Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Superscripts and Subscripts›U+2078
⁸

SUPERSCRIPT EIGHT

U+2078 · Other Number · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Superscripts and SubscriptsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

₈U+2088𝟴U+1D7F4৪U+09EA8U+0038𝟪U+1D7EA8

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+2078
Thập phân
8312
Khối
Superscripts and Subscripts
Range
2070–209F
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0x81 0xB8
UTF-16 (JS)
0x2078
UTF-32
0x00002078
HTML decimal
⁸
HTML hex
⁸
CSS escape
\2078

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
European Number
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Giá trị số
8 (Digit)

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
super: U+0038

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • ID_Compat_Math_Continue

Chú thích

U+FF18
ଃU+0B03
𝟖U+1D7D6
𝟾U+1D7FE
ꖉU+A589
➑U+2791
❽U+277D
⑧U+2467
ᲖU+1C96
⒏U+248F
੪U+0A6A
➇U+2787
𖧾U+169FE
ზU+10D6
⓼U+24FC
ꗚU+A5DA
🄉U+1F109
႙U+1099
ㆀU+3180
⁰U+2070
𝟬U+1D7EC
ዐU+12D0
∞U+221E
㉘U+3258
ᢁU+1881
᱀U+1C40
ՑU+0551
᭠U+1B60
⑻U+247B
៰U+17F0
ඃU+0D83
ვU+10D5
ꢁU+A881
ᒾU+14BE
ᲕU+1C95
ထU+1011
𝗢U+1D5E2
᭔U+1B54
₀U+2080
߀U+07C0
𝟯U+1D7EF
᭜U+1B5C
ႛU+109B
ႇU+1087
𝟵U+1D7F5
ఃU+0C03
១U+17E1
ꝏU+A74F
ꚙU+A699
𑌃U+11303
𝟮U+1D7EE
𝟶U+1D7F6
ঃU+0983
₃U+2083
໐U+0ED0
᱐U+1C50
0U+0030
𝟢U+1D7E2
ೲU+0CF2
ꝫU+A76B
ᲂU+1C82
⯼U+2BFC
ꞫU+A7AB
ⳌU+2CCC
ЗU+0417
⓲U+24F2
3U+FF13
₂U+2082
ՅU+0545
𝟎U+1D7CE
კU+10D9
ອU+0EAD
𝟱U+1D7F1
⁹U+2079
𝘰U+1D630
ⵓU+2D53
ᒿU+14BF
᪀U+1A80
ഃU+0D03
ေU+1031
2U+0032
᠐U+1810
ᲙU+1C99
ᜂU+1702
⦂U+2982
⑨U+2468
𝟤U+1D7E4
ಿU+0CBF
០U+17E0
᭵U+1B75
᭐U+1B50
゚U+FF9F
᥍U+194D
ಃU+0C83

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

₈U+20888U+FF18𝟖U+1D7D6𝟾U+1D7FE8U+0038𝟪U+1D7EA𝟴U+1D7F4৪U+09EA੪U+0A6A⅋U+214BᲖU+1C96𝟠U+1D7E0∾U+223EꩱU+AA71႙U+1099∞U+221EఐU+0C10ᢁU+1881᱘U+1C58ზU+10D6ꚘU+A698᪙U+1A99᥍U+194DⰠU+2C20ଃU+0B03〥U+3025ꝸU+A778ꩡU+AA61⒏U+248FᨠU+1A20ꧺU+A9FAᩃU+1A43ಐU+0C90⓼U+24FCᨖU+1A16ᩉU+1A49➑U+2791𐆅U+10185୫U+0B6BᦎU+198E₃U+2083ꝎU+A74EꖝU+A59D႘U+1098⑧U+2467ಹU+0CB9⯼U+2BFCՑU+0551➇U+2787ㆀU+3180ꖞU+A59EᩈU+1A48ꧻU+A9FBጼU+133C꩘U+AA58ထU+1011ೲU+0CF2₉U+2089ᦟU+199F٨U+0668ཚU+0F5AଈU+0B08ᦠU+19A0ᦘU+1998ꚙU+A699လU+101C꧹U+A9F9ᨲU+1A32८U+096EႀU+1080கU+0B95⚮U+26AEဆU+1006ൽU+0D7DꧪU+A9EAၸU+1078❽U+277DꩮU+AA6E᪈U+1A88ꧼU+A9FCᆢU+11A2🄉U+1F109🯸U+1FBF8ကU+1000≎U+224E⯹U+2BF9ᤑU+1911ꩪU+AA6AသU+101EጾU+133E𝟥U+1D7E5ళU+0C33ꫩU+AAE9௮U+0BEEꩦU+AA66𝟨U+1D7E8²U+00B2ळU+0933⑻U+247B