Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Arabic Mathematical Alphabetic Symbols›U+1EE82
𞺂

ARABIC MATHEMATICAL LOOPED JEEM

U+1EE82 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 6.1

Xem khối Arabic Mathematical Alphabetic SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𞹂U+1EE42𞸂U+1EE02𞺢U+1EEA2𞸢U+1EE22𞺗U+1EE97𞸷

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1EE82
Thập phân
126594
Khối
Arabic Mathematical Alphabetic Symbols
Range
1EE00–1EEFF
Mặt phẳng
SMP
Script
Arabic
Phiên bản Unicode
6.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9E 0xBA 0x82
UTF-16 (JS)
0xD83B 0xDE82
UTF-32
0x0001EE82
HTML decimal
𞺂
HTML hex
𞺂
CSS escape
\1EE82

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Arabic Letter
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+062C

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+1EE37
𞸗U+1EE17
𞺇U+1EE87
𞹢U+1EE62
𞺦U+1EEA6
𞺘U+1EE98
𞸻U+1EE3B
𐹬U+10E6C
𞹗U+1EE57
𞺷U+1EEB7
𞸇U+1EE07
𞺧U+1EEA7
𞸆U+1EE06
𞺸U+1EEB8
𞸰U+1EE30
𞺉U+1EE89
𞸘U+1EE18
𞺛U+1EE9B
𞸐U+1EE10
𞺆U+1EE86
𞸙U+1EE19
𞺰U+1EEB0
𞸚U+1EE1A
𞺐U+1EE90
𞺻U+1EEBB
𞹉U+1EE49
𞹰U+1EE70
࠵U+0835
𞹷U+1EE77
𞹔U+1EE54
ޓU+0793
𞺕U+1EE95
𞸛U+1EE1B
𞹍U+1EE4D
࠶U+0836
𞺍U+1EE8D
𞺹U+1EEB9
𞸭U+1EE2D
𞺖U+1EE96
𞸯U+1EE2F
ᣫU+18EB
𞹻U+1EE7B
𞺒U+1EE92
ޱU+07B1
ᖣU+15A3
𞺚U+1EE9A
𞹒U+1EE52
𞺵U+1EEB5
𞺡U+1EEA1
𞹙U+1EE59
𞸒U+1EE12
𞸱U+1EE31
𞺺U+1EEBA
𞺙U+1EE99
𞹛U+1EE5B
𞸉U+1EE09
𞹇U+1EE47
𞸁U+1EE01
੯U+0A6F
𞺁U+1EE81
ՆU+0546
𞸊U+1EE0A
ᤰU+1930
ฃU+0E03
𞹭U+1EE6D
ᲟU+1C9F
𞸍U+1EE0D
𞸕U+1EE15
𞸲U+1EE32
𞺲U+1EEB2
𞺌U+1EE8C
᪂U+1A82
𞺑U+1EE91
ᓘU+14D8
ތU+078C
𞸵U+1EE35
𞸴U+1EE34
𞹺U+1EE7A
ജU+0D1C
𞺨U+1EEA8
𞺩U+1EEA9
𞸩U+1EE29
𞹱U+1EE71
𞹑U+1EE51
ꞆU+A786
ޖU+0796
𞸹U+1EE39
ᩌU+1A4C
῏U+1FCF
𐹰U+10E70
𞺶U+1EEB6
𞸔U+1EE14
𞸶U+1EE36
𞹲U+1EE72

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𞹂U+1EE42𞸢U+1EE22𞸆U+1EE06𞸂U+1EE02𞹢U+1EE62𞺛U+1EE9B𞺗U+1EE97𞹎U+1EE4E𞺍U+1EE8D𞺏U+1EE8F𞺇U+1EE87𞺁U+1EE81𞹗U+1EE57𞺆U+1EE86𞺋U+1EE8B𞸘U+1EE18𞸞U+1EE1E𞸯U+1EE2F𞹛U+1EE5B𞺐U+1EE90𞺉U+1EE89𞸗U+1EE17𞹒U+1EE52𞹍U+1EE4D𞸬U+1EE2C𞸑U+1EE11𞸈U+1EE08𞺚U+1EE9A𞸮U+1EE2E𞸱U+1EE31𞹬U+1EE6C𞺑U+1EE91𞺙U+1EE99𞹇U+1EE47𞹱U+1EE71𞺎U+1EE8E𞹙U+1EE59𞺌U+1EE8C𞸛U+1EE1B𞺃U+1EE83𞸰U+1EE30𞸡U+1EE21𞸟U+1EE1F𞻱U+1EEF1𞸹U+1EE39𞸏U+1EE0F𞸍U+1EE0D𞺻U+1EEBB𞸓U+1EE13𞹏U+1EE4F𞸎U+1EE0E𞺄U+1EE84𞺒U+1EE92𞸒U+1EE12𞺘U+1EE98𞺢U+1EEA2ꛊU+A6CA𞺸U+1EEB8𞹑U+1EE51𞹭U+1EE6D𞸚U+1EE1A𞺓U+1EE93𞸷U+1EE37𞺣U+1EEA3𞺕U+1EE95𞹧U+1EE67𞹾U+1EE7EޥU+07A5𞹷U+1EE77𞸇U+1EE07𞸭U+1EE2D𞸤U+1EE24𞺔U+1EE94𞹰U+1EE70𞺈U+1EE88𞸻U+1EE3B𞹔U+1EE54𞹻U+1EE7B𞸉U+1EE09𞺦U+1EEA6𞹯U+1EE6FޠU+07A0𞺳U+1EEB3𞸊U+1EE0A𞹲U+1EE72ꢪU+A8AA𞸃U+1EE03𞹮U+1EE6E𞹨U+1EE68𞺡U+1EEA1ꠏU+A80F𞹺U+1EE7A𞺧U+1EEA7𞸜U+1EE1C𞸶U+1EE36𞸌U+1EE0CޕU+0795𞻰U+1EEF0ޡU+07A1