Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1342
ፂ

ETHIOPIC SYLLABLE TZI

U+1342 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ፆU+1346ኖU+1296ፇU+1347ዷU+12F7ዪU+12EAዿ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1342
Thập phân
4930
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8D 0x82
UTF-16 (JS)
0x1342
UTF-32
0x00001342
HTML decimal
ፂ
HTML hex
ፂ
CSS escape
\1342

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+12FF
ፉU+1349
ፋU+134B
ⶈU+2D88
ꬍU+AB0D
ዊU+12CA
ዲU+12F2
ꬎU+AB0E
ፚU+135A
ያU+12EB
ꬉU+AB09
ⶍU+2D8D
ꬋU+AB0B
ᠹU+1839
ⶌU+2D8C
ጃU+1303
ዻU+12FB
ጀU+1300
ዳU+12F3
ሚU+121A
ዯU+12EF
ዽU+12FD
ꬪU+AB2A
ፎU+134E
ꬂU+AB02
ዹU+12F9
ጁU+1301
ዼU+12FC
ጅU+1305
ቕU+1255
ይU+12ED
ꖙU+A599
ዱU+12F1
ቊU+124A
ጿU+133F
ԶU+0536
ꬌU+AB0C
ጄU+1304
𐜊U+1070A
ᩂU+1A42
ጲU+1332
ጞU+131E
ꢗU+A897
ጆU+1306
ፙU+1359
ⶑU+2D91
ኆU+1286
ጇU+1307
ጂU+1302
ጺU+133A
ደU+12F0
ዩU+12E9
ꬩU+AB29
ዺU+12FA
ⶎU+2D8E
ቅU+1245
ϱU+03F1
ࡂU+0842
ԳU+0533
ዖU+12D6
ዸU+12F8
૧U+0AE7
ꢥU+A8A5
የU+12E8
ꫮU+AAEE
ሧU+1227
ኗU+1297
ጷU+1337
ፏU+134F
⯲U+2BF2
ߟU+07DF
፸U+1378
ጳU+1333
ᡋU+184B
ሺU+123A
ջU+057B
ቃU+1243
ዶU+12F6
ՋU+054B
ዾU+12FE
ጟU+131F
ሮU+122E
ⷃU+2DC3
ጱU+1331
੧U+0A67
ꬮU+AB2E
ꬁU+AB01
ጶU+1336
ꬬU+AB2C
ፃU+1343
ኳU+12B3
ꛀU+A6C0
ቌU+124C
ሒU+1212

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ፆU+1346ፄU+1344ፃU+1343ጺU+133AԶU+0536ꝰU+A770ፇU+1347ርU+122DⶈU+2D88ⵒU+2D52ᎄU+1384ᎊU+138AሢU+1222ቃU+1243ႛU+109BⷃU+2DC3፺U+137AⶻU+2DBBሧU+1227ንU+1295ጘU+1318፮U+136EⳈU+2CC8ⶫU+2DABꮽU+ABBDⶠU+2DA0ዖU+12D6ቂU+1242ᤣU+1923ዲU+12F2ꤞU+A91EⶄU+2D84ሬU+122CⷚU+2DDAጝU+131DꢙU+A899ሲU+1232ጞU+131EጽU+133DዢU+12E2ጿU+133FጊU+130AኖU+1296ጙU+1319੯U+0A6FⶮU+2DAEꠐU+A810ፊU+134AፔU+1354ሶU+1236፪U+136AꬅU+AB05ጐU+1310ጶU+1336ꬃU+AB03ጒU+1312ჼU+10FCፕU+1355ⶕU+2D95ꬆU+AB06ⶭU+2DADႇU+1087ዌU+12CCકU+0A95ጧU+1327𝟫U+1D7EBⳊU+2CCAⶺU+2DBAᦋU+198BஎU+0B8EƍU+018D᧱U+19F1ⶪU+2DAAզU+0566㍡U+3361꣑U+A8D1፩U+1369ⶨU+2DA8ꬄU+AB04ጹU+13399U+0039ⷊU+2DCAꣀU+A8C0ጌU+130CጵU+1335𝟵U+1D7F5ኵU+12B5ϬU+03ECቲU+1272ᲬU+1CACᲥU+1CA5ꝯU+A76F၄U+1044ឭU+17ADꬡU+AB21෫U+0DEBሼU+123CཙU+0F59ཧU+0F67