325D
㊸U+32B8
⑰U+2470
⑫U+246B
㉓U+3253
㉑U+3251
⑲U+2472
⑯U+246F
⓬U+24EC
㉞U+325E
⑭U+246D
⑩U+2469
㉈U+3248
⑪U+246A
㊶U+32B6
➉U+2789
➂U+2782
➌U+278C
❸U+2778
⓯U+24EF
㊱U+32B1
㉊U+324A
㉚U+325A
㊲U+32B2
③U+2462
㊳U+32B3
➀U+2780
㉟U+325F
⑦U+2466
⑥U+2465
⓱U+24F1
⓮U+24EE
⓫U+24EB
㉔U+3254
⒅U+2485
➅U+2785
➑U+2791
❽U+277D
⓳U+24F3
⒃U+2483
㊴U+32B4
㉜U+325C
㊼U+32BC
㍥U+3365
➓U+2793
❿U+277F
⓾U+24FE
ᲕU+1C95
㊽U+32BD
㏬U+33EC
①U+2460
⓵U+24F5
㉒U+3252
᭔U+1B54
⑧U+2467
𝟯U+1D7EF
➊U+278A
❶U+2776
㉖U+3256
⑿U+247F
⒆U+2486
⒂U+2482
⓻U+24FB
➆U+2786
④U+2463
⓺U+24FA
➄U+2784
㊺U+32BA
᭠U+1B60
㉙U+3259
㉗U+3257
㊹U+32B9
⑾U+247E
➏U+278F
❻U+277B
㉉U+3249
⓷U+24F7
㉕U+3255
➐U+2790
❼U+277C
ᢃU+1883
⒄U+2484
₃U+2083
ꝪU+A76A
㉘U+3258
ᜂU+1702
㊻U+32BB
ɜU+025C
зU+0437
➎U+278E
❺U+277A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

⓭U+24ED⑯U+246F⒀U+2480⑮U+246E⑪U+246A⑫U+246B⓫U+24EB⑰U+2470⓯U+24EF③U+2462⓱U+24F1⓲U+24F2⒔U+2494㉛U+325B⓷U+24F7⓬U+24EC⓮U+24EE㉑U+3251⑭U+246D⓰U+24F0⑱U+2471㏬U+33EC⓾U+24FE❸U+2778②U+2461⑲U+2472⑩U+2469⑦U+2466㉝U+325D➌U+278C㉓U+3253⑧U+2467㉞U+325E⒂U+2482㉚U+325A⓻U+24FB㉟U+325F➂U+2782㊸U+32B8⓳U+24F3⓺U+24FA⓴U+24F4⑤U+2464⓼U+24FC①U+2460❶U+2776❿U+277F㊶U+32B6㉔U+3254㍥U+3365⓶U+24F6㉒U+3252⓸U+24F8⓵U+24F5㉜U+325CⓆU+24C6⒖U+2496⑥U+2465④U+2463⑿U+247F⑳U+2473⒅U+2485㊳U+32B3㊅U+3285㊿U+32BF◙U+25D9㊼U+32BC㉖U+3256⓹U+24F9㉕U+3255⑾U+247E➓U+2793⒘U+2498🄭U+1F12D⑶U+2476㊁U+3281㊹U+32B9⒕U+2495⒁U+2481⒙U+2499㊺U+32BA➋U+278B❼U+277C⒒U+2492㊾U+32BE㊲U+32B2㋢U+32E2㉈U+3248➉U+2789㋹U+32F9㋸U+32F8㉘U+3258㊴U+32B4➊U+278A㊱U+32B1⑨U+2468❷U+2777㋷U+32F7➀U+2780