Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Georgian›U+10AB
Ⴋ

GEORGIAN CAPITAL LETTER MAN

U+10AB · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GeorgianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

႕U+1095ԺU+053AꔕU+A515ժU+056AꯙU+ABD9ⴋ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10AB
Thập phân
4267
Khối
Georgian
Range
10A0–10FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Georgian
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x82 0xAB
UTF-16 (JS)
0x10AB
UTF-32
0x000010AB
HTML decimal
Ⴋ
HTML hex
Ⴋ
CSS escape
\10AB

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+2D0B
Case folding
C: U+2D0B

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casefolded
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+2D0B
ƋU+018B
ฮU+0E2E
ਹU+0A39
𐋸U+102F8
រU+179A
ƌU+018C
ᏧU+13E7
ᶕU+1D95
ฉU+0E09
ᕍU+154D
ᗂU+15C2
ⳗU+2CD7
ᢖU+1896
ᨸU+1A38
ᣬU+18EC
𖨮U+16A2E
ɚU+025A
ᦻU+19BB
𑙧U+11667
𑇧U+111E7
ᠻU+183B
ᖙU+1599
ລU+0EA5
ֈU+0588
ᘑU+1611
ꕈU+A548
ձU+0571
𐋬U+102EC
ㆳU+31B3
ქU+10E5
ʆU+0286
ोU+094B
ᖈU+1588
ᲛU+1C9B
ծU+056E
ᏠU+13E0
ᲥU+1CA5
ᤞU+191E
ㆡU+31A1
៦U+17E6
ᬯU+1B2F
ᤊU+190A
⨛U+2A1B
ჅU+10C5
ꛀU+A6C0
ឝU+179D
ꮷU+ABB7
ঠU+09A0
ᵭU+1D6D
ᢋU+188B
ᵮU+1D6E
᭣U+1B63
៛U+17DB
ՃU+0543
ႻU+10BB
ꠑU+A811
ᱚU+1C5A
৶U+09F6
ᵰU+1D70
᱗U+1C57
ꤊU+A90A
ᤂU+1902
ฆU+0E06
ၶU+1076
ƈU+0188
໓U+0ED3
ðU+00F0
ԲU+0532
ᲭU+1CAD
ᶏU+1D8F
𝕁U+1D541
ᬣU+1B23
꧀U+A9C0
ᨡU+1A21
ᜏU+170F
ჀU+10C0
ꮰU+ABB0
อU+0E2D
ꝭU+A76D
𐹡U+10E61
𐆃U+10183
สU+0E2A
ᘶU+1636
ꞥU+A7A5
ꢡU+A8A1
𐙽U+1067D
𝕒U+1D552
ᔑU+1511
ꛆU+A6C6
ⳲU+2CF2
ခU+1001
ᘐU+1610
ঢU+09A2

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᲛU+1C9BმU+10DBⴋU+2D0BჹU+10F9ᲺU+1CBAꢡU+A8A1ჺU+10FAⶏU+2D8FවU+0DC0ԱU+0531ⴎU+2D0EႩU+10A9ᲐU+1C90ɚU+025AᤂU+1902ᲒU+1C92ขU+0E02ᾏU+1F8FᲑU+1C91ษU+0E29ⴀU+2D00ⶻU+2DBBრU+10E0மU+0BAEᲚU+1C9A𝛛U+1D6DBጦU+1326ảU+1EA3ⴒU+2D12ႮU+10AEժU+056AᡊU+184AᶕU+1D95գU+0563ᲥU+1CA5រU+179AਘU+0A18ჅU+10C5ⴡU+2D21ԴU+0534ᲠU+1CA0અU+0A85ձU+0571ᎹU+13B9றU+0BB1ႠU+10A0ჃU+10C3ᶏU+1D8FࠅU+0805զU+0566ᡵU+1875પU+0AAAꦯU+A9AFԶU+0536ᗭU+15EDႯU+10AFឫU+17ABꦟU+A99FᡧU+1867სU+10E1𐘉U+10609ᱲU+1C72ⴉU+2D09ჴU+10F4ՎU+054EሶU+1236ชU+0E0AᎨU+13A8ਗU+0A17ꞚU+A79AᲯU+1CAFՇU+0547ՀU+0540ᜀU+1700ꦬU+A9ACჀU+10C0აU+10D0ꭿU+AB7FႱU+10B1ლU+10DAตU+0E15ʛU+029BᬫU+1B2BၛU+105BஅU+0B85ரU+0BB0ႳU+10B3ⴥU+2D25ՐU+0550ეU+10D4ჱU+10F1ᬕU+1B15ჯU+10EFළU+0DC5ⴆU+2D06ᡫU+186BຽU+0EBDምU+121DꦒU+A992