Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ancient Greek Numbers›U+10187
𐆇

GREEK AROURA SIGN

U+10187 · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 4.1

Xem khối Ancient Greek NumbersXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᲡU+1CA1სU+10E1ᏓU+13D3ᖚU+159AชU+0E0Aⴆ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10187
Thập phân
65927
Khối
Ancient Greek Numbers
Range
10140–1018F
Mặt phẳng
SMP
Script
Greek
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x90 0x86 0x87
UTF-16 (JS)
0xD800 0xDD87
UTF-32
0x00010187
HTML decimal
𐆇
HTML hex
𐆇
CSS escape
\10187

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
U+2D06
ᲪU+1CAA
ცU+10EA
꩔U+AA54
ฃU+0E03
ႱU+10B1
৮U+09EE
ꮣU+ABA3
ᡗU+1857
უU+10E3
ᲨU+1CA8
ുU+0D41
ჸU+10F8
ᠺU+183A
ᪧU+1AA7
ᨼU+1A3C
ჟU+10DF
ᩂU+1A42
ʖU+0296
៤U+17E4
ᲣU+1CA3
ᡬU+186C
ጌU+130C
ႰU+10B0
ซU+0E0B
ՆU+0546
ᲬU+1CAC
ՂU+0542
ꢩU+A8A9
ህU+1205
ᡦU+1866
ᲸU+1CB8
៦U+17E6
წU+10EC
ღU+10E6
ꘛU+A61B
შU+10E8
ꙎU+A64E
ᲦU+1CA6
ឋU+178B
ᠹU+1839
ꙏU+A64F
໒U+0ED2
ᲓU+1C93
ᏛU+13DB
ꨤU+AA24
ይU+12ED
ጔU+1314
ϱU+03F1
ᲐU+1C90
ฆU+0E06
ຝU+0E9D
დU+10D3
ⳲU+2CF2
ⷛU+2DDB
ᏝU+13DD
ⳳU+2CF3
ႦU+10A6
᪒U+1A92
ᭈU+1B48
༦U+0F26
ꛀU+A6C0
ꨆU+AA06
ៗU+17D7
ያU+12EB
ქU+10E5
ᬟU+1B1F
᠙U+1819
ሮU+122E
ຽU+0EBD
ꢫU+A8AB
ᰂU+1C02
ሁU+1201
ꮫU+ABAB
ᡵU+1875
ขU+0E02
ፚU+135A
ᡫU+186B
꣙U+A8D9
ၬU+106C
ራU+122B
აU+10D0
ꨓU+AA13
ƄU+0184
ᖊU+158A
ᕟU+155F
ჩU+10E9
ঀU+0980
ፘU+1358
ᡋU+184B
ናU+1293
ᦻU+19BB
꩹U+AA79
ᢓU+1893

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𐆃U+10183𐅾U+1017E᱉U+1C49ᖋU+158B𐆉U+10189ꛧU+A6E7ꛊU+A6CAꮣU+ABA3ㄟU+311FꛭU+A6EDཥU+0F65ꛯU+A6EFꚠU+A6A0𐅶U+10176꠸U+A838ꛀU+A6C0ⴧU+2D27𞺏U+1EE8FᤗU+1917ঀU+0980ᢒU+1892ጊU+130AፇU+1347ᰛU+1C1BᰂU+1C02៤U+17E4᭤U+1B64ᖑU+1591ꯒU+ABD2༩U+0F29꡴U+A874ਗU+0A17ꚿU+A6BFפֿU+FB4E੭U+0A6DꮌU+AB8CబU+0C2CߖU+07D6🪝U+1FA9DຊU+0E8A᱗U+1C57⥑U+2951ㆠU+31A0𐹨U+10E68ᧇU+19C7🤈U+1F908ਹU+0A39𞺓U+1EE93ᰕU+1C15ⳲU+2CF2𞸟U+1EE1FↄU+2184ᖠU+15A0ᕐU+1550வU+0BB5𐅼U+1017C𐘭U+1062D𐚉U+10689𐅀U+10140ᡚU+185AᰒU+1C12᭪U+1B6AꛢU+A6E2ՂU+0542ଭU+0B2DᙯU+166FୗU+0B57ဤU+1024𐝂U+10742ఽU+0C3D꣘U+A8D8ㆡU+31A1ᮡU+1BA1ᔐU+1510ᕟU+155F𐙣U+10663ꩭU+AA6D𐅹U+10179𞸌U+1EE0CꫲU+AAF2ᠢU+1822ᰏU+1C0F𐹱U+10E71႟U+109FᣪU+18EA꧓U+A9D3꣗U+A8D7༧U+0F27ᘚU+161AᡇU+1847ᓰU+14F0ହU+0B39ஆU+0B86ᤅU+1905៦U+17E6ꮅU+AB85এU+098FꢟU+A89FꢈU+A888