Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Alphanumerics›U+2471
⑱

CIRCLED NUMBER EIGHTEEN

U+2471 · Other Number · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Enclosed AlphanumericsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

⓲U+24F2⒅U+2485⑲U+2472⒙U+2499⑬U+246C⑯

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+2471
Thập phân
9329
Khối
Enclosed Alphanumerics
Range
2460–24FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0x91 0xB1
UTF-16 (JS)
0x2471
UTF-32
0x00002471
HTML decimal
⑱
HTML hex
⑱
CSS escape
\2471

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Ambiguous
Line Break
AI
Combining class
0
Giá trị số
18 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
circle: U+0031 U+0038

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+246F
⑫U+246B
🔞U+1F51E
⓰U+24F0
㉑U+3251
㊽U+32BD
➑U+2791
❽U+277D
㉘U+3258
⑧U+2467
⑰U+2470
⓬U+24EC
㉔U+3254
➇U+2787
⑮U+246E
➉U+2789
㊳U+32B3
⑩U+2469
㉈U+3248
⓭U+24ED
㉞U+325E
㉝U+325D
⓳U+24F3
㉒U+3252
⑥U+2465
㉓U+3253
⑪U+246A
㉚U+325A
𝟾U+1D7FE
⓼U+24FC
𝟴U+1D7F4
⑭U+246D
㊶U+32B6
⓮U+24EE
㊱U+32B1
㉜U+325C
⁸U+2078
➓U+2793
❿U+277F
㉛U+325B
⑦U+2466
₈U+2088
㉕U+3255
⓫U+24EB
⓾U+24FE
8U+FF18
㉏U+324F
⑳U+2473
⑿U+247F
৪U+09EA
㉊U+324A
㊷U+32B7
㊹U+32B9
㉟U+325F
㉖U+3256
㏠U+33E0
㉉U+3249
➅U+2785
8U+0038
𝟪U+1D7EA
⓱U+24F1
⓺U+24FA
➄U+2784
⒃U+2483
➀U+2780
⓯U+24EF
⒆U+2486
㊲U+32B2
㊵U+32B5
㊿U+32BF
㉍U+324D
④U+2463
㊸U+32B8
㍪U+336A
㏱U+33F1
⒀U+2480
㉗U+3257
ଃU+0B03
🅑U+1F151
⓴U+24F4
⑤U+2464
𝟖U+1D7D6
➆U+2786
🅧U+1F167
㊴U+32B4
㊼U+32BC
①U+2460
⏨U+23E8
⒓U+2493
⓻U+24FB
⓵U+24F5
⑨U+2468
㊺U+32BA
ⒷU+24B7

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

⓲U+24F2⒅U+2485🔞U+1F51E⒙U+2499⑰U+2470⑯U+246F⑧U+2467⑮U+246E⓱U+24F1⓯U+24EF⑲U+2472㉑U+3251⑬U+246C⓭U+24ED㉘U+3258⓰U+24F0⓼U+24FC⑭U+246D㉛U+325B㊳U+32B3⑫U+246B⓳U+24F3㏱U+33F1㉳U+3273㉒U+3252➇U+2787㉏U+324F⑪U+246A⑥U+2465⑩U+2469㊿U+32BF㉕U+3255㊽U+32BD⓾U+24FE㉔U+3254㉚U+325A②U+2461㉓U+3253⓴U+24F4➓U+2793㉟U+325F⑳U+2473ⓆU+24C6ⓁU+24C1ⒷU+24B7➉U+2789ⓑU+24D1⓬U+24EC⓮U+24EE㍪U+336A➑U+2791❿U+277F㉝U+325D㊴U+32B4㊾U+32BEⒼU+24BC㉞U+325E㊵U+32B5㉶U+3276㉴U+3274❶U+2776ⒾU+24BE➄U+2784①U+2460➊U+278A⓫U+24EB㉈U+3248㋓U+32D3③U+2462ⓇU+24C7㉰U+3270🅖U+1F156㋷U+32F7㉉U+3249➏U+278F⑦U+2466㉌U+324CⒽU+24BD㊈U+3288㊤U+32A4㉮U+326E㉹U+3279⓺U+24FA⓹U+24F9🅐U+1F150⑤U+2464㋑U+32D1➀U+2780㊸U+32B8ⓠU+24E0⑻U+247B❻U+277B⑨U+2468㋸U+32F8㉷U+3277㉖U+3256㉵U+3275⒘U+2498㊹U+32B9