Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2019 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+12A3
ኣ

ETHIOPIC SYLLABLE GLOTTAL AA

U+12A3 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ኦU+12A6አU+12A0እU+12A5ⶊU+2D8AኡU+12A1ኢ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+12A3
Thập phân
4771
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8A 0xA3
UTF-16 (JS)
0x12A3
UTF-32
0x000012A3
HTML decimal
ኣ
HTML hex
ኣ
CSS escape
\12A3

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+12A2
ኤU+12A4
ᠯU+182F
ኧU+12A7
ኳU+12B3
ጓU+1313
ክU+12AD
ሉU+1209
ፋU+134B
ⷞU+2DDE
ኑU+1291
ጔU+1314
ሯU+122F
ፖU+1356
ጉU+1309
ᡀU+1840
ሊU+120A
ካU+12AB
ጕU+1315
ꛧU+A6E7
ጞU+131E
ⷘU+2DD8
ንU+1295
ⷉU+2DC9
ኋU+128B
ⷙU+2DD9
ኁU+1281
ཌU+0F4C
ሻU+123B
ኻU+12BB
ⷎU+2DCE
ኽU+12BD
ᠨU+1828
ፚU+135A
ላU+120B
ጘU+1318
ཝU+0F5D
ⷋU+2DCB
ለU+1208
ᬉU+1B09
չU+0579
ኸU+12B8
ᢔU+1894
ꛀU+A6C0
ኙU+1299
ሌU+120C
ሕU+1215
ⷍU+2DCD
ⶑU+2D91
ᢊU+188A
ᠮU+182E
ϟU+03DF
ጳU+1333
ፉU+1349
ዃU+12C3
ኒU+1292
ꦎU+A98E
ሂU+1202
𐚝U+1069D
ኮU+12AE
ᡧU+1867
ϞU+03DE
ⶢU+2DA2
ኛU+129B
ᡄU+1844
ཬU+0F6C
ᜉU+1709
ᰛU+1C1B
ዯU+12EF
ፇU+1347
ᢢU+18A2
ኖU+1296
ꭨU+AB68
ሸU+1238
ኗU+1297
ጎU+130E
ⶦU+2DA6
ሺU+123A
ᠰU+1830
ኬU+12AC
ኺU+12BA
𐜊U+1070A
ጶU+1336
ⶖU+2D96
ኘU+1298
𐘬U+1062C
ⷈU+2DC8
ໞU+0EDE
ⶍU+2D8D
ጱU+1331
ངU+0F44
ኾU+12BE
ⶠU+2DA0
ฑU+0E11

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ኤU+12A4ዪU+12EAአU+12A0ⷍU+2DCDሯU+122FⷚU+2DDAኂU+1282ⶻU+2DBBኻU+12BBልU+120DፋU+134BኌU+128CኛU+129BጔU+1314ኴU+12B4ኔU+1294ኃU+1283ኈU+1288ፍU+134DⶵU+2DB5ⷘU+2DD8ዼU+12FCጉU+1309ጌU+130CኦU+12A6እU+12A5ዳU+12F3ཞU+0F5EᎉU+1389ꬬU+AB2CኁU+1281ሌU+120CጒU+1312ኝU+129DጝU+131DኋU+128BⷎU+2DCEዄU+12C4ܟU+071FᡊU+184AᡵU+1875ኡU+12A1ઝU+0A9DጫU+132BᰏU+1C0FᎈU+1388ብU+1265ኳU+12B3ཐU+0F50ᰂU+1C02༱U+0F31ⷜU+2DDCઇU+0A87ኾU+12BEઐU+0A90ኬU+12ACࡂU+0842ኇU+1287ᲰU+1CB0ኩU+12A9ዿU+12FFᮌU+1B8CጶU+1336ᠧU+1827ጮU+132EఌU+0C0CྋU+0F8BᰐU+1C10ⴀU+2D00ሧU+1227ጛU+131BໞU+0EDEፏU+134FౙU+0C59ⲌU+2C8CՃU+0543ቓU+1253ኵU+12B5ଅU+0B05ⶤU+2DA4ኄU+1284ⲜU+2C9CኑU+1291ክU+12ADሢU+1222ឩU+17A9ኯU+12AFንU+1295ⶍU+2D8DཬU+0F6CይU+12EDᮍU+1B8DኚU+129AᰣU+1C23ꢬU+A8ACኙU+1299ᱟU+1C5FꢩU+A8A9ꢰU+A8B0