Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+134B
ፋ

ETHIOPIC SYLLABLE FAA

U+134B · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ፉU+1349ꬍU+AB0DዯU+12EFፚU+135AኖU+1296ⶍ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+134B
Thập phân
4939
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8D 0x8B
UTF-16 (JS)
0x134B
UTF-32
0x0000134B
HTML decimal
ፋ
HTML hex
ፋ
CSS escape
\134B

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+2D8D
ዪU+12EA
ጞU+131E
ዷU+12F7
ⶦU+2DA6
ⶑU+2D91
ኑU+1291
ፏU+134F
ዿU+12FF
ፇU+1347
ዽU+12FD
⯲U+2BF2
ፂU+1342
ጃU+1303
ኛU+129B
ⷙU+2DD9
ᎊU+138A
ⷕU+2DD5
ꬋU+AB0B
ጕU+1315
ኤU+12A4
ኳU+12B3
ኽU+12BD
ዩU+12E9
ኗU+1297
ⶈU+2D88
ኢU+12A2
ⷍU+2DCD
ዃU+12C3
ጅU+1305
ⶎU+2D8E
ኆU+1286
ጄU+1304
ꬉU+AB09
ኙU+1299
ጱU+1331
ໞU+0EDE
ⶌU+2D8C
ኺU+12BA
ጀU+1300
ኻU+12BB
ⶄU+2D84
ⷖU+2DD6
𐘕U+10615
ⶖU+2D96
ⶕU+2D95
ኧU+12A7
ꬎU+AB0E
ዹU+12F9
ቕU+1255
ꖙU+A599
ꬪU+AB2A
ዲU+12F2
ጶU+1336
ጵU+1335
ጲU+1332
ኾU+12BE
ⶊU+2D8A
ཝU+0F5D
᭓U+1B53
ጘU+1318
ዻU+12FB
ⶢU+2DA2
ይU+12ED
ሺU+123A
ጁU+1301
ፙU+1359
ኯU+12AF
ᢊU+188A
ናU+1293
ዱU+12F1
ዸU+12F8
ጆU+1306
ጉU+1309
ዄU+12C4
ⶃU+2D83
ሯU+122F
ጷU+1337
ኴU+12B4
ሻU+123B
ጂU+1302
ፎU+134E
ኼU+12BC
ጹU+1339
ᬑU+1B11
ጳU+1333
ꬩU+AB29
ⷎU+2DCE
ጟU+131F
ꬆU+AB06
ጿU+133F
ኡU+12A1
ኵU+12B5
ⶠU+2DA0

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⶻU+2DBBጔU+1314ጫU+132BቃU+1243ኴU+12B4ዼU+12FCዳU+12F3ኬU+12ACሌU+120CጶU+1336አU+12A0ይU+12EDፍU+134DፎU+134EዿU+12FFᎈU+1388ዪU+12EAኤU+12A4ኇU+1287ኻU+12BBጮU+132EᰐU+1C10ጌU+130CᎇU+1387ጝU+131DኯU+12AFጊU+130AዄU+12C4ጲU+1332ጉU+1309ዶU+12F6ጳU+1333ብU+1265ዯU+12EFቖU+1256ሯU+122FያU+12EBኃU+1283ጴU+1334ꬬU+AB2CኣU+12A3ઝU+0A9DዻU+12FBⶌU+2D8CౙU+0C59ኾU+12BEክU+12ADⴀU+2D00ⷎU+2DCEꧧU+A9E7ኦU+12A6ጯU+132FቓU+1253ናU+1293ቌU+124CጒU+1312ⷘU+2DD8ኛU+129BኳU+12B3ᎉU+1389ዩU+12E9ኔU+1294ሱU+1231ఢU+0C22ஹU+0BB9ᩂU+1A42ⷚU+2DDAኩU+12A9થU+0AA5షU+0C37ሴU+1234ရU+101BꬃU+AB03ኖU+1296ᡇU+1847ⶑU+2D91ፏU+134FᏈU+13C8ꦢU+A9A2ዬU+12ECఏU+0C0FዴU+12F4ꦏU+A98FስU+1235ኵU+12B5꧓U+A9D3ཞU+0F5EጺU+133AኚU+129AጃU+1303ꦙU+A999తU+0C24ੳU+0A73ⶄU+2D84ኡU+12A1ଜU+0B1CማU+121BᰎU+1C0EᤎU+190E