Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed CJK Letters and Months›U+3249
㉉

CIRCLED NUMBER TWENTY ON BLACK SQUARE

U+3249 · Other Number · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Enclosed CJK Letters and MonthsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

⓴U+24F4⑳U+2473㉊U+324A㉚U+325A㉏U+324F㉌

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3249
Thập phân
12873
Khối
Enclosed CJK Letters and Months
Range
3200–32FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x89 0x89
UTF-16 (JS)
0x3249
UTF-32
0x00003249
HTML decimal
㉉
HTML hex
㉉
CSS escape
\3249

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Ambiguous
Line Break
AI
Combining class
0
Giá trị số
20 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

Bí danh
speed limit 20 km/h
U+324C
㊿U+32BF
㉎U+324E
㉋U+324B
㊵U+32B5
⒇U+2487
㉍U+324D
㉈U+3248
ᆱU+FFAB
ㄻU+313B
㉙U+3259
⒛U+249B
㉔U+3254
㉘U+3258
㉕U+3255
⑰U+2470
㉑U+3251
⑩U+2469
㉒U+3252
⑫U+246B
⑮U+246E
㉖U+3256
➉U+2789
⓬U+24EC
⓾U+24FE
➓U+2793
❿U+277F
㉗U+3257
⓲U+24F2
㉓U+3253
㊲U+32B2
⓰U+24F0
㉜U+325C
㊱U+32B1
②U+2461
㉟U+325F
⓺U+24FA
㉝U+325D
㊷U+32B7
㊹U+32B9
🔟U+1F51F
㊽U+32BD
㊳U+32B3
ꥨU+A968
⑲U+2472
➁U+2781
⓱U+24F1
⓳U+24F3
⓯U+24EF
⑿U+247F
㊼U+32BC
➑U+2791
❽U+277D
⑱U+2471
⓼U+24FC
⓻U+24FB
④U+2463
ᆱU+11B1
ꥶU+A976
⑥U+2465
㊺U+32BA
➅U+2785
➋U+278B
❷U+2777
㍬U+336C
⑽U+247D
㉛U+325B
㉞U+325E
㊴U+32B4
🄌U+1F10C
⑦U+2466
➏U+278F
❻U+277B
⑯U+246F
⑭U+246D
㊾U+32BE
⓶U+24F6
ⓞU+24DE
㊻U+32BB
⑬U+246C
➂U+2782
⓭U+24ED
㊸U+32B8
⓽U+24FD
⑨U+2468
⓮U+24EE
⓿U+24FF
⓪U+24EA
⑧U+2467
➐U+2790
❼U+277C
➇U+2787
⑤U+2464
⏨U+23E8

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

⑳U+2473⓴U+24F4㉏U+324F⒛U+249B㉊U+324A㉌U+324C⒇U+2487㍬U+336C㏳U+33F3㉋U+324B㉘U+3258㉈U+3248㉍U+324D㉒U+3252㊿U+32BF㉖U+3256ᇙU+11D9㊵U+32B5㉎U+324EퟛU+D7DB㉓U+3253㉔U+3254ᆱU+FFAB㉕U+3255㉑U+3251㉙U+3259ㄻU+313BㅭU+316D㉜U+325C⓲U+24F2➋U+278B㉗U+3257㉚U+325A㍮U+336EᆱU+11B1⓱U+24F1ꦫU+A9AB⓰U+24F0㊹U+32B9❷U+2777⑰U+2470㏵U+33F5⑱U+2471⓶U+24F6㋾U+32FE㏻U+33FB②U+2461⑯U+246FᇒU+11D2㊕U+3295㊧U+32A7㋽U+32FD㊇U+3287🆉U+1F189➉U+2789㊒U+3292㊫U+32AB➇U+2787㏱U+33F1🈓U+1F213㏼U+33FC⓼U+24FC㊁U+3281❸U+2778㉣U+3263㏹U+33F9㉝U+325D⓾U+24FE⒅U+2485㏰U+33F0ᤫU+192B㋁U+32C1㋴U+32F4㏴U+33F4㈐U+3210㍩U+3369🅑U+1F151ⓑU+24D1㊼U+32BC㈻U+323B㊅U+3285㍆U+3346⑲U+2472⒙U+2499㊮U+32AE㊔U+3294🄱U+1F131⒉U+2489🄃U+1F103➑U+2791㋣U+32E3⧇U+29C7㋩U+32E9㋺U+32FA⑩U+2469⓭U+24ED㋑U+32D1㈺U+323A㊥U+32A5