Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed CJK Letters and Months›U+3208
㈈

PARENTHESIZED HANGUL CIEUC

U+3208 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Enclosed CJK Letters and MonthsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᅐU+1150ᄌU+110CᆽU+11BDᅎU+114E㉨U+3268㈆

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3208
Thập phân
12808
Khối
Enclosed CJK Letters and Months
Range
3200–32FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Hangul
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x88 0x88
UTF-16 (JS)
0x3208
UTF-32
0x00003208
HTML decimal
㈈
HTML hex
㈈
CSS escape
\3208

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0028 U+110C U+0029

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+3206
ᄌU+FFB8
ㅈU+3148
㈉U+3209
㈘U+3218
㈖U+3216
⌆U+2306
㈊U+320A
㈎U+320E
ᰉU+1C09
㈥U+3225
𐅺U+1017A
㈔U+3214
ㄫU+312B
㈀U+3200
㈧U+3227
㈜U+321C
ਣU+0A23
ᢔU+1894
ᅏU+114F
㈚U+321A
ꫨU+AAE8
㈦U+3226
ᄉU+1109
ꯋU+ABCB
🈗U+1F217
ᅑU+1151
ᆬU+FFA5
ㄵU+3135
㈐U+3210
㈍U+320D
𐙚U+1065A
㉪U+326A
ᱍU+1C4D
🮳U+1FBB3
⚻U+26BB
㈭U+322D
គU+1782
㈡U+3221
ꠏU+A80F
𐘬U+1062C
ꕧU+A567
ꖷU+A5B7
ᡞU+185E
ᡮU+186E
㈬U+322C
ⱍU+2C4D
㈗U+3217
ᙌU+164C
㋙U+32D9
ܫU+072B
ᱏU+1C4F
㈅U+3205
ᡨU+1868
こU+3053
ꠀU+A800
ᙊU+164A
ⶔU+2D94
㋛U+32DB
ኘU+1298
តU+178F
⩄U+2A44
ꠄU+A804
⌅U+2305
ㆱU+31B1
テU+30C6
ศU+0E28
ᄏU+110F
ᰩU+1C29
ᆺU+11BA
㈫U+322B
⊼U+22BC
ࠅU+0805
ᄼU+113C
𐚊U+1068A
ꯄU+ABC4
𐹳U+10E73
ਨU+0A28
ᠴU+1834
𐚘U+10698
ौU+094C
ᰐU+1C10
ឝU+179D
㋢U+32E2
㋾U+32FE
ㆦU+31A6
🄣U+1F123
ភU+1797
ᙋU+164B
ቨU+1268
ⰝU+2C1D
㈮U+322E
ᄍU+110D
𖧄U+169C4

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㈂U+3202㈹U+3239㈉U+3209㈗U+3217㈖U+3216㉨U+3268㈘U+3218㈐U+3210㈜U+321C㈛U+321B㈊U+320A㈓U+3213㈴U+3234㈋U+320BᅍU+114D㈑U+3211㈵U+3235㈥U+3225㈦U+3226㈨U+3228㈔U+3214㈙U+3219㈳U+3233㈾U+323E㈚U+321A㈎U+320E㈺U+323A㈏U+320F㈀U+3200㈱U+3231㈤U+3224㈃U+3203ꥴU+A974ᅓU+1153㈌U+320C㈍U+320DᄧU+1127㈝U+321DퟩU+D7E9㈅U+3205㈢U+3222㉢U+3262㈁U+3201㈧U+3227㈕U+3215㈣U+3223ᆬU+FFA5ᄨU+1128ᄵU+1135㋫U+32EB㈞U+321E㉃U+3243㈸U+3238🉀U+1F240㉸U+3278㈆U+3206㈄U+3204🄒U+1F112㉷U+3277㊭U+32AD㋽U+32FD㉴U+3274㈼U+323C㋧U+32E7ᇼU+11FC㉮U+326E㈩U+3229㈠U+3220㈬U+322C㈒U+3212㋴U+32F4㈶U+3236㉲U+3272㈿U+323F㋻U+32FB㊕U+3295ᅒU+1152㈽U+323DㄸU+3138㋗U+32D7㈯U+322FㅶU+3176㋶U+32F6㈻U+323BᄄU+FFA8㍆U+3346㉩U+3269㉶U+3276㉯U+326F🈀U+1F200㉪U+326A㋺U+32FA㋘U+32D8㊅U+3285㉂U+3242ꥱU+A971㉀U+3240㌻U+333B㉻U+327B