Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Georgian›U+10B6
Ⴖ

GEORGIAN CAPITAL LETTER GHAN

U+10B6 · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GeorgianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ՈU+0548ꓵU+A4F5ᑎU+144EበU+1260⋂U+22C2𖥵

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10B6
Thập phân
4278
Khối
Georgian
Range
10A0–10FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Georgian
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x82 0xB6
UTF-16 (JS)
0x10B6
UTF-32
0x000010B6
HTML decimal
Ⴖ
HTML hex
Ⴖ
CSS escape
\10B6

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+2D16
Case folding
C: U+2D16

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casefolded
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+16975
ᣕU+18D5
∩U+2229
𓎆U+13386
ᐢU+1422
ᥥU+1965
ᴖU+1D16
ᲘU+1C98
ᚢU+16A2
ᴒU+1D12
᎔U+1394
𝝥U+1D765
იU+10D8
⩃U+2A43
ㄇU+3107
កU+1780
⩍U+2A4D
ΠU+03A0
ⲠU+2CA0
ПU+041F
ᕆU+1546
⋃U+22C3
⸦U+2E26
౧U+0C67
ᕄU+1544
⨅U+2A05
UU+FF35
∪U+222A
ᑌU+144C
ⲡU+2CA1
пU+043F
חU+05D7
ꛛU+A6DB
⊓U+2293
∏U+220F
ᴨU+1D28
ᗩU+15E9
🇺U+1F1FA
⊂U+2282
𓎇U+13387
ᵁU+1D41
ᗝU+15DD
UU+0055
ꓴU+A4F4
𝖴U+1D5B4
𓎏U+1338F
꜂U+A702
ⳙU+2CD9
ᵔU+1D54
೧U+0CE7
ᕬU+156C
ᑨU+1468
ᕱU+1571
⥰U+2970
⩌U+2A4C
꜁U+A701
ՍU+054D
⊃U+2283
ߎU+07CE
𓎭U+133AD
꜀U+A700
ᑚU+145A
ꪒU+AA92
ⳘU+2CD8
ቦU+1266
ບU+0E9A
꜄U+A704
ᶸU+1DB8
⸧U+2E27
⨆U+2A06
ﬤU+FB24
︗U+FE17
ᑙU+1459
ดU+0E14
𝞟U+1D79F
பU+0BAA
𝕟U+1D55F
꜃U+A703
ᓚU+14DA
⊆U+2286
⩄U+2A44
𐅳U+10173
ᴜU+1D1C
∐U+2210
⨿U+2A3F
꜆U+A706
ꢡU+A8A1
𝝿U+1D77F
ⵡU+2D61
𓊓U+13293
ᑕU+1455
⫁U+2AC1
𝚷U+1D6B7
⋒U+22D2

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᲘU+1C98ՈU+0548ꓵU+A4F5սU+057DበU+1260ՍU+054DᣕU+18D5ቦU+1266ႾU+10BEՌU+054CⴖU+2D16იU+10D8⩎U+2A4EეU+10D4ᑎU+144EᲔU+1C94ԤU+0524ᠬU+182CᴨU+1D28ⴂU+2D02ⲘU+2C98⩃U+2A43ᑚU+145AሰU+1230UU+0055ⲙU+2C99ᓑU+14D1ⳘU+2CD8ᲝU+1C9DႷU+10B7∩U+2229ᕄU+1544ᴜU+1D1C⋃U+22C3ⴚU+2D1A౧U+0C67ⳙU+2CD9𝝥U+1D765ߎU+07CEᏁU+13C1ဗU+1017𝗎U+1D5CEⴊU+2D0A⨅U+2A05ᕱU+1571ဂU+1002ႢU+10A2ᑏU+144FᥥU+1965ᙁU+1641ⴓU+2D13υU+03C5ჅU+10C5ᲣU+1CA3ႯU+10AFՒU+0552บU+0E1AⴠU+2D20𐅳U+10173⩌U+2A4CსU+10E1∏U+220FாU+0BBEᗩU+15E9пU+043FოU+10DD⊓U+2293⩍U+2A4DⲡU+2CA1ᵤU+1D64ᵁU+1D41ჁU+10C1ᕬU+156CꛛU+A6DB⋂U+22C2ುU+0CC1ஶU+0BB6⛫U+26EBባU+1263ㄇU+3107⩈U+2A48ⴗU+2D17᎑U+1391ኔU+1294ሀU+1200შU+10E8ЧU+0427⨆U+2A06ປU+0E9BⲠU+2CA0ႡU+10A1ႧU+10A7ⵡU+2D61ႺU+10BAՊU+054AႬU+10ACⴥU+2D25ህU+1205ႰU+10B0