Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1354
ፔ

ETHIOPIC SYLLABLE PEE

U+1354 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꮦU+ABA6ቴU+1274ѢU+0462ЂU+0402ъU+044AҌ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1354
Thập phân
4948
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8D 0x94
UTF-16 (JS)
0x1354
UTF-32
0x00001354
HTML decimal
ፔ
HTML hex
ፔ
CSS escape
\1354

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+048C
ЪU+042A
ᲆU+1C86
ꚜU+A69C
ᎎU+138E
ꙒU+A652
ᏏU+13CF
ꮟU+AB9F
ᏖU+13D6
ŢU+0162
߿U+07FF
ЋU+040B
ꚊU+A68A
ҍU+048D
ꙓU+A653
ꙎU+A64E
ቼU+127C
ᎌU+138C
𖧺U+169FA
ኔU+1294
ᲇU+1C87
ʁU+0281
ьU+044C
ꘙU+A619
ꚋU+A68B
ʶU+02B6
ЬU+042C
ጌU+130C
ѣU+0463
ȚU+021A
ኜU+129C
ⲧU+2CA7
ⲦU+2CA6
ꙏU+A64F
ꚑU+A691
𝕋U+1D54B
ꚝU+A69D
𝕥U+1D565
ƂU+0182
БU+0411
ꜨU+A728
𝚻U+1D6BB
ፐU+1350
ꚌU+A68C
ꠑU+A811
ፕU+1355
ꚍU+A68D
ꚐU+A690
ሄU+1204
דּU+FB33
ΊU+038A
ΊU+1FDB
𐅥U+10165
ዌU+12CC
ꭠU+AB60
ƃU+0183
ꮏU+AB8F
īU+012B
ፓU+1353
ᎏU+138F
ᶵU+1DB5
ͳU+0373
ኄU+1284
চU+099A
ͲU+0372
ҬU+04AC
⸇U+2E07
ⰓU+2C13
ꙐU+A650
ㄒU+3112
ыU+044B
ꙑU+A651
ॉU+0949
ƮU+01AE
ߕU+07D5
ЉU+0409
ŤU+0164
ႬU+10AC
ԵU+0535
℔U+2114
ƫU+01AB
ፑU+1351
ⶬU+2DAC
ᎿU+13BF
𝟞U+1D7DE
ⱃU+2C43
ꤝU+A91D
⍑U+2351
եU+0565
ᎢU+13A2
ƬU+01AC
ƄU+0184
ाU+093E
ቝU+125D

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ፕU+1355ፐU+1350ፒU+1352ፓU+1353ፖU+1356ጽU+133DㅓU+3153ⶫU+2DABታU+1273ꬃU+AB03ሶU+1236ᅥU+FFC6ዤU+12E4ꬅU+AB05ᏘU+13D8ሴU+1234ፎU+134EፇU+1347ꬄU+AB04ⶨU+2DA8ሜU+121CႠU+10A0ᎌU+138CᠽU+183DቻU+127BጃU+1303ৗU+09D7ጊU+130AጘU+1318⸠U+2E20ᡶU+1876ƬU+01ACԵU+0535ሳU+1233ߨU+07E8તU+0AA4ሼU+123CፑU+1351ֈU+0588ⶼU+2DBCፉU+1349ጧU+1327ꤝU+A91DቡU+1261ኢU+12A2ꚹU+A6B9ጇU+1307ምU+121DᡫU+186BꞎU+A78EኤU+12A4ሱU+1231ጱU+1331ኰU+12B0ㄎU+310EⶌU+2D8CጛU+131BፂU+1342ሲU+1232ጄU+1304ጯU+132FꓕU+A4D5ꬌU+AB0CፘU+1358ꡲU+A872ጹU+1339ԎU+050EጺU+133AꬂU+AB02㆜U+319CዮU+12EEሌU+120CልU+120DንU+1295ማU+121BꬨU+AB28ꬁU+AB01ꬆU+AB06ደU+12F0ኦU+12A6፪U+136AዢU+12E2ƮU+01AEኑU+1291ᅻU+117BⶈU+2D88ኔU+1294ोU+094BꬎU+AB0EȚU+021AዳU+12F3ዑU+12D1ሕU+1215ጷU+1337ㅗU+3157ሧU+1227ⶏU+2D8FጦU+1326ꚒU+A692