Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic Extended›U+2D94
ⶔ

ETHIOPIC SYLLABLE GGWI

U+2D94 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối Ethiopic ExtendedXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⶖU+2D96ጙU+1319ጘU+1318ⶵU+2DB5ኙU+1299ኊ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+2D94
Thập phân
11668
Khối
Ethiopic Extended
Range
2D80–2DDF
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0xB6 0x94
UTF-16 (JS)
0x2D94
UTF-32
0x00002D94
HTML decimal
ⶔ
HTML hex
ⶔ
CSS escape
\2D94

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+128A
ኍU+128D
ኛU+129B
ኁU+1281
ኽU+12BD
ⶕU+2D95
ኘU+1298
ጚU+131A
ⶓU+2D93
ችU+127D
ⶭU+2DAD
ኻU+12BB
ⷙU+2DD9
ጒU+1312
ዄU+12C4
ዥU+12E5
ⶮU+2DAE
ጟU+131F
ⷖU+2DD6
ᡀU+1840
ኂU+1282
ⶄU+2D84
ኞU+129E
ኋU+128B
ⶦU+2DA6
ዃU+12C3
ⷓU+2DD3
ኚU+129A
ኑU+1291
ⶊU+2D8A
ⷑU+2DD1
ኸU+12B8
ኾU+12BE
ሯU+122F
ⷕU+2DD5
ጛU+131B
ጕU+1315
ኡU+12A1
ኌU+128C
ዂU+12C2
ⷐU+2DD0
ዅU+12C5
ዯU+12EF
ጜU+131C
𖥊U+1694A
ትU+1275
ⶡU+2DA1
𐜕U+10715
𖨸U+16A38
ኹU+12B9
ԷU+0537
ኆU+1286
ዀU+12C0
ꕲU+A572
ዷU+12F7
ᎉU+1389
ⶈU+2D88
ⶑU+2D91
ⷒU+2DD2
ⷍU+2DCD
ꔃU+A503
𐛂U+106C2
𐛊U+106CA
ᝦU+1766
𐜎U+1070E
𐘕U+10615
ኇU+1287
ཝU+0F5D
ᡊU+184A
ⶣU+2DA3
ⶨU+2DA8
𐜊U+1070A
ⶇU+2D87
𐜔U+10714
ጝU+131D
ኺU+12BA
ᢔU+1894
ኗU+1297
ሻU+123B
ኯU+12AF
ጞU+131E
ሕU+1215
ᡄU+1844
ጉU+1309
ᡨU+1868
ꕱU+A571
ፏU+134F
ቕU+1255
ኼU+12BC
ኟU+129F
ौU+094C
ቾU+127E
ⶍU+2D8D
፳U+1373

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⶖU+2D96ጒU+1312ⶕU+2D95ጙU+1319ⶵU+2DB5ዷU+12F7ⷍU+2DCDፏU+134FኝU+129DጕU+1315ጟU+131FኳU+12B3ኈU+1288ⶄU+2D84ጔU+1314ⶭU+2DADጜU+131CⶠU+2DA0ፚU+135AⶊU+2D8AᎉU+1389ⶩU+2DA9ጝU+131DሧU+1227ጞU+131EኡU+12A1ꬪU+AB2AኗU+1297ⷆU+2DC6ᎈU+1388ቊU+124AኤU+12A4ኧU+12A7ኛU+129BኵU+12B5ጮU+132EꬍU+AB0DቯU+126FꬡU+AB21ሏU+120FጶU+1336፺U+137AዊU+12CAꬥU+AB25ዃU+12C3ꩵU+AA75ቖU+1256ዲU+12F2ⶡU+2DA1ꬦU+AB26ⶻU+2DBBⷚU+2DDAቓU+1253ጇU+1307ቛU+125B༱U+0F31ቜU+125CአU+12A0ኰU+12B0ጂU+1302ጘU+1318ኍU+128DꬩU+AB29ⶍU+2D8DⶮU+2DAEኟU+129FኙU+1299ⷊU+2DCAኁU+1281ጷU+1337ጐU+1310ኌU+128CሯU+122FᡈU+1848ሉU+1209ጧU+1327ኢU+12A2ኻU+12BBⷜU+2DDCঠU+09A0ᖐU+1590ዂU+12C2ᎂU+1382ꬄU+AB04ꢪU+A8AAꬬU+AB2CⶑU+2D91ኸU+12B8ꬊU+AB0AⶼU+2DBCሚU+121AఌU+0C0CዪU+12EAⶤU+2DA4ሟU+121FዀU+12C0ሙU+1219ᎁU+1381ⷁU+2DC1