Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics Extended›U+18DA
ᣚ

CANADIAN SYLLABICS OJIBWAY S

U+18DA · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Unified Canadian Aboriginal Syllabics ExtendedXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᓯU+14EFᓱU+14F1ᔇU+1507𑪶U+11AB6ᓴU+14F4╭

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+18DA
Thập phân
6362
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics Extended
Range
18B0–18FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA3 0x9A
UTF-16 (JS)
0x18DA
UTF-32
0x000018DA
HTML decimal
ᣚ
HTML hex
ᣚ
CSS escape
\18DA

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+256D
᎖U+1396
ᔅU+1505
ኅU+1285
ꓩU+A4E9
ᖢU+15A2
𐅾U+1017E
ᖸU+15B8
ᖦU+15A6
ґU+0491
ⳔU+2CD4
ſU+017F
╰U+2570
╮U+256E
ᓭU+14ED
յU+0575
᳠U+1CE0
ጎU+130E
ҐU+0490
ᥬU+196C
ાU+0ABE
ነU+1290
ৗU+09D7
֊U+058A
╯U+256F
ߣU+07E3
ɾU+027E
ገU+1308
ɹU+0279
ᡘU+1858
ᚴU+16B4
าU+0E32
𑪺U+11ABA
ᓽU+14FD
ꭸU+AB78
רU+05E8
ᖤU+15A4
ιU+03B9
ɩU+0269
ꙇU+A647
ᕍU+154D
ᶪU+1DAA
᳥U+1CE5
ᡕU+1855
ⳕU+2CD5
ᎨU+13A8
ᓕU+14D5
՜U+055C
᎕U+1395
ՒU+0552
ኀU+1280
ᔈU+1508
ꛤU+A6E4
꠸U+A838
ⲅU+2C85
᱉U+1C49
ʴU+02B4
ⴈU+2D08
𐅬U+1016C
༩U+0F29
ﬧU+FB27
᳷U+1CF7
ᶅU+1D85
𑪸U+11AB8
เU+0E40
ॽU+097D
⑀U+2440
ᖠU+15A0
↲U+21B2
ͺU+037A
ුU+0DD4
ܟU+071F
᱂U+1C42
િU+0ABF
ᓗU+14D7
ᶥU+1DA5
ጓU+1313
𑪲U+11AB2
ꯜU+ABDC
⌠U+2320
⇃U+21C3
𐹫U+10E6B
׆U+05C6
ᓪU+14EA
ເU+0EC0
ๅU+0E45
෦U+0DE6
𝘑U+1D611
ɺU+027A
ᶗU+1D97
˞U+02DE
𖦉U+16989
ꛧU+A6E7
ߖU+07D6

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᣖU+18D6ꮅU+AB85ᑹU+1479ᖸU+15B8ᣑU+18D1ᓹU+14F9ᑶU+1476ᏢU+13E2ᔇU+1507ᕉU+1549ᴾU+1D3EᒆU+1486ꭾU+AB7EᕈU+1548ᖳU+15B3pU+0070ᎮU+13AEᣵU+18F5ꓑU+A4D1ꝓU+A753ᎵU+13B5ꛤU+A6E4ᔂU+1502ᮡU+1BA1ᔲU+1532pU+FF50ᣛU+18DBᑭU+146DᑷU+1477𝗽U+1D5FDᴘU+1D18ᶛU+1D9BᒼU+14BCᓮU+14EEᑝU+145DᓶU+14F6ᓠU+14E0ꩻU+AA7BດU+0E94𝐩U+1D429ᖘU+1598рU+0440𞸌U+1EE0CᗮU+15EE᱖U+1C56ǷU+01F7ⳏU+2CCFᓕU+14D5ᓱU+14F1ᩏU+1A4F⹍U+2E4DᒕU+1495ᖠU+15A0ᵱU+1D71ၣU+1063ᘇU+1607ꛞU+A6DEᒋU+148BꩭU+AA6D𑪶U+11AB6ᐾU+143EࠒU+0812ᕵU+1575ᵖU+1D56ᚹU+16B9PU+FF30ᑮU+146EᔅU+1505ᔆU+1506ₚU+209AᕿU+157FⱰU+2C70ᖣU+15A3ᮈU+1B88ᑞU+145EᑦU+1466𑪷U+11AB7ᐣU+1423ᗡU+15E1ԀU+0500ᓪU+14EAᙯU+166FᔀU+1500ᔈU+1508ᔡU+1521⁋U+204BᒙU+1499ᗟU+15DFⰐU+2C10𝗣U+1D5E3ϱU+03F1𝚙U+1D699ᗞU+15DEᒗU+1497⫀U+2AC0𝙿U+1D67FᕐU+1550ᖰU+15B0ꮲU+ABB2