Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Devanagari Extended›U+A8FE
ꣾ

DEVANAGARI LETTER AY

U+A8FE · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 11.0

Xem khối Devanagari ExtendedXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ऎU+090EऍU+090DऐU+0910एU+090FꠄU+A804ꦎ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A8FE
Thập phân
43262
Khối
Devanagari Extended
Range
A8E0–A8FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Devanagari
Phiên bản Unicode
11.0

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA3 0xBE
UTF-16 (JS)
0xA8FE
UTF-32
0x0000A8FE
HTML decimal
ꣾ
HTML hex
ꣾ
CSS escape
\A8FE

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+A98E
ᰐU+1C10
ᡜU+185C
ꦍU+A98D
ꯎU+ABCE
𐅶U+10176
ਙU+0A19
ঐU+0990
ꣽU+A8FD
𖧍U+169CD
ꠟU+A81F
ᬉU+1B09
ኛU+129B
ጘU+1318
ᝦU+1766
ꦉU+A989
ᬊU+1B0A
ሯU+122F
ⷙU+2DD9
࿑U+0FD1
𐜊U+1070A
ⷞU+2DDE
ⶈU+2D88
𐘋U+1060B
ᢖU+1896
ⷚU+2DDA
ዷU+12F7
ኘU+1298
᱓U+1C53
ইU+0987
ዯU+12EF
𐘖U+10616
𐜗U+10717
𖧄U+169C4
ⶕU+2D95
ᬛU+1B1B
᭓U+1B53
ꦈU+A988
ጚU+131A
ᢓU+1893
⯲U+2BF2
𐛊U+106CA
ੲU+0A72
꧓U+A9D3
ἶU+1F36
ኻU+12BB
ⷈU+2DC8
᭩U+1B69
ਏU+0A0F
ꦋU+A98B
ઌU+0A8C
శU+0C36
ⷖU+2DD6
𖡄U+16844
ⶍU+2D8D
𐚝U+1069D
ꭝU+AB5D
ꦙU+A999
ᎉU+1389
ᬑU+1B11
ਣU+0A23
ऱU+0931
ཝU+0F5D
វU+179C
ኋU+128B
ㆮU+31AE
ᏹU+13F9
ឨU+17A8
ኣU+12A3
ৈU+09C8
ኁU+1281
ꖐU+A590
ኆU+1286
ꖙU+A599
᱖U+1C56
ኙU+1299
ᠯU+182F
ौU+094C
𐜎U+1070E
ⷝU+2DDD
ջU+057B
ꗿU+A5FF
𐛂U+106C2
ኇU+1287
ൔU+0D54
ፘU+1358
ኂU+1282
ᡨU+1868
೬U+0CEC
ণU+09A3
ੜU+0A5C
ⷍU+2DCD
ⶖU+2D96
ⷎU+2DCE

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ॵU+0975औU+0914ઐU+0A90ऍU+090DਐU+0A10ॲU+0972ઔU+0A94ऐU+0910ⷚU+2DDAኣU+12A3ⷜU+2DDCཫU+0F6BሯU+122FⷙU+2DD9খU+0996ቻU+127BखU+0916चU+091AኛU+129BअU+0905ऑU+0911පU+0DB4ጛU+131BᢖU+1896ඇU+0D87ॸU+0978आU+0906ॷU+0977ᡀU+1840ኾU+12BEཐU+0F50ⷒU+2DD2एU+090FⶤU+2DA4୪U+0B6AⷍU+2DCDዪU+12EAऌU+090CनU+0928ቸU+1278ꬤU+AB24ඣU+0DA3ಅU+0C85ꦑU+A991ꬕU+AB15ኃU+1283ॼU+097CᠦU+1826ⷖU+2DD6ईU+0908ⷓU+2DD3ཕU+0F55ⷘU+2DD8తU+0C24ਲU+0A32ఌU+0C0CꦱU+A9B1भU+092DꞟU+A79FᢋU+188B४U+096AॻU+097BཔU+0F54ਆU+0A06रU+0930ආU+0D86गU+0917ⷎU+2DCEጒU+1312ኤU+12A4ञU+091EཞU+0F5EగU+0C17ꦦU+A9A6ᠾU+183EኄU+1284ভU+09ADणU+0923ፋU+134BसU+0938ኙU+1299ⷔU+2DD4ਔU+0A14ଅU+0B05ሸU+1238ণU+09A3ꩶU+AA76અU+0A85ኈU+1288ꦗU+A997ቩU+1269ዂU+12C2᧤U+19E4ॶU+0976చU+0C1AសU+179FᙱU+1671ꘅU+A605ᬎU+1B0E