Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ancient Greek Numbers›U+10165
𐅥

GREEK ACROPHONIC THESPIAN THIRTY

U+10165 · Letter Number · mặt phẳng SMP · Unicode 4.1

Xem khối Ancient Greek NumbersXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𐅤U+10164⋼U+22FC⋻U+22FBꟇU+A7C7ƉU+0189Đ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10165
Thập phân
65893
Khối
Ancient Greek Numbers
Range
10140–1018F
Mặt phẳng
SMP
Script
Greek
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x90 0x85 0xA5
UTF-16 (JS)
0xD800 0xDD65
UTF-32
0x00010165
HTML decimal
𐅥
HTML hex
𐅥
CSS escape
\10165

Thuộc tính

Danh mục
Nl · Letter Number
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Giá trị số
30 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0110
ÐU+00D0
ᴆU+1D06
ⰈU+2C08
ⰸU+2C38
ꞭU+A7AD
ᚧU+16A7
∌U+220C
ꙒU+A652
ᘫU+162B
𖧬U+169EC
ᕭU+156D
ቼU+127C
𐛬U+106EC
ɬU+026C
ᗽU+15FD
ᎎU+138E
ጜU+131C
ꙓU+A653
ҌU+048C
⍕U+2355
ᴃU+1D03
𖤀U+16900
ᗾU+15FE
߿U+07FF
ѢU+0462
ቴU+1274
ꭏU+AB4F
⊅U+2285
ፔU+1354
ቝU+125D
ꕈU+A548
ᱡU+1C61
ꠑU+A811
ᗲU+15F2
𐙉U+10649
ႻU+10BB
ЬU+042C
ꞎU+A78E
႕U+1095
ᢖU+1896
ʧU+02A7
ᴯU+1D2F
ЋU+040B
ҍU+048D
⫒U+2AD2
ႫU+10AB
ᗫU+15EB
℔U+2114
ቄU+1244
ᲇU+1C87
𝔻U+1D53B
ኄU+1284
ᘅU+1605
ⶬU+2DAC
ⰚU+2C1A
ḎU+1E0E
ꜨU+A728
ፄU+1344
ꞥU+A7A5
ᎌU+138C
ꯑU+ABD1
ᚦU+16A6
ᎿU+13BF
ԺU+053A
ࡒU+0852
จU+0E08
𖧺U+169FA
ᙊU+164A
ꚊU+A68A
ⳲU+2CF2
ᤇU+1907
ጌU+130C
ḐU+1E10
ቚU+125A
ꟈU+A7C8
ጛU+131B
ᖛU+159B
ꬿU+AB3F
ꛆU+A6C6
⸇U+2E07
ᙌU+164C
ժU+056A
ꚑU+A691
ꘙU+A619
ъU+044A
ߧU+07E7
ᱚU+1C5A
ŢU+0162
ᵭU+1D6D
চU+099A
ꝷU+A777
ЂU+0402
𐋯U+102EF

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꝱU+A771ĐU+0110ḎU+1E0E𐆋U+1018BᗫU+15EB₺U+20BAÐU+00D0₮U+20AE₫U+20AB𝔻U+1D53BꟇU+A7C7⫒U+2AD2ⱦU+2C66ᴆU+1D06ⰤU+2C24ᗟU+15DFⱠU+2C60𐋷U+102F7ⳈU+2CC8ꓨU+A4E8ŧU+0167𐅙U+10159ᵭU+1D6D𝕕U+1D555﹩U+FE69ↁU+2181⋻U+22FBđU+0111ᴰU+1D30ꟈU+A7C8ꞓU+A793ᙃU+1643ᚦU+16A6ꞒU+A792𝙳U+1D673🝑U+1F751ԀU+0500ⅅU+2145ⳉU+2CC9ƉU+0189𐅋U+1014BᜀU+1700𐅤U+10164ꞠU+A7A0💲U+1F4B2ꠐU+A810ᏝU+13DDԂU+0502ӺU+04FA𝜽U+1D73DᵺU+1D7AꞆU+A786ᵵU+1D75৳U+09F3ၧU+1067ᲥU+1CA5ⰚU+2C1A⥔U+2954ſtU+FB05ⰢU+2C22ᲫU+1CAB߿U+07FFḐU+1E10𐅡U+10161ↇU+2187฿U+0E3FᴌU+1D0CֈU+0588₯U+20AF₸U+20B8ȡU+0221ɃU+0243ꮭU+ABADꓓU+A4D3ɬU+026CⱚU+2C5AፂU+1342𝞗U+1D797₣U+20A3ⱣU+2C63ŁU+0141ƊU+018A𝜣U+1D723₱U+20B1ᴅU+1D05ᡙU+1859ðU+00F0𐋯U+102EF⹑U+2E51ʤU+02A4ꚌU+A68C𐆔U+10194ꝽU+A77DҰU+04B0ꞲU+A7B2ᥧU+1967𐆃U+10183ĎU+010E£U+FFE1