Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Georgian Extended›U+1C9F
Ჟ

GEORGIAN MTAVRULI CAPITAL LETTER ZHAR

U+1C9F · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 11.0

Xem khối Georgian ExtendedXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ჟU+10DF၅U+1045ᲣU+1CA3უU+10E3ᪧU+1AA7ෳ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1C9F
Thập phân
7327
Khối
Georgian Extended
Range
1C90–1CBF
Mặt phẳng
BMP
Script
Georgian
Phiên bản Unicode
11.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xB2 0x9F
UTF-16 (JS)
0x1C9F
UTF-32
0x00001C9F
HTML decimal
Ჟ
HTML hex
Ჟ
CSS escape
\1C9F

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+10DF
Case folding
C: U+10DF

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casefolded
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0DF3
៦U+17E6
ქU+10E5
᪂U+1A82
᪅U+1A85
ᩂU+1A42
ຝU+0E9D
ᲭU+1CAD
ᕤU+1564
ᲪU+1CAA
ᲨU+1CA8
᪁U+1A81
ฮU+0E2E
ៗU+17D7
ꨈU+AA08
ᥠU+1960
ꢩU+A8A9
ຽU+0EBD
ꣀU+A8C0
໘U+0ED8
ၛU+105B
ᲓU+1C93
ჰU+10F0
ᕟU+155F
ᲰU+1CB0
ꨓU+AA13
ෟU+0DDF
ᦇU+1987
ᏓU+13D3
๘U+0E58
ᱽU+1C7D
ᦣU+19A3
ცU+10EA
꧶U+A9F6
פU+05E4
ᦻU+19BB
໔U+0ED4
๒U+0E52
ൗU+0D57
ꪮU+AAAE
ᨼU+1A3C
ᏛU+13DB
ჴU+10F4
ꢙU+A899
ඨU+0DA8
ⳳU+2CF3
꣑U+A8D1
อU+0E2D
ᖙU+1599
ஐU+0B90
𑇧U+111E7
ꢞU+A89E
ථU+0DAE
შU+10E8
౨U+0C68
ᔒU+1512
ᱣU+1C63
ꨤU+AA24
ᲦU+1CA6
ฃU+0E03
❡U+2761
ꮣU+ABA3
໕U+0ED5
ঀU+0980
ꢟU+A89F
ԶU+0536
ឭU+17AD
ᧂU+19C2
ᲐU+1C90
ᦝU+199D
૧U+0AE7
ᖚU+159A
੧U+0A67
ꮫU+ABAB
ᢒU+1892
ౄU+0C44
᪉U+1A89
ⳋU+2CCB
ꯙU+ABD9
ᲞU+1C9E
ꤞU+A91E
᱔U+1C54
წU+10EC
ႰU+10B0
ღU+10E6
𐆃U+10183
ᣫU+18EB
ᒙU+1499
ສU+0EAA
᧔U+19D4
ਹU+0A39
ജU+0D1C
ჭU+10ED
ꢈU+A888

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᲹU+1CB9꧶U+A9F6ⳊU+2CCAᲣU+1CA3פֿU+FB4EՁU+0541𞺥U+1EEA5ᕟU+155FⳋU+2CCBꮽU+ABBD᪅U+1A85ᏭU+13EDႇU+1087౨U+0C68꣗U+A8D7ꢟU+A89FᧇU+19C7ꝮU+A76EෟU+0DDFꢾU+A8BEꢖU+A896එU+0D91᪂U+1A82ዖU+12D6꘩U+A629᥌U+194C९U+096F૧U+0AE7𐹨U+10E68𞺅U+1EE85ꝰU+A770𞹟U+1EE5FꚺU+A6BAႛU+109BᤴU+1934ꝯU+A76FɘU+0258᠑U+1811᪁U+1A81פU+05E4છU+0A9B໑U+0ED1ၶU+1076𝟫U+1D7EBᦋU+198BᕤU+1564ᡋU+184BᲷU+1CB7𝟵U+1D7F5ވU+0788᱁U+1C41꧷U+A9F7꣘U+A8D8᠘U+1818৯U+09EF᠙U+1819᠀U+1800𞸅U+1EE05๑U+0E51ᎊU+138AಿU+0CBFꮼU+ABBC೨U+0CE8၆U+1046ᲜU+1C9C᪆U+1A869U+0039ᧁU+19C1ᲪU+1CAAᩡU+1A61𝟅U+1D7C5꣑U+A8D1૭U+0AED๙U+0E59᱙U+1C59𐋲U+102F2ꤞU+A91EჅU+10C5ꪯU+AAAFඪU+0DAAᲰU+1CB0ᲨU+1CA89U+FF19წU+10EC෯U+0DEFᡚU+185AܦU+0726ꣀU+A8C0ᶃU+1D83੬U+0A6CჰU+10F0꣙U+A8D9ꢜU+A89CೀU+0CC0໙U+0ED9୨U+0B68ԶU+0536१U+0967ᲽU+1CBD