Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2019 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Balinese›U+1B2F
ᬯ

BALINESE LETTER WA

U+1B2F · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.0

Xem khối BalineseXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᬣU+1B23ᭉU+1B49ᬢU+1B22ᬪU+1B2AᬭU+1B2Dᬱ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1B2F
Thập phân
6959
Khối
Balinese
Range
1B00–1B7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Balinese
Phiên bản Unicode
5.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xAC 0xAF
UTF-16 (JS)
0x1B2F
UTF-32
0x00001B2F
HTML decimal
ᬯ
HTML hex
ᬯ
CSS escape
\1B2F

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AK
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1B31
ᬥU+1B25
ઢU+0AA2
ᱣU+1C63
ถU+0E16
༦U+0F26
৶U+09F6
ᨢU+1A22
໓U+0ED3
ᬘU+1B18
ᬤU+1B24
᪓U+1A93
ঔU+0994
ณU+0E13
𑇮U+111EE
᠗U+1817
ᩁU+1A41
ฆU+0E06
ᨨU+1A28
ꤎU+A90E
𑇧U+111E7
ꢟU+A89F
ꦜU+A99C
ᨦU+1A26
ꦢU+A9A2
ঌU+098C
๘U+0E58
ᦻU+19BB
ꩋU+AA4B
ᬧU+1B27
꣙U+A8D9
ꩇU+AA47
᱗U+1C57
ඛU+0D9B
ฮU+0E2E
ฃU+0E03
ສU+0EAA
ꨕU+AA15
ᬗU+1B17
໖U+0ED6
శU+0C36
ภU+0E20
ൾU+0D7E
ፊU+134A
ꢈU+A888
ꢠU+A8A0
ᕟU+155F
ឋU+178B
𑇬U+111EC
ෳU+0DF3
ഩU+0D29
৯U+09EF
ᬠU+1B20
ശU+0D36
ᳫU+1CEB
ఌU+0C0C
ᬟU+1B1F
ꢖU+A896
ꨚU+AA1A
ඨU+0DA8
ഢU+0D22
𑇱U+111F1
ꢫU+A8AB
ខU+1781
ꩆU+AA46
໙U+0ED9
ᦣU+19A3
ಶU+0CB6
ฤU+0E24
ൗU+0D57
๒U+0E52
ꮝU+AB9D
ᬦU+1B26
నU+0C28
ଜU+0B1C
ꩄU+AA44
ⷝU+2DDD
ⳲU+2CF2
ꩫU+AA6B
ꢩU+A8A9
ઇU+0A87
ꪭU+AAAD
ꦣU+A9A3
ꦕU+A995
៦U+17E6
ൻU+0D7B
൪U+0D6A
ဤU+1024
សU+179F
ចU+1785
ဃU+1003
ၶU+1076
ꦤU+A9A4
ꢂU+A882

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᭉU+1B49ᬫU+1B2BᬓU+1B13ᭊU+1B4AᬙU+1B19ᬭU+1B2DᬢU+1B22ᬉU+1B09ᬳU+1B33᭪U+1B6AᬣU+1B23ᬥU+1B25ᬋU+1B0BᬍU+1B0DᭅU+1B45ᬩU+1B29ᬘU+1B18ᬜU+1B1CꦊU+A98AᬦU+1B26ᬗU+1B17ᬤU+1B24ᬊU+1B0AꦗU+A997ꦃU+A983ᬇU+1B07ᬝU+1B1DᬖU+1B16ᬪU+1B2AసU+0C38షU+0C37ᬰU+1B30ᭆU+1B46᭢U+1B62᭩U+1B69꧒U+A9D2ᡇU+1847ᬔU+1B14ꦏU+A98FᮉU+1B89᭒U+1B52ꦢU+A9A2ᬒU+1B12ꦦU+A9A6ಋU+0C8BซU+0E0BᬚU+1B1AសU+179FవU+0C35ಶU+0CB6ꦅU+A985ධU+0DB0ꦜU+A99CᰂU+1C02ᨦU+1A26తU+0C24ᬑU+1B11ఢU+0C22꧓U+A9D3ꦑU+A991ᬐU+1B10ꦻU+A9BBᦊU+198AᝫU+176BᠾU+183EಎU+0C8EᨳU+1A33ዿU+12FFฎU+0E0EꦐU+A990చU+0C1AꦡU+A9A1꧄U+A9C4ଜU+0B1CణU+0C23ཞU+0F5EಯU+0CAFಊU+0C8AꧧU+A9E7ⴀU+2D00ဤU+1024ᬎU+1B0E᭑U+1B51ሯU+122F᭧U+1B67ᩀU+1A40ᩂU+1A42කU+0D9AኴU+12B4ಡU+0CA1ꢱU+A8B1ᩌU+1A4CଉU+0B09ஹU+0BB9ಘU+0C98ಮU+0CAEଭU+0B2DঙU+0999᭨U+1B68