Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Alphanumerics›U+2482
⒂

PARENTHESIZED NUMBER FIFTEEN

U+2482 · Other Number · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Enclosed AlphanumericsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

⓯U+24EF⑸U+2478⑮U+246E⒄U+2484⑿U+247F⒃

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+2482
Thập phân
9346
Khối
Enclosed Alphanumerics
Range
2460–24FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0x92 0x82
UTF-16 (JS)
0x2482
UTF-32
0x00002482
HTML decimal
⒂
HTML hex
⒂
CSS escape
\2482

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Ambiguous
Line Break
AI
Combining class
0
Giá trị số
15 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0028 U+0031 U+0035 U+0029

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+2483
⒀U+2480
⒅U+2485
⒆U+2486
⒖U+2496
⒁U+2481
⑾U+247E
⑽U+247D
⑺U+247A
⑴U+2474
⒇U+2487
㍧U+3367
⑼U+247C
⑹U+2479
⑶U+2476
⑰U+2470
㏮U+33EE
⓰U+24F0
⑭U+246D
⑯U+246F
㊶U+32B6
㉕U+3255
⑵U+2475
⑻U+247B
⓲U+24F2
㉟U+325F
⑷U+2477
➎U+278E
❺U+277A
⑬U+246C
⓮U+24EE
⑫U+246B
➄U+2784
⑩U+2469
5U+FF15
𝟧U+1D7E7
⒕U+2495
⑤U+2464
㊺U+32BA
⑪U+246A
⁵U+2075
5U+0035
㊹U+32B9
➉U+2789
⓬U+24EC
₅U+2085
㉑U+3251
⑱U+2471
🄆U+1F106
🔟U+1F51F
⓳U+24F3
🄝U+1F11D
㉌U+324C
⓱U+24F1
⓭U+24ED
㊿U+32BF
𝟻U+1D7FB
⓫U+24EB
⑲U+2472
𝟱U+1D7F1
㉛U+325B
⓹U+24F9
ᰁU+1C01
㊼U+32BC
㉔U+3254
㉈U+3248
➓U+2793
❿U+277F
🆠U+1F1A0
𝟓U+1D7D3
⒘U+2498
🄛U+1F11B
⒗U+2497
➅U+2785
🄖U+1F116
⒙U+2499
㉗U+3257
㉞U+325E
ƽU+01BD
⒔U+2494
㉒U+3252
⒌U+248C
⏨U+23E8
㍥U+3365
㊱U+32B1
➏U+278F
❻U+277B
㉓U+3253
⒛U+249B
➀U+2780
⅕U+2155
⒩U+24A9
🄑U+1F111
🄩U+1F129

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

⒃U+2483⒖U+2496⑮U+246E⓯U+24EF⒁U+2481⒀U+2480⑸U+2478㏮U+33EE⑿U+247F⒆U+2486㍧U+3367⑾U+247E⑯U+246F⒅U+2485⒄U+2484⑴U+2474⒗U+2497⑵U+2475㈤U+3224⑹U+2479⒘U+2498⒇U+2487⑬U+246C㊺U+32BA⑶U+2476⒙U+2499⑼U+247C⑻U+247B⒕U+2495⑽U+247D㉟U+325F⒔U+2494⑷U+2477㉕U+3255⓲U+24F2⓰U+24F0㈳U+3233⒚U+249A⒓U+2493⑭U+246D㏬U+33EC⑫U+246B㏯U+33EF㊿U+32BF🄟U+1F11F㈐U+3210㈠U+3220⑺U+247A㈱U+3231㈥U+3225⑱U+2471㈹U+3239⓭U+24ED㉑U+3251⑤U+2464⓱U+24F1㈻U+323B⑰U+2470⓮U+24EE㈸U+3238㈴U+3234㏱U+33F1㈨U+3228㏭U+33ED㈃U+3203🄠U+1F120㈑U+3211㈼U+323C㍨U+3368⒌U+248C㍥U+3365🄢U+1F122❺U+277A㋊U+32CA㉛U+325B㈶U+3236⒬U+24AC㈾U+323E🄂U+1F102㈚U+321A⒣U+24A3⒮U+24AE㊾U+32BE➎U+278E㋹U+32F9⒑U+2491㈈U+3208㉃U+3243🄖U+1F116ᤫU+192B⒥U+24A5⒈U+2488㏰U+33F0㉀U+3240㈡U+3221🄕U+1F115⒞U+249E㈓U+3213㈣U+3223