Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Alphanumerics›U+2496
⒖

NUMBER FIFTEEN FULL STOP

U+2496 · Other Number · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Enclosed AlphanumericsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

⓯U+24EF⒌U+248C⑮U+246E⒗U+2497⒙U+2499⒕

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+2496
Thập phân
9366
Khối
Enclosed Alphanumerics
Range
2460–24FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0x92 0x96
UTF-16 (JS)
0x2496
UTF-32
0x00002496
HTML decimal
⒖
HTML hex
⒖
CSS escape
\2496

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
European Number
East Asian Width
Ambiguous
Line Break
AI
Combining class
0
Giá trị số
15 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0031 U+0035 U+002E

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+2495
⒑U+2491
𝟱U+1D7F1
⒘U+2498
🄆U+1F106
⒔U+2494
𝟧U+1D7E7
⒚U+249A
⒒U+2492
⒓U+2493
⒂U+2482
⁵U+2075
₅U+2085
㍧U+3367
㏮U+33EE
5U+FF15
5U+0035
⒛U+249B
⒈U+2488
𝟻U+1D7FB
⒍U+248D
𝟓U+1D7D3
➎U+278E
❺U+277A
⏨U+23E8
ᰁU+1C01
ƽU+01BD
⒎U+248E
㉕U+3255
⒐U+2490
⓲U+24F2
⒊U+248A
⒏U+248F
⓳U+24F3
⑤U+2464
⒉U+2489
🆠U+1F1A0
⒋U+248B
➄U+2784
➓U+2793
❿U+277F
㏤U+33E4
ҔU+0494
ҕU+0495
⓰U+24F0
ႛU+109B
ႇU+1087
㉟U+325F
➉U+2789
⅕U+2155
᱆U+1C46
⑩U+2469
େU+0B47
🄂U+1F102
6U+FF16
🄈U+1F108
⑸U+2478
㉑U+3251
𝟵U+1D7F5
⓱U+24F1
㊺U+32BA
⑭U+246D
ອU+0EAD
១U+17E1
ƼU+01BC
㉈U+3248
㍭U+336D
⓮U+24EE
ᧈU+19C8
ꮾU+ABBE
㍥U+3365
🄇U+1F107
ᏮU+13EE
➏U+278F
❻U+277B
9U+0039
𝟫U+1D7EB
⁶U+2076
⓹U+24F9
⓭U+24ED
𝟔U+1D7D4
⅗U+2157
7U+FF17
ꮽU+ABBD
㉓U+3253
㉊U+324A
𝟯U+1D7EF
𝟷U+1D7F7
㉗U+3257
𝟲U+1D7F2
⅛U+215B
ჼU+10FC
᭠U+1B60
㍙U+3359

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

⑮U+246E⓯U+24EF⒙U+2499⒂U+2482⒌U+248C⒘U+2498⒚U+249A⒔U+2494⒍U+248D⒑U+2491⒗U+2497⒈U+2488㏮U+33EE⒕U+2495⒐U+2490⒒U+2492⒓U+2493⑯U+246F⒉U+2489⑤U+2464㍧U+3367🄆U+1F106❺U+277A㊺U+32BA➄U+2784㊿U+32BF⓹U+24F9⓱U+24F1𝟻U+1D7FB⒛U+249B⓲U+24F2⒋U+248B➎U+278E㊾U+32BE⑸U+2478🄇U+1F107⑫U+246B㉕U+3255⑱U+2471⓰U+24F05U+FF15㉟U+325F㋈U+32C8㊈U+3288㈤U+3224㋆U+32C6㋄U+32C4⑰U+2470⒊U+248A㉑U+3251⑬U+246C⑼U+247C➈U+2788㊄U+3284🄂U+1F102⒏U+248F⓺U+24FA㊅U+3285⁵U+2075⑦U+2466⒎U+248EⓆU+24C6𝟧U+1D7E7⑥U+2465㉌U+324C⓳U+24F3㉘U+3258➏U+278F5U+0035㋀U+32C0㍆U+3346𝟱U+1D7F1㏬U+33EC⑩U+2469⓬U+24EC⑭U+246D⒃U+2483⓮U+24EE⓻U+24FB➆U+2786⒆U+2486⒄U+24846U+0036㋅U+32C5㊽U+32BD㉨U+3268➅U+2785🄊U+1F10A🄃U+1F103𝟓U+1D7D3❾U+277E❻U+277B⑲U+2472㏯U+33EF➒U+2792❶U+2776㉤U+3264㋊U+32CA㉛U+325B