Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ancient Greek Numbers›U+10176
𐅶

GREEK ONE HALF SIGN ALTERNATE FORM

U+10176 · Other Number · mặt phẳng SMP · Unicode 4.1

Xem khối Ancient Greek NumbersXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

༽U+0F3DᡣU+1863႟U+109FৈU+09C8ᬇU+1B07༼

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10176
Thập phân
65910
Khối
Ancient Greek Numbers
Range
10140–1018F
Mặt phẳng
SMP
Script
Greek
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x90 0x85 0xB6
UTF-16 (JS)
0xD800 0xDD76
UTF-32
0x00010176
HTML decimal
𐅶
HTML hex
𐅶
CSS escape
\10176

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Giá trị số
0.5 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
U+0F3C
ූU+0DD6
ᡤU+1864
ૌU+0ACC
ᠭU+182D
᧤U+19E4
ꦉU+A989
ᠨU+1828
ᾗU+1F97
៧U+17E7
ໂU+0EC2
ᙰU+1670
ἶU+1F36
ᡍU+184D
𞹝U+1EE5D
ᜅU+1705
࠴U+0834
៤U+17E4
ꦻU+A9BB
꧍U+A9CD
ꦣU+A9A3
ᡋU+184B
ꦍU+A98D
ἴU+1F34
῏U+1FCF
ᭇU+1B47
ᰐU+1C10
ꨴU+AA34
ᬖU+1B16
ⷚU+2DDA
༴U+0F34
ોU+0ACB
᧟U+19DF
ꢷU+A8B7
ᡊU+184A
ꦝU+A99D
ⷛU+2DDB
ᝦU+1766
ⷘU+2DD8
ฆU+0E06
ᬿU+1B3F
ཌU+0F4C
ᡴU+1874
ᡢU+1862
ἲU+1F32
ꨉU+AA09
꩞U+AA5E
ꩀU+AA40
ԆU+0506
ᓼU+14FC
ᙐU+1650
ཀU+0F40
ᭈU+1B48
ᶘU+1D98
᭒U+1B52
ᬍU+1B0D
ែU+17C2
༦U+0F26
ʅU+0285
ᢔU+1894
ᓳU+14F3
ᾖU+1F96
ᭉU+1B49
৶U+09F6
ឨU+17A8
᧴U+19F4
ᓟU+14DF
ᙵU+1675
ራU+122B
ᓽU+14FD
῟U+1FDF
࠷U+0837
ᢊU+188A
꧀U+A9C0
ࡏU+084F
ฦU+0E26
ᬊU+1B0A
〴U+3034
༾U+0F3E
ใU+0E43
ꦎU+A98E
ীU+09C0
ꣾU+A8FE
វU+179C
࿐U+0FD0
չU+0579
ꨇU+AA07
𐹹U+10E79
ᜉU+1709
𞹎U+1EE4E
ᑟU+145F
ꕸU+A578
ᙄU+1644
꧓U+A9D3

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𞸮U+1EE2E⳽U+2CFD𐅿U+1017FᰒU+1C12࿑U+0FD1𐅼U+1017C𐹢U+10E62༭U+0F2DಖU+0C96ᰂU+1C02సU+0C38𐆃U+10183ᩄU+1A44༱U+0F31ఽU+0C3D໙U+0ED9ꮡU+ABA1ᩌU+1A4CܟU+071F𐅽U+1017D꠹U+A839ꮘU+AB98బU+0C2C𞹏U+1EE4F꫞U+AADEゑU+3091ፍU+134DⶻU+2DBB𑇧U+111E7൴U+0D74꧓U+A9D3ꦦU+A9A6꧒U+A9D2ᡊU+184AꪪU+AAAA᮪U+1BAAኣU+12A3తU+0C24ՃU+0543ꢬU+A8ACᰏU+1C0F𑙥U+11665൵U+0D75྅U+0F85ஸU+0BB8𞹇U+1EE47༼U+0F3CꛯU+A6EF𞺃U+1EE83ⴀU+2D00ꢆU+A886꧄U+A9C4ᤩU+1929ఌU+0C0CꢅU+A885ઢU+0AA2𞸆U+1EE06𞺏U+1EE8F༾U+0F3EꮺU+ABBA୫U+0B6B𑙨U+11668ፋU+134BᙋU+164BϩU+03E9𐝂U+10742༧U+0F27ꢨU+A8A8੨U+0A68ᭉU+1B49ᝰU+1770ꛊU+A6CAॡU+0961ꪄU+AA84༣U+0F23২U+09E8𞹎U+1EE4E𐆇U+10187౯U+0C6F༊U+0F0AꦜU+A99C᪦U+1AA6ꩴU+AA74ࠃU+0803𞹧U+1EE67ꮣU+ABA3ፏU+134FꨖU+AA16ꮝU+AB9DಽU+0CBD𐹱U+10E71ꮫU+ABABꮂU+AB82༉U+0F09ຂU+0E82ᱟU+1C5F𐋻U+102FBశU+0C36ϨU+03E8