Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed CJK Letters and Months›U+327D
㉽

CIRCLED KOREAN CHARACTER JUEUI

U+327D · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 4.0

Xem khối Enclosed CJK Letters and MonthsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

㊟U+329F㉻U+327B㉼U+327C㉲U+3272㉺U+327A㉳

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+327D
Thập phân
12925
Khối
Enclosed CJK Letters and Months
Range
3200–32FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Hangul
Phiên bản Unicode
4.0

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x89 0xBD
UTF-16 (JS)
0x327D
UTF-32
0x0000327D
HTML decimal
㉽
HTML hex
㉽
CSS escape
\327D

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
circle: U+110C U+116E U+110B U+1174

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+3273
㉵U+3275
㉰U+3270
㉴U+3274
㉶U+3276
㈜U+321C
㉷U+3277
㉮U+326E
㋢U+32E2
㉸U+3278
㋠U+32E0
㉹U+3279
㊆U+3286
㉾U+327E
ꥴU+A974
㉭U+326D
㉱U+3271
㋝U+32DD
ㅸU+3178
㋟U+32DF
㊖U+3296
㋚U+32DA
㊔U+3294
㈚U+321A
㊜U+329C
㊭U+32AD
㊧U+32A7
㋧U+32E7
㋒U+32D2
㋙U+32D9
㉩U+3269
🉑U+1F251
ⒸU+24B8
㋤U+32E4
㋾U+32FE
㋪U+32EA
㈞U+321E
㋭U+32ED
㈓U+3213
ᇥU+11E5
ᇯU+11EF
㊓U+3293
㊋U+328B
㊕U+3295
ꥺU+A97A
㊬U+32AC
㈦U+3226
㈝U+321D
㊙U+3299
㊡U+32A1
ᇡU+11E1
㊘U+3298
㋲U+32F2
㊑U+3291
㊦U+32A6
㊰U+32B0
㋴U+32F4
㉯U+326F
ퟴU+D7F4
㉄U+3244
ⓒU+24D2
㉆U+3246
㋘U+32D8
㈒U+3212
㋛U+32DB
㊣U+32A3
㊒U+3292
㊍U+328D
㉪U+326A
㈗U+3217
㊄U+3284
㈖U+3216
ᇸU+11F8
㊗U+3297
ᄚU+FFB0
ㅀU+3140
㋐U+32D0
㊫U+32AB
㋼U+32FC
㈛U+321B
🩦U+1FA66
🄯U+1F12F
ᇶU+11F6
㋻U+32FB
ᄫU+112B
㈕U+3215
㊚U+329A
ᄒU+FFBE
ㅎU+314E
㊩U+32A9
⦹U+29B9
🩡U+1FA61
㈐U+3210
㊊U+328A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㉷U+3277㉴U+3274㉱U+3271㉨U+3268㉺U+327A㉻U+327B㉯U+326F㉮U+326E㈉U+3209㈜U+321C㉳U+3273㉹U+3279㉰U+3270㉶U+3276㉲U+3272㉼U+327C㋾U+32FE㉸U+3278㋷U+32F7㉵U+3275㋘U+32D8ᇴU+11F4㉤U+3264㋢U+32E2㋒U+32D2㊰U+32B0㋸U+32F8ㆄU+3184㉫U+326B㊧U+32A7㋠U+32E0㋴U+32F4㋮U+32EE㊅U+3285㈗U+3217㈞U+321E㉧U+3267㊝U+329D㋶U+32F6㋹U+32F9㈑U+3211㋜U+32DC㉡U+3261㈛U+321B㋞U+32DE㋗U+32D7㊩U+32A9㉾U+327E㈐U+3210㈋U+320B㈔U+3214㊊U+328A🄯U+1F12F㈖U+3216㊔U+3294㋓U+32D3㊭U+32AD㈈U+3208㊜U+329C➅U+2785㊈U+3288㋐U+32D0ⓆU+24C6➂U+2782㋕U+32D5㊣U+32A3㊌U+328C㉇U+3247㊤U+32A4➏U+278FᇯU+11EF🉣U+1F263❸U+2778㋻U+32FBꥴU+A974➒U+2792㊠U+32A0ⓠU+24E0㊋U+328B㋭U+32ED㊨U+32A8㉄U+3244㈕U+3215㈊U+320A㊛U+329B㊖U+3296㉆U+3246㊚U+329A㌟U+331F㊎U+328E㊒U+3292㈚U+321A㈬U+322C㋧U+32E7ⓊU+24CA㊕U+3295㍆U+3346❻U+277B㋝U+32DD