Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›CJK Compatibility›U+33F1
㏱

IDEOGRAPHIC TELEGRAPH SYMBOL FOR DAY EIGHTEEN

U+33F1 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối CJK CompatibilityXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㏠U+33E0㏻U+33FB㏲U+33F2㏬U+33EC㏽U+33FD㏯

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+33F1
Thập phân
13297
Khối
CJK Compatibility
Range
3300–33FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x8F 0xB1
UTF-16 (JS)
0x33F1
UTF-32
0x000033F1
HTML decimal
㏱
HTML hex
㏱
CSS escape
\33F1

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0031 U+0038 U+65E5

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+33EF
㏧U+33E7
㏮U+33EE
㏢U+33E2
㏳U+33F3
㏶U+33F6
㏴U+33F4
㏪U+33EA
㏩U+33E9
㏵U+33F5
㏾U+33FE
㏼U+33FC
㏥U+33E5
㏹U+33F9
㏨U+33E8
㏫U+33EB
㍪U+336A
㏰U+33F0
㏣U+33E3
⒙U+2499
㏤U+33E4
㏦U+33E6
㏭U+33ED
㏸U+33F8
㏡U+33E1
㏷U+33F7
㏺U+33FA
㋋U+32CB
㋀U+32C0
㋊U+32CA
⒅U+2485
㋉U+32C9
⓲U+24F2
㋇U+32C7
㋃U+32C3
⑱U+2471
㍬U+336C
㋈U+32C8
㊳U+32B3
㍥U+3365
㋁U+32C1
㋅U+32C5
㍯U+336F
㍠U+3360
㋂U+32C2
ᆱU+FFAB
ㄻU+313B
ⅧU+2167
㊽U+32BD
㍤U+3364
㉘U+3258
ײU+05F2
⒗U+2497
⒚U+249A
㉛U+325B
㋄U+32C4
ᅄU+1144
ⅫU+216B
㍮U+336E
㍭U+336D
⒓U+2493
⒔U+2494
ೲU+0CF2
ⅪU+216A
㉝U+325D
㍫U+336B
𝟾U+1D7FE
ΒU+0392
BU+0042
ꓐU+A4D0
𝖡U+1D5A1
ⲂU+2C82
ВU+0412
⏨U+23E8
8U+FF18
ᆱU+11B1
㋆U+32C6
⅛U+215B
⓳U+24F3
㉓U+3253
ᅂU+1142
₈U+2088
᧺U+19FA
੪U+0A6A
㍨U+3368
BU+FF22
৪U+09EA
ᇪU+11EA
8U+0038
𝟪U+1D7EA
ꖉU+A589
㍣U+3363
㍧U+3367
ᄙU+1119

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㍪U+336A㏲U+33F2㏯U+33EF㍨U+3368㏳U+33F3㏬U+33EC㏭U+33ED㍤U+3364㏰U+33F0㍫U+336B㏩U+33E9㍩U+3369㏪U+33EA㏷U+33F7⒅U+2485㏴U+33F4㍠U+3360㍮U+336E㏶U+33F6㍥U+3365㍢U+3362㏸U+33F8㏵U+33F5㏹U+33F9㍧U+3367㍭U+336D㏫U+33EB㏮U+33EE㍡U+3361㏻U+33FB㋊U+32CA㏥U+33E5⓲U+24F2㍰U+3370㍣U+3363㍦U+3366㏠U+33E0㍬U+336C⒙U+2499㋉U+32C9㍯U+336F㏨U+33E8㏽U+33FD㏼U+33FC㈰U+3230㏾U+33FE㏢U+33E2㋋U+32CB㍙U+3359㏺U+33FA㌫U+332B㋀U+32C0㍞U+335E㏡U+33E1㍚U+335A⑱U+2471㏣U+33E3㍼U+337C㏧U+33E7㍟U+335F㌛U+331BㅶU+3176㍽U+337DᆵU+FFAF㌥U+3325㍆U+3346㊐U+3290ퟩU+D7E9㌳U+3333ᆱU+FFAB🈓U+1F213㌡U+3321㌣U+3323㌈U+3308㋅U+32C5㌅U+3305㌉U+3309㌸U+3338㍻U+337B㌧U+3327㌿U+333F㏤U+33E4ᇙU+11D9㌾U+333E㍛U+335B㍈U+3348㋈U+32C8㍝U+335D㌹U+3339㋇U+32C7㌚U+331A㌤U+3324㋁U+32C1ᄵU+1135㌕U+3315㌪U+332AᄧU+1127㌝U+331D㌆U+3306