Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed CJK Letters and Months›U+32A8
㊨

CIRCLED IDEOGRAPH RIGHT

U+32A8 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Enclosed CJK Letters and MonthsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

🈮U+1F22E㊧U+32A7🈬U+1F22C㊣U+32A3㊩U+32A9㉩

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+32A8
Thập phân
12968
Khối
Enclosed CJK Letters and Months
Range
3200–32FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x8A 0xA8
UTF-16 (JS)
0x32A8
UTF-32
0x000032A8
HTML decimal
㊨
HTML hex
㊨
CSS escape
\32A8

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
circle: U+53F3

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+3269
㊔U+3294
㊄U+3284
㉷U+3277
㊆U+3286
㊰U+32B0
㋽U+32FD
㊒U+3292
㉆U+3246
㈤U+3224
㊥U+32A5
🩢U+1FA62
㊝U+329D
㊚U+329A
🉑U+1F251
㊛U+329B
㉰U+3270
㋧U+32E7
㊭U+32AD
㊤U+32A4
㊘U+3298
㊓U+3293
㈴U+3234
㊊U+328A
㊎U+328E
㊅U+3285
㋢U+32E2
㊖U+3296
㊍U+328D
㉮U+326E
㊈U+3288
㋒U+32D2
㊡U+32A1
㉶U+3276
㋭U+32ED
🩤U+1FA64
㊜U+329C
㊋U+328B
㋦U+32E6
㊕U+3295
㊌U+328C
㈉U+3209
🩡U+1FA61
㉨U+3268
㋝U+32DD
㋔U+32D4
㉺U+327A
🩦U+1FA66
㉸U+3278
㋳U+32F3
㋟U+32DF
㊪U+32AA
㈹U+3239
㉄U+3244
㉳U+3273
㊃U+3283
㊑U+3291
🉅U+1F245
㋕U+32D5
㋙U+32D9
㈲U+3232
㋠U+32E0
㋺U+32FA
⦹U+29B9
㋾U+32FE
㈳U+3233
㉴U+3274
🈰U+1F230
🈶U+1F236
㋐U+32D0
㈗U+3217
㊟U+329F
㉲U+3272
㊫U+32AB
ᅕU+1155
🈱U+1F231
🈞U+1F21E
㈦U+3226
🈛U+1F21B
㉃U+3243
ᄎU+FFBA
ㅊU+314A
㋷U+32F7
🩨U+1FA68
㋪U+32EA
㊠U+32A0
🈟U+1F21F
🉇U+1F247
㊗U+3297
ᆾU+11BE
㊬U+32AC
㈣U+3223
ᅔU+1154
🈑U+1F211

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

㊣U+32A3㊧U+32A7㊔U+3294㊠U+32A0㊕U+3295㊜U+329C㉇U+3247㊰U+32B0㊭U+32AD㊚U+329A㊞U+329E㋷U+32F7㊘U+3298㉄U+3244㋾U+32FE㊝U+329D㊪U+32AA㊤U+32A4㉨U+3268㊮U+32AE㉴U+3274㊒U+3292㊑U+3291㊌U+328C㊩U+32A9㊎U+328E㋸U+32F8⮊U+2B8A㊡U+32A1㋮U+32EE㊊U+328A㋻U+32FB㋐U+32D0🩡U+1FA61㊫U+32AB㋶U+32F6㉻U+327B㊙U+3299㈾U+323E㋠U+32E0㊗U+3297㊓U+3293㋴U+32F4㈬U+322C㋢U+32E2㍆U+3346㈹U+3239🅖U+1F156㉸U+3278㈵U+3235ᅍU+114D㊬U+32AC㋒U+32D2㊟U+329F㋕U+32D5㋽U+32FD㋓U+32D3🄯U+1F12F㋑U+32D1㉷U+3277㋟U+32DF🉑U+1F251㉃U+3243㊖U+3296ぱU+3071㋧U+32E7㊋U+328B㋹U+32F9㉺U+327A㋲U+32F2㉱U+3271㌟U+331FⓆU+24C6㋪U+32EA㋝U+32DD㊛U+329B㉆U+3246ㄘU+3118㉶U+3276㋘U+32D8㉽U+327D㈺U+323A㉰U+3270㉼U+327C㊅U+3285🩤U+1FA64㊥U+32A5㉹U+3279㊄U+3284㊦U+32A6㋭U+32ED🉐U+1F250㉅U+3245㈱U+3231㋞U+32DE➲U+27B2㉳U+3273🈺U+1F23AⒹU+24B9