Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Alphanumerics›U+2480
⒀

PARENTHESIZED NUMBER THIRTEEN

U+2480 · Other Number · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Enclosed AlphanumericsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

⑬U+246C⓭U+24ED⑶U+2476⒔U+2494⒅U+2485⒃

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+2480
Thập phân
9344
Khối
Enclosed Alphanumerics
Range
2460–24FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0x92 0x80
UTF-16 (JS)
0x2480
UTF-32
0x00002480
HTML decimal
⒀
HTML hex
⒀
CSS escape
\2480

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Ambiguous
Line Break
AI
Combining class
0
Giá trị số
13 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0028 U+0031 U+0033 U+0029

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+2483
⒂U+2482
⒄U+2484
⑾U+247E
⒁U+2481
⒆U+2486
⑽U+247D
⑿U+247F
⑸U+2478
⑴U+2474
⑻U+247B
⑺U+247A
㍥U+3365
⒇U+2487
⑹U+2479
㏬U+33EC
㊸U+32B8
⑷U+2477
㉛U+325B
⑼U+247C
㊶U+32B6
㉝U+325D
⑵U+2475
⑭U+246D
⓲U+24F2
⑰U+2470
㉓U+3253
🄛U+1F11B
⓰U+24F0
㊱U+32B1
₃U+2083
⑱U+2471
ɜU+025C
зU+0437
⒴U+24B4
🄨U+1F128
㉞U+325E
⑫U+246B
ᲕU+1C95
⓯U+24EF
ᢃU+1883
⑮U+246E
ꝪU+A76A
➂U+2782
𝟯U+1D7EF
⑩U+2469
🄝U+1F11D
⓮U+24EE
ᜂU+1702
🔟U+1F51F
⑪U+246A
⑯U+246F
🄩U+1F129
ꝫU+A76B
➌U+278C
❸U+2778
᭔U+1B54
ᶟU+1D9F
⓬U+24EC
🄖U+1F116
🄑U+1F111
㊹U+32B9
㉈U+3248
㊳U+32B3
૩U+0AE9
㉊U+324A
ᵌU+1D4C
³U+00B3
ՅU+0545
3U+FF13
⑲U+2472
③U+2462
⓱U+24F1
⒝U+249D
᭠U+1B60
𐋧U+102E7
⒙U+2499
ᴈU+1D08
㉑U+3251
⓫U+24EB
㉚U+325A
㉟U+325F
㉔U+3254
㊴U+32B4
㏢U+33E2
౩U+0C69
⒳U+24B3
➉U+2789
⒕U+2495
ꞫU+A7AB
ⳌU+2CCC
ЗU+0417
㊼U+32BC
⅓U+2153

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

⑬U+246C⒔U+2494⓭U+24ED⒁U+2481㏬U+33EC⑾U+247E⒂U+2482⑿U+247F⒃U+2483⑶U+2476⒅U+2485⒆U+2486㍥U+3365⒄U+2484⑴U+2474⑷U+2477⑽U+247D⒇U+2487⑵U+2475⑯U+246F⑻U+247B⒕U+2495⒙U+2499㈐U+3210⑸U+2478⓲U+24F2🄠U+1F120㏱U+33F1🄐U+1F110㈑U+3211🄙U+1F119🄔U+1F114🄛U+1F11B⑹U+2479㈥U+3225㈔U+3214㉛U+325B⒝U+249D㈹U+3239㈋U+320B⑮U+246E⑺U+247A⒥U+24A5㈢U+3222㉝U+325D⓷U+24F7⒘U+2498⑪U+246A⒓U+2493⑫U+246B🄝U+1F11D㉑U+3251⒗U+2497㋊U+32CA⓬U+24EC⓮U+24EE⑱U+2471㈓U+3213㈳U+3233⓰U+24F0③U+2462⓱U+24F1㈤U+3224⒒U+2492⒣U+24A3㈕U+3215㈠U+3220❸U+2778⒖U+2496㈙U+3219㈣U+3223⒚U+249A🄗U+1F117㊶U+32B6⑭U+246D🄩U+1F129㈰U+3230⓯U+24EF🄟U+1F11F㈨U+3228㋹U+32F9㈱U+3231㈈U+3208㈏U+320F㋂U+32C2⓫U+24EB⑰U+2470⒬U+24AC㈩U+3229㍪U+336A㉞U+325E㍨U+3368🄢U+1F122🄖U+1F116㊅U+3285㈗U+3217㈚U+321AᤋU+190B㈦U+3226