Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Cherokee›U+13DD
Ꮭ

CHEROKEE LETTER TLA

U+13DD · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối CherokeeXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꮭU+ABADԸU+0538ᥫU+196BՀU+0540ᡗU+1857Ꮣ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+13DD
Thập phân
5085
Khối
Cherokee
Range
13A0–13FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Cherokee
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8F 0x9D
UTF-16 (JS)
0x13DD
UTF-32
0x000013DD
HTML decimal
Ꮭ
HTML hex
Ꮭ
CSS escape
\13DD

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+ABAD

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+13D3
ሮU+122E
ሁU+1201
ꮣU+ABA3
ըU+0568
ຝU+0E9D
ՂU+0542
៦U+17E6
ៗU+17D7
ᖋU+158B
ⴝU+2D1D
᠙U+1819
ᡌU+184C
ᒔU+1494
ጊU+130A
ჟU+10DF
ᡫU+186B
ԴU+0534
ᡬU+186C
ⴀU+2D00
ᠺU+183A
ຽU+0EBD
ᒋU+148B
ՆU+0546
ᠻU+183B
վU+057E
ⴡU+2D21
ꛗU+A6D7
ቧU+1267
ꮥU+ABA5
𝞁U+1D781
ᒕU+1495
ᎵU+13B5
ናU+1293
โU+0E42
ብU+1265
ຜU+0E9C
էU+0567
ๆU+0E46
դU+0564
ኗU+1297
᪉U+1A89
၅U+1045
ⶂU+2D82
ᢉU+1889
ᖊU+158A
ፎU+134E
ฃU+0E03
ᨼU+1A3C
୴U+0B74
ꫠU+AAE0
უU+10E3
ꤓU+A913
ᲟU+1C9F
᪒U+1A92
ꡈU+A848
ชU+0E0A
ꙆU+A646
ህU+1205
ᤙU+1919
ꛀU+A6C0
ԱU+0531
ᲺU+1CBA
պU+057A
ᶭU+1DAD
ꫡU+AAE1
ᲪU+1CAA
ꛧU+A6E7
ฆU+0E06
໕U+0ED5
໔U+0ED4
ϱU+03F1
੯U+0A6F
ⶈU+2D88
ԲU+0532
ᲦU+1CA6
ይU+12ED
ჸU+10F8
ໆU+0EC6
ᲣU+1CA3
ἲU+1F32
𝞻U+1D7BB
꩹U+AA79
ɰU+0270
ⶅU+2D85
𝝇U+1D747
ⱢU+2C62
ઇU+0A87
៤U+17E4
ՐU+0550
ᤎU+190E
ᢓU+1893
ᕦU+1566
ᣗU+18D7

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꮭU+ABADᘹU+1639ꮳU+ABB3ⰤU+2C24ꮯU+ABAFꟄU+A7C4ርU+122DᘭU+162DᓠU+14E0෫U+0DEBᢷU+18B7ꮸU+ABB8ᲺU+1CBAҀU+0480ℂU+2102ҁU+0481ᔍU+150DᘧU+1627ᏣU+13E3ᑖU+1456ᙅU+1645ᗡU+15E1ᕋU+154BᓚU+14DAᓟU+14DFᘳU+1633ᕎU+154EᣤU+18E4ԸU+0538ꞒU+A792ᲀU+1C80േU+0D47ϾU+03FEᓧU+14E7ʿU+02BFϲU+03F2ᕳU+1573ᕮU+156EꮝU+AB9DᓦU+14E6ຽU+0EBDꞓU+A793ᎵU+13B5ᖥU+15A5⪽U+2ABDᕧU+1567𝕔U+1D554ᏟU+13DFᥫU+196BᑤU+1464ƈU+0188ᎤU+13A4๕U+0E55ᝯU+176F⥏U+294F᱄U+1C44ᩱU+1A71𝑐U+1D450ᵓU+1D53ᏘU+13D8ᢕU+1895ࠐU+0810ⰥU+2C25ꮦU+ABA6ꮆU+AB86᧚U+19DAⲤU+2CA4ᐣU+1423˓U+02D3ᏩU+13E9ᒼU+14BC🝌U+1F74CʗU+0297ᲬU+1CACᕍU+154D𝜍U+1D70DᑦU+1466ᏍU+13CD𝒸U+1D4B8˒U+02D2ͼU+037CϹU+03F9ꓚU+A4DAᙺU+167A𝛓U+1D6D3ᕐU+1550ᎶU+13B6ꜥU+A725ꓨU+A4E8ᏖU+13D6𝟄U+1D7C4ᜀU+1700ᎺU+13BAᓪU+14EAᘇU+1607𝓬U+1D4ECᑢU+1462ᶜU+1D9C᥋U+194B