Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed CJK Letters and Months›U+3211
㈑

PARENTHESIZED HANGUL RIEUL A

U+3211 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Enclosed CJK Letters and MonthsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㉱U+3271㈚U+321A㈏U+320F㈓U+3213㈘U+3218㈙

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3211
Thập phân
12817
Khối
Enclosed CJK Letters and Months
Range
3200–32FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Hangul
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x88 0x91
UTF-16 (JS)
0x3211
UTF-32
0x00003211
HTML decimal
㈑
HTML hex
㈑
CSS escape
\3211

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0028 U+1105 U+1161 U+0029

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+3219
㈐U+3210
ᆵU+FFAF
ㄿU+313F
㈃U+3203
㈊U+320A
㈁U+3201
ᇇU+11C7
ᇌU+11CC
㈖U+3216
㈎U+320E
ㅩU+3169
ꥮU+A96E
ᆵU+11B5
㈞U+321E
ᆳU+FFAD
ㄽU+313D
㈒U+3212
㈀U+3200
ꥳU+A973
ᅛU+115B
㈔U+3214
㈛U+321B
ꥬU+A96C
ᆬU+FFA5
ㄵU+3135
ᇘU+11D8
㋶U+32F6
㈦U+3226
㈗U+3217
ᆰU+11B0
ᅰU+FFD5
ㅞU+315E
ᆳU+11B3
ᆲU+FFAC
ㄼU+313C
ᅜU+115C
㈈U+3208
㈜U+321C
㈕U+3215
㉃U+3243
ᄚU+FFB0
ㅀU+3140
㉺U+327A
ㅫU+316B
ᇓU+11D3
ㅴU+3174
ᇩU+11E9
ꥤU+A964
ᇙU+11D9
ᄞU+111E
ㅲU+3172
ᄚU+111A
🄛U+1F11B
ᆲU+11B2
ᆬU+11AC
ퟋU+D7CB
㈥U+3225
ꡌU+A84C
᪫U+1AAB
㉯U+326F
ලU+0DBD
㈼U+323C
ㅭU+316D
𐜐U+10710
ᄢU+1122
ᄰU+1130
ꥭU+A96D
ཝU+0F5D
ᇄU+11C4
㈍U+320D
ꥩU+A969
🉅U+1F245
㈤U+3224
௩U+0BE9
ᅞU+115E
㋙U+32D9
ퟖU+D7D6
𐝣U+10763
ꣂU+A8C2
ਦU+0A26
ꡈU+A848
લU+0AB2
ᅫU+FFCE
ㅙU+3159
ꡬU+A86C
㈂U+3202
ឿU+17BF
🈂U+1F202
㋾U+32FE
㉲U+3272
𐙺U+1067A
ꦩU+A9A9
ퟑU+D7D1

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㈐U+3210㈚U+321A㈖U+3216㈔U+3214㈙U+3219㈎U+320E㈓U+3213㈜U+321C㈏U+320F㈗U+3217㈘U+3218㈒U+3212㈈U+3208㈋U+320B㉱U+3271㈕U+3215㈛U+321B㈞U+321E㈉U+3209㈃U+3203㈊U+320A㈹U+3239㋹U+32F9㈀U+3200㈥U+3225㈂U+3202㈁U+3201🄐U+1F110㈵U+3235㉴U+3274㈴U+3234㉮U+326E㉯U+326F🄡U+1F121ꥫU+A96B🄛U+1F11B㋶U+32F6㈄U+3204㉨U+3268㉃U+3243🄒U+1F112㈸U+3238㈢U+3222㈱U+3231㈺U+323AᅍU+114D㈳U+3233⒭U+24AD㉸U+3278ᇕU+11D5㉻U+327B㉷U+3277㉳U+3273㋴U+32F4㉺U+327A🄯U+1F12F㉽U+327D㉢U+3262㈝U+321D㈣U+3223ᄚU+FFB0㋷U+32F7㉲U+3272㉡U+3261ᇴU+11F4⒜U+249C㈤U+3224ꥴU+A974㍒U+3352㈍U+320D㉶U+3276㈨U+3228ᄫU+112B㈾U+323E㈿U+323F㈠U+3220ꥭU+A96D㈇U+3207⑺U+247A㋐U+32D0㈦U+3226ᄛU+111B㈰U+3230🄟U+1F11FᆳU+FFADᓚU+14DA㉼U+327CퟶU+D7F6ᄬU+112CᄧU+1127🄰U+1F130㈶U+3236㈅U+3205㌟U+331FᅗU+1157ᆉU+1189㉰U+3270㋜U+32DC🄻U+1F13B